Chuẩn bị chuỗi cung ứng trước khi dự án bước vào triển khai
Điện hạt nhân là nguồn điện tạo ra từ nhiệt sinh bởi phản ứng phân hạch trong lò phản ứng, đòi hỏi công nghệ, nhân lực và hệ thống an toàn được kiểm soát nghiêm ngặt. Vì vậy, chuẩn bị nhà máy điện hạt nhân đầu tiên không chỉ là chọn công nghệ hay nhà thầu, mà còn là xác định doanh nghiệp trong nước có thể tham gia ở đâu và cần đạt chuẩn nào.
Từ ngày 27 đến 29/10, đoàn Petrovietnam do Thành viên Hội đồng thành viên Phạm Tuấn Anh dẫn đầu dự Hội nghị và Triển lãm quốc tế về năng lượng và an toàn hạt nhân NES 2026 tại Hàn Quốc. Đoàn làm việc với Tập đoàn Điện lực Hàn Quốc, cơ sở đào tạo và các doanh nghiệp xây lắp, chế tạo thiết bị; đồng thời khảo sát Nhà máy điện hạt nhân Saeul và tổ hợp thiết bị của Doosan Enerbility. Đây là bước chuẩn bị có chủ đích: tìm hiểu năng lực thực tế của đối tác để đối chiếu với khả năng và khoảng trống của doanh nghiệp Việt.
Chuyến đi tiếp nối hội thảo về nội địa hóa chuỗi cung ứng do Petrovietnam tổ chức tại Vũng Tàu ngày 31/3/2026. Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận gồm hai nhà máy, trong đó Ninh Thuận 2 là trọng tâm chuẩn bị nguồn lực được nêu trong chương trình làm việc. Với điện hạt nhân Việt Nam, hợp tác quốc tế chỉ có ý nghĩa dài hạn nếu giúp doanh nghiệp trong nước tiến dần từ vai trò cung ứng thông thường tới những hạng mục đòi hỏi năng lực kỹ thuật và chất lượng cao.

Các hạng mục khả thi: từ xây lắp đến chuỗi cung ứng
Petrovietnam làm việc với sáu doanh nghiệp Hàn Quốc: Hyundai E&C, Samsung C&T, Doosan Enerbility, Daewoo E&C, GS E&C và DL E&C. Nội dung trao đổi tập trung vào năng lực kỹ thuật, kinh nghiệm quản lý thi công và cách phối hợp với nhà thầu địa phương tại các dự án quốc tế. Điểm đáng chú ý không phải là một danh sách hợp đồng đã được giao, mà là nỗ lực xác định hạng mục nào doanh nghiệp Việt có thể đảm nhận và điều kiện cần đáp ứng về nhân lực, quy trình, hệ thống bảo đảm chất lượng.
Từ các nội dung được công bố, những hướng tham gia tiềm năng gồm xây lắp, chế tạo cơ khí và thiết bị, dịch vụ kỹ thuật, quản lý dự án, vận hành, cùng các khâu cung ứng hỗ trợ. Tuy nhiên, chưa thể suy ra doanh nghiệp trong nước sẽ được giao chế tạo thiết bị chính hay đảm nhận hạng mục an toàn trọng yếu. Đây là các lĩnh vực cần năng lực chuyên biệt và chứng minh chất lượng qua quy trình nghiêm ngặt. Doanh nghiệp điện hạt nhân trong nước trước mắt cần xác định rõ thế mạnh, chuẩn hóa quản trị chất lượng và tìm đối tác có kinh nghiệm để học hỏi, thay vì kỳ vọng nội địa hóa bằng quyết định hành chính.
Khảo sát Doosan Enerbility giúp đoàn tìm hiểu tổ chức sản xuất, chế tạo cơ khí, kiểm soát chất lượng và mạng lưới cung ứng; chuyến thăm Saeul bổ sung góc nhìn về quản lý, vận hành, nhân lực và an toàn. Những nội dung ấy cho thấy nội địa hóa không đơn thuần là thay nhà cung cấp nước ngoài bằng đơn vị Việt Nam. Muốn tham gia bền vững, doanh nghiệp cần chứng minh khả năng giao hàng đúng chuẩn, phối hợp trong hệ thống nhà thầu và duy trì hồ sơ chất lượng có thể kiểm tra.
Nhân lực và tiêu chuẩn sẽ quyết định mức độ nội địa hóa
Petrovietnam đề xuất tiếp tục hợp tác với KEPCO trên cơ sở các biên bản ghi nhớ đã ký, tập trung vào đào tạo nhân lực, nghiên cứu giải pháp công nghệ, quản lý dự án, vận hành, phát triển chuỗi cung ứng và nâng tỷ lệ nội địa hóa. Với Trường Sau đại học Quốc tế về Năng lượng Hạt nhân Hàn Quốc, tập đoàn đặt vấn đề mở rộng đào tạo sau đại học, học bổng và bồi dưỡng chuyên sâu, đồng thời tăng liên kết với Trường Đại học Dầu khí Việt Nam và Trường Cao đẳng Dầu khí.
Đây là hướng đi thực tế hơn việc đặt mục tiêu nội địa hóa thật cao khi đội ngũ và quy trình chưa sẵn sàng. Nhà thầu trong nước cần người hiểu tiêu chuẩn hạt nhân, kỷ luật an toàn, kiểm soát sai lệch và quản lý hồ sơ kỹ thuật; các năng lực này phải được xây dựng qua đào tạo gắn với công việc cụ thể. Petrovietnam hợp tác với đối tác Hàn Quốc vì thế có thể tạo giá trị nếu việc chuyển giao tri thức đi kèm cơ hội thực hành, đánh giá năng lực và lộ trình tham gia rõ ràng.
Song song với chuẩn bị cho nhà máy điện hạt nhân, hợp tác quốc tế còn mở rộng sang năng lực nghiên cứu và ứng dụng hạt nhân. Rosatom và Viện Nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt đang trao đổi về Trung tâm Khoa học và Công nghệ hạt nhân tại Đồng Nai, dự kiến có lò phản ứng nghiên cứu 10 MW, có thể nâng cấp lên 15 MW, cùng tổ hợp phòng thí nghiệm. Dự án riêng biệt này có thể hỗ trợ đào tạo và nghiên cứu; các ứng dụng được nêu gồm đồng vị phóng xạ phục vụ chẩn đoán, điều trị ung thư và vật liệu cho công nghiệp bán dẫn. Với người dân, những lợi ích ấy gắn với y tế và công nghệ, nhưng không thay thế yêu cầu an toàn của các nhà máy điện.

Hợp tác cần chuyển thành lộ trình tham gia cụ thể
Việc Petrovietnam kết nối doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và tổ chức chuyên môn là một phần của quá trình nghiên cứu, nâng cao năng lực và chuẩn bị nguồn lực cho dự án Ninh Thuận 2. Bước tiếp theo nên là lập danh mục hạng mục có thể nội địa hóa, công bố yêu cầu kỹ thuật tương ứng và đánh giá doanh nghiệp theo năng lực thực tế. Nếu thiếu lộ trình ấy, các chuyến khảo sát và chương trình đào tạo có nguy cơ dừng ở trao đổi, còn nhà thầu Việt vẫn đứng ngoài chuỗi cung ứng khi dự án triển khai.
Quy mô và tiến độ dự kiến càng khiến việc chuẩn bị sớm trở nên cần thiết: mỗi nhà máy trong dự án Ninh Thuận được nêu có công suất 2.000–3.200 MW và dự kiến vận hành trong giai đoạn 2031–2035. Khoảng thời gian chuẩn bị cần được dùng để xây dựng đội ngũ, chuẩn hóa hệ thống chất lượng và tham gia các gói việc phù hợp qua hợp tác với nhà thầu quốc tế. Hợp tác không nên được hiểu là bảo đảm sẵn đơn hàng cho doanh nghiệp Việt; đó là con đường để họ chứng minh năng lực và giành được vai trò bằng tiêu chuẩn.
Kết luận, doanh nghiệp Việt có thể hướng tới xây lắp, chế tạo và cung ứng thiết bị, dịch vụ kỹ thuật, quản lý dự án, vận hành và các khâu hỗ trợ, nhưng phạm vi cụ thể còn phụ thuộc vào yêu cầu an toàn, chất lượng và năng lực được kiểm chứng. Petrovietnam đang mở những kênh đối thoại cần thiết với Samsung, Hyundai và các tập đoàn Hàn Quốc; thách thức tiếp theo là biến trao đổi thành chương trình đào tạo, tiêu chí đánh giá và cơ hội tham gia thực chất. Thành công của điện hạt nhân Việt Nam không chỉ nằm ở việc xây xong nhà máy, mà còn ở khả năng hình thành một chuỗi cung ứng trong nước đủ năng lực và trách nhiệm.






