NGS-SNP: từ khái niệm phòng thí nghiệm đến lời hứa trả lại tên cho liệt sĩ
Công nghệ NGS-SNP trong giám định ADN liệt sĩ là phương pháp giải trình tự ADN thế hệ mới dựa trên các chỉ thị đa hình đơn nucleotide, cho phép phân tích những đoạn ADN ngắn, phân mảnh và suy thoái để đối sánh với hồ sơ di truyền thân nhân, từ đó hỗ trợ xác định danh tính hài cốt sau nhiều thập kỷ chiến tranh. Đây không chỉ là một bước tiến kỹ thuật; nó là lời đáp của khoa học trước đòi hỏi đạo lý: không để những người đã ngã xuống mãi mãi vô danh. Khi các phương pháp truyền thống gặp bế tắc với các mẫu ADN khó, NGS-SNP trở thành cánh cửa hiếm hoi mở ra thêm cơ hội cho hàng nghìn gia đình còn đang chờ một cái tên khắc đầy đủ trên bia mộ.
Điểm đáng chú ý là công nghệ này đang được chuyển từ phạm vi nghiên cứu sang triển khai có hệ thống. Trung tâm Giám định ADN thuộc Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã khai mạc Giai đoạn 2 chương trình “Đào tạo, tập huấn và chuyển giao công nghệ giám định ADN thế hệ mới (NGS-SNP) phục vụ xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” vào ngày 16/10/2026. Khóa học kéo dài đến ngày 18/12/2026, tiếp nối Giai đoạn 1 khởi động từ 25/9/2026. Những mốc thời gian này cho thấy quyết tâm đẩy nhanh tiến độ làm chủ công nghệ, thay vì để nó nằm trên các báo cáo khoa học. Vấn đề không còn là “có công nghệ hay không”, mà là “bao giờ công nghệ ấy thực sự chạm tới từng ngôi mộ vô danh”.

Đào tạo Giai đoạn 2: biến công nghệ NGS-SNP thành năng lực thực hành
Nếu Giai đoạn 1 chủ yếu trang bị nền tảng về công nghệ NGS-SNP và giám định ADN phục vụ xác định danh tính hài cốt, thì Giai đoạn 2 là bước chuyển quan trọng: từ hiểu biết lý thuyết sang làm chủ thực hành. Với chủ đề “Đào tạo chuyên sâu - Chuyển giao quy trình kỹ thuật và phát triển năng lực thực hành”, chương trình đặt mục tiêu rõ ràng: cán bộ tại các đơn vị phải có thể vận hành độc lập, đáp ứng yêu cầu giám định với quy mô lớn trong thời gian tới. Đây là điểm then chốt. Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi được nhân rộng thành năng lực của nhiều phòng thí nghiệm, nhiều ê-kíp, chứ không dừng ở một vài nhóm chuyên gia.
Trong Giai đoạn 2, học viên được đào tạo chuyên sâu về 9 quy trình và mô-đun kỹ thuật trọng tâm, từ xử lý mẫu hài cốt, tách chiết ADN đoạn ngắn, chuẩn bị thư viện, giải trình tự, phân tích dữ liệu đến đánh giá và đối sánh quan hệ huyết thống. Đây là chuỗi kỹ năng phức tạp, đòi hỏi vừa kỷ luật phòng thí nghiệm, vừa khả năng đọc hiểu dữ liệu di truyền. Sự tham gia trực tiếp của các chuyên gia Ủy ban Quốc tế về Người mất tích (ICMP) cùng đội ngũ nhà khoa học của Viện Hàn lâm trong giảng dạy và chuyển giao quy trình cho thấy Việt Nam không chấp nhận đi sau về chuẩn mực, mà muốn bước vào “sân chơi” giám định ADN liệt sĩ với tiêu chuẩn quốc tế ngay từ đầu.

Chuẩn hóa quy trình: khi một kết quả ADN phải đứng vững trước thời gian và pháp lý
Trong giám định ADN, thu được dữ liệu di truyền chưa bao giờ đồng nghĩa với việc có thể lập tức đưa ra kết luận định danh. Đó là lời nhắc thẳng thắn: một dãy số trên màn hình không tự động biến thành tên người trên bia mộ. Giá trị của kết quả chỉ được công nhận khi toàn bộ quy trình – từ tiếp nhận và xử lý mẫu, phân tích, kiểm soát chất lượng, quản lý dữ liệu đến đối sánh và đánh giá khoa học – đều được thực hiện nghiêm ngặt, có thể kiểm tra và truy xuất. Nói cách khác, mỗi kết luận giám định phải đủ vững để chịu được sự soi chiếu của gia đình liệt sĩ, của cơ quan quản lý, và của lịch sử.
Chương trình đào tạo vì thế chú trọng chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, kiểm soát chất lượng dữ liệu và quản lý mẫu, hướng tới thẩm định phương pháp đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 17025:2017. Với mẫu của thân nhân liệt sĩ, quy trình Microarray-SNP được chuyển giao để xây dựng hồ sơ SNP, phục vụ đối sánh với dữ liệu ADN thu được từ hài cốt. Đây là cách tiếp cận khoa học: không chỉ “giải mã” mẫu hài cốt, mà còn xây dựng hệ dữ liệu đối chứng đủ rộng và đủ tin cậy. Một câu nói đáng trích dẫn ở đây là: “Kết quả chỉ có giá trị khi toàn bộ quy trình… được thực hiện nghiêm ngặt, có thể kiểm tra và truy xuất”. Đó là chuẩn mực mà bất kỳ phòng giám định ADN liệt sĩ nào cũng phải hướng tới.

Khoa học pháp y, ký ức chiến tranh và ngoại giao nhân đạo gặp nhau ở NGS-SNP
Nhìn rộng hơn, chương trình NGS-SNP không chỉ là một dự án kỹ thuật. Nó nằm trong chỉ đạo của Ban Chỉ đạo quốc gia về tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ (Ban Chỉ đạo 515) và lãnh đạo Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Điều này cho thấy giám định ADN liệt sĩ được đặt ở giao điểm của nhiều ưu tiên: khoa học pháp y hiện đại, trách nhiệm với di sản chiến tranh, và nhu cầu khép lại những khoảng trống trong ký ức gia đình. Khi nhà nước chủ động đầu tư vào công nghệ NGS-SNP để xử lý các mẫu ADN khó, thông điệp gửi tới xã hội rất rõ: việc trả lại danh tính cho người đã khuất là một nhiệm vụ lâu dài, nhưng không thể trì hoãn.
Chương trình được triển khai trên cơ sở phối hợp giữa Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và các đối tác quốc tế, trong đó ICMP hỗ trợ kỹ thuật, cử chuyên gia trực tiếp giảng dạy và cùng xây dựng, chuẩn hóa quy trình phù hợp với điều kiện thực tiễn trong nước. Đồng thời, Giai đoạn 2 nhận được sự ủng hộ và hỗ trợ tích cực của Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam. Hợp tác trong lĩnh vực nhân đạo, trong đó có giải quyết hậu quả chiến tranh, được đánh giá là góp phần củng cố lòng tin và làm sâu sắc hơn quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa hai bên. Ở đây, mỗi mẫu xương được xử lý, mỗi hồ sơ ADN được đối sánh, không chỉ là một ca giám định, mà còn là một bước nhỏ trong tiến trình hòa giải và hàn gắn sau chiến tranh.
Kết luận: khi công nghệ NGS-SNP trở thành lời cam kết với những người nằm lại
Từ góc nhìn xã hội, công nghệ NGS-SNP không phải là câu chuyện “cao siêu” của phòng thí nghiệm, mà là một lời cam kết cụ thể: Việt Nam chọn đi cùng khoa học hiện đại để không bỏ lại những liệt sĩ vô danh phía sau. Việc tổ chức đào tạo Giai đoạn 2, với mục tiêu để các đơn vị có thể vận hành độc lập và đáp ứng yêu cầu giám định với quy mô lớn trong thời gian tới, cho thấy chiến lược rõ ràng: xây dựng năng lực bền vững, thay vì phụ thuộc vào vài dự án ngắn hạn. Khi quy trình được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế, khi dữ liệu được quản lý chặt chẽ và có thể truy xuất, mỗi kết luận giám định ADN liệt sĩ sẽ không chỉ là một kết quả khoa học, mà là một chứng từ đạo lý.
Tuy nhiên, công nghệ dù tiên tiến đến đâu cũng không thể thay thế được sự kiên trì và trách nhiệm. NGS-SNP mở ra cơ hội giải mã những mẫu ADN khó, nhưng để biến cơ hội thành hiện thực, cần thêm nguồn lực, thêm nhân lực được đào tạo bài bản, và hơn hết là sự đồng hành của cộng đồng thân nhân liệt sĩ trong việc cung cấp mẫu đối chứng. Ở giao điểm giữa khoa học pháp y, ký ức chiến tranh và ngoại giao nhân đạo, chương trình NGS-SNP là một bước đi đúng hướng. Vấn đề còn lại là chúng ta có đủ quyết tâm để đi trọn con đường, cho đến khi những hàng bia mộ vô danh dần được gọi đúng tên.






