Khởi nghiệp nông nghiệp phải mở lối cho nhiều người
Thanh niên khởi nghiệp trong nông nghiệp là quá trình người trẻ biến đất đai, kiến thức và sự kiên trì thành hoạt động sản xuất có thu nhập, đồng thời tạo thêm cơ hội sinh kế cho cộng đồng. Ba câu chuyện về cà phê, ốc và gà đẻ cho thấy điều đáng kể không chỉ là quy mô trang trại, mà còn là cách người trẻ chia sẻ kinh nghiệm, kết nối đầu ra và giúp người khác cùng tham gia.
Điểm chung của họ là không xem làm nông như một lựa chọn tạm thời hay trông chờ vào may rủi của một mùa vụ. Họ bắt đầu từ lợi thế sẵn có, học thêm kỹ thuật, điều chỉnh cách sản xuất rồi tìm đường mở rộng. Cách làm ấy có ý nghĩa ở những địa phương nơi sinh kế bấp bênh khiến người dân khó yên tâm gắn bó với quê nhà. Khi một mô hình nông nghiệp tạo được thu nhập và có thể chia sẻ cho người khác, thành quả cá nhân bắt đầu trở thành nền tảng kinh tế cộng đồng.
Từ một hecta cà phê đến thay đổi cách làm ăn
Năm 2017, sau khi lập gia đình, Sùng Vang Tính được cha mẹ cho khoảng 1ha vườn cà phê làm vốn khởi nghiệp. Vụ đầu tiên thu gần 8 tấn quả tươi, mang về khoảng 60 triệu đồng. Thay vì dừng ở cách canh tác quen thuộc, anh tìm hiểu kỹ thuật, áp dụng kiến thức mới và tích lũy để mở rộng sản xuất. Hiện gia đình có hơn 4ha cà phê, trong đó 2,8ha đang cho thu hoạch; thu nhập bình quân sau chi phí đạt khoảng 500–700 triệu đồng mỗi năm.
Giá trị đáng chú ý hơn là Tính dùng kết quả của gia đình để thuyết phục bà con rằng đầu tư sản xuất có thể khả thi nếu biết tính toán. Với vai trò Bí thư Chi đoàn thôn và Tổ trưởng Tổ tiết kiệm, vay vốn, anh hướng dẫn người dân tiếp cận vốn, nhắc sử dụng tiền vay đúng mục đích và trao đổi cách chăm sóc cây, nhận diện sâu bệnh, chọn thời điểm bón phân. Đây là phần thiết thực của trồng cà phê kiểu mới: không chỉ tăng năng suất trên đất nhà mình mà còn giúp hàng xóm có thêm kiến thức để tự quyết định cách làm ăn.
Trại ốc phát triển từ những lần đứng trước thất bại
Nguyễn Hữu Nhơn bắt đầu với số vốn 12 triệu đồng và hơn năm lần đối mặt nguy cơ thất bại. Thiếu vốn, kinh nghiệm còn hạn chế, trong khi kỹ thuật, con giống và thị trường đều có thể làm đảo lộn kế hoạch. Thay vì bỏ cuộc, anh tiếp tục thử nghiệm và sửa những điểm yếu trong mô hình. Từ cơ sở ban đầu, Trại Ốc Đức Linh phát triển lên hơn 10ha; hệ thống ba trang trại kết nối khâu sản xuất giống, nuôi thương phẩm, chế biến và tiêu thụ.
Nhơn còn mở rộng giá trị sản phẩm bằng chế biến, thay vì chỉ bán ốc dưới dạng nguyên liệu. Mô hình tạo việc làm thường xuyên cho hơn 40 lao động địa phương, đồng thời xây dựng mạng lưới liên kết với hơn 100 hộ nuôi, hỗ trợ kỹ thuật, con giống và kết nối tiêu thụ. Theo hồ sơ mô hình, khoảng 300 hộ dân đã được hỗ trợ tham gia sản xuất. Đây là bước chuyển đáng kể từ “tôi khởi nghiệp” sang “chúng ta cùng làm”: quy mô chỉ có ý nghĩa lâu dài khi người dân quanh trang trại có thể tham gia và cải thiện sinh kế.

Trang trại gà đẻ: tăng đàn phải đi cùng đầu ra
Tốt nghiệp ngành điện tử viễn thông tại Vinh, năm 2022 Nguyễn Hữu Dũng chọn rẽ sang nông nghiệp sau khi nhận thấy tiềm năng nuôi gà đẻ trứng ở Hà Tĩnh. Anh đầu tư xây dựng trang trại khoảng 1ha với hệ thống chuồng khép kín, ban đầu nuôi 7.000–8.000 con. Lợi thế gia đình có kinh nghiệm buôn bán trứng và vợ được đào tạo thú y hỗ trợ kỹ thuật, nhưng vốn lớn, đầu ra chưa ổn định và việc tiêu thụ gà thải loại vẫn là bài toán thực tế.
Sau bốn năm, đàn gà tăng lên gần 40.000 con. Trang trại thu khoảng 30.000 quả trứng mỗi ngày, doanh thu hằng năm hơn 10 tỉ đồng; Dũng cho biết đang tiếp tục mở rộng để đáp ứng nhu cầu thị trường. Quy mô ấy cho thấy trang trại gà đẻ có thể phát triển nhanh, nhưng cũng nhắc rằng tăng đàn không thể tách khỏi năng lực tìm khách hàng và tính toán chu kỳ thay đàn. Với người trẻ khởi nghiệp, bài học không phải cứ đầu tư lớn là thành công: cần hiểu thị trường, tận dụng chuyên môn phù hợp và chuẩn bị đầu ra trước khi mở rộng.
Mở rộng sinh kế là thước đo của thành công
Ba mô hình khác nhau nhưng cùng chỉ ra một hướng đi: nông nghiệp có thể trở thành sinh kế bền vững khi người làm biết học hỏi, tổ chức sản xuất và không giữ kinh nghiệm cho riêng mình. Tính gắn hiệu quả vườn cà phê với hướng dẫn bà con tiếp cận vốn; Nhơn kết nối hộ nuôi với kỹ thuật, con giống và thị trường; Dũng cho thấy tăng đàn phải đi cùng chủ động tiêu thụ. Những bước đi ấy biến thành quả cá nhân thành cơ hội cho lao động và hộ sản xuất quanh mình.
Tất nhiên, các câu chuyện thành công không xóa đi rủi ro về vốn, kỹ thuật hay đầu ra. Chúng càng không phải công thức có thể sao chép nguyên xi ở mọi địa phương. Điều đáng học là cách bắt đầu từ điều kiện thực tế, thử nghiệm có tính toán và mở rộng khi mô hình chứng minh được khả năng vận hành. Sau cùng, một mô hình nông nghiệp đáng giá không chỉ được đo bằng diện tích hay sản lượng, mà bằng số người có thể sống tốt hơn nhờ nó.







