Hành trình du lịch di sản Hà Nội: Định nghĩa một cách đi thăm di tích mới
Hành trình du lịch di sản Hà Nội là một nền tảng công nghệ du lịch cho phép người dùng dùng điện thoại thông minh truy cập bản đồ tương tác di tích, quét mã QR di sản văn hóa ngay tại điểm đến để xem hồ sơ lịch sử, kiến trúc và tín ngưỡng của 28 di tích tiêu biểu, từ đó tự thiết kế tuyến tham quan theo chủ đề phù hợp với nhu cầu học tập, nghiên cứu hay trải nghiệm cá nhân. Lễ ra mắt nền tảng công nghệ số “Hành trình du lịch di sản Hà Nội” và hệ thống mã QR tại các di tích diễn ra ngày 18-10 tại đình Kim Ngân, với sự phối hợp giữa trường đại học, cơ quan ngoại giao và các đối tác Pháp – Việt. Việc chọn không gian phố cổ cho sự kiện không chỉ mang tính biểu tượng, mà còn cho thấy tham vọng gắn du lịch di sản Hà Nội với đời sống đô thị đương đại. Đây không phải một ứng dụng giải trí, mà là nỗ lực đưa tri thức lịch sử đến gần công chúng trong bối cảnh đô thị hóa gây sức ép lên di sản.

Bốn tuyến chủ đề: Từ Thăng Long tứ trấn đến đình thờ Tổ nghề
Điểm mạnh nhất của nền tảng là cách nó tổ chức du lịch di sản Hà Nội thành bốn tuyến chủ đề rõ ràng, thay vì để người dùng lạc giữa hàng trăm điểm đến rời rạc. Tuyến Thăng Long tứ trấn kết nối bốn ngôi đền Bạch Mã, Voi Phục, Quán Thánh và Kim Liên, tái hiện tín ngưỡng trấn giữ bốn phương kinh thành xưa. Tuyến các đền thờ Mẫu dẫn người dùng đi qua Đông Hạ, Vũ Thạch, Bà Kiệu, Xuân Yên, Đền Dâu, Vọng Tiên, Phủ Tây Hồ và điểm thờ cây hương ga Long Biên, gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ – di sản phi vật thể được ghi danh quốc tế. Tuyến đình thờ Tổ nghề giới thiệu Kim Ngân, Đồng Lạc, Phả Trúc Lâm, Hà Vĩ, Phúc Hậu, Tú Thị, Lò Rèn và Ngũ Xã, cho thấy ký ức về các phường nghề trong khu phố cổ. Tuyến chùa Hà Nội lại tập trung vào các chùa gắn với Hòa thượng An Thiền như Liên Trì, Hàm Long, Liên Phái và di tích Báo Thiên. Cách phân tuyến này không chỉ thuận tiện cho du lịch, mà còn giúp người dân nhìn di sản như một mạng lưới ý nghĩa, thay vì những điểm chụp ảnh đơn lẻ.

Bản đồ tương tác và mã QR: Công nghệ số làm mềm khoảng cách với di sản
Nếu trước đây du khách phụ thuộc vào thuyết minh viên hoặc tờ rơi sơ sài, thì nay bản đồ tương tác di tích và mã QR di sản văn hóa cho phép mỗi người tự dẫn dắt hành trình của mình. Bản đồ số có thể tra cứu trực tiếp trên điện thoại mà không cần cài ứng dụng, giảm rào cản kỹ thuật cho cả cư dân địa phương lẫn du khách quốc tế. Tại mỗi điểm, người dùng quét mã QR để mở hồ sơ khoa học với mô tả, hình ảnh xưa và nay, video, trích đoạn văn bia, tư liệu Hán Nôm và bản vẽ kiến trúc. Theo một phát biểu tại lễ ra mắt, mã QR và thông tin đa ngôn ngữ giúp khách tham quan tự tìm hiểu lịch sử, kiến trúc ngay tại di tích, với điều kiện dữ liệu phải chính xác và được cập nhật thường xuyên. Đây là điểm cần nhấn mạnh: công nghệ chỉ là lớp vỏ, chất lượng nội dung mới quyết định nền tảng công nghệ du lịch có trở thành công cụ giáo dục di sản hay chỉ dừng ở mức tiện ích du lịch.

Vì sao cần số hóa di sản ngay lúc này?
Việc ra mắt nền tảng đúng vào dịp chuyến thăm chính thức của Bộ trưởng phụ trách Pháp ngữ và đối tác quốc tế không chỉ là lịch trình ngoại giao, mà phản ánh một mối lo chung: sức ép đô thị hóa đang khiến nhiều di tích Hà Nội bị lãng quên trước khi được nhận diện đầy đủ. Khi các ngôi nhà cổ, đình, đền, chùa phải nhường chỗ cho công trình mới, việc ghi chép, hệ thống hóa tư liệu và chia sẻ tri thức trở thành nhiệm vụ khẩn cấp. Trong khoảng một năm, gần 40 chuyên gia và khoảng 100 sinh viên đã khảo sát hơn 100 di tích, lựa chọn 28 địa điểm tiêu biểu để xây dựng hồ sơ tư liệu. Công việc từ chụp ảnh, dập văn bia, dịch Hán Nôm đến quay video cho thấy đây không phải dự án "làm cho có" mà là một cơ sở dữ liệu nghiêm túc. Việc cung cấp thông tin bằng nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Pháp, mở rộng khả năng tiếp cận di sản Hà Nội đối với khách quốc tế, đồng thời nhắc người dân rằng bảo tồn không thể tách khỏi việc hiểu và kể lại câu chuyện của thành phố.

Từ công cụ du lịch đến nền tảng giáo dục và cộng đồng
Điều đáng chú ý là dự án không xem du lịch di sản Hà Nội như một sản phẩm thuần túy cho khách tham quan, mà như một công cụ dài hạn cho giáo dục, nghiên cứu và kết nối cộng đồng. Các hành trình có thể dùng trong giảng dạy, hoạt động ngoại khóa, giúp học sinh, sinh viên tiếp cận di sản qua trải nghiệm thực tế thay vì chỉ qua sách vở. Sinh viên tham gia khảo sát, kiểm chứng thông tin và biên tập hồ sơ, qua đó rèn kỹ năng nghiên cứu và xử lý tư liệu – một cách đưa thế hệ trẻ vào quá trình bảo tồn, không chỉ đứng ngoài quan sát. Theo lãnh đạo nhà trường, mô hình nền tảng công nghệ du lịch này có thể được nghiên cứu để nhân rộng sang địa phương khác, dựa trên đặc điểm di sản và nhu cầu thực tế. Tuy vậy, để nền tảng không bị "chết yểu" như nhiều dự án số hóa, cần một cơ chế cập nhật liên tục, sự tham gia của cộng đồng địa phương và chính sách văn hóa coi dữ liệu di sản là hạ tầng thiết yếu, chứ không phải phụ lục trang trí cho ngành du lịch.







