AI là công cụ hỗ trợ, không phải người làm bài thay
AI trong đại học là việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào dạy học, nghiên cứu và học tập, với yêu cầu người học biết đánh giá đầu ra, sử dụng công cụ có trách nhiệm và giữ quyền tự chủ trong sản phẩm học thuật. Khi công cụ có thể tìm thông tin, xử lý dữ liệu và gợi ý ý tưởng, ranh giới giữa hỗ trợ và làm thay trở nên khó nhận biết hơn. Vấn đề không phải cấm sinh viên dùng AI, mà là ngăn việc lệ thuộc làm suy yếu khả năng tự phân tích, lập luận và chịu trách nhiệm. Đây là lý do trường đại học cần đặt ra quy tắc rõ ràng trước khi AI trở thành một phần thường nhật của bài tập, tiểu luận hay nghiên cứu. Nếu chỉ chấm sản phẩm cuối cùng, nhà trường có thể bỏ qua điều quan trọng nhất: người học đã suy nghĩ và kiểm chứng nội dung ra sao.
Từ khoảng năm 2025, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn bắt đầu chuyển từ Khung năng lực số sang Khung năng lực trí tuệ nhân tạo, đưa yêu cầu sử dụng AI vào giảng dạy, nghiên cứu và học tập. Hướng đi này đúng ở chỗ xem năng lực AI rộng hơn thao tác với công cụ: sinh viên còn cần tư duy phản biện, khả năng đánh giá kết quả, hiểu biết về đạo đức trí tuệ nhân tạo và ý thức trách nhiệm. AI có thể giúp khởi động công việc, nhưng không thể gánh thay trách nhiệm về độ chính xác hay ý nghĩa của bài làm.
Minh bạch phải trở thành quy tắc học thuật
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đang triển khai hướng dẫn để giảng viên và sinh viên sử dụng AI hiệu quả, có trách nhiệm và phù hợp với chuẩn mực đạo đức trong môi trường học thuật. Nhà trường yêu cầu sản phẩm học thuật nêu rõ có sử dụng AI hay không và công cụ đã được dùng ở mức độ nào. Quy định này đáng chú ý vì minh bạch giúp giảng viên phân biệt được năng lực của người học với phần hỗ trợ từ công cụ, đồng thời buộc sinh viên cân nhắc cách mình tạo ra bài làm. Khi AI được khai báo, cuộc trao đổi có thể tập trung vào chất lượng lập luận và cách kiểm chứng, thay vì chỉ truy tìm dấu vết công nghệ.
Quy mô triển khai cũng cho thấy hướng dẫn không thể chỉ dừng ở một bản quy định: 100% cán bộ, giảng viên đã được tập huấn chuyên sâu về sử dụng AI trong dạy học và nghiên cứu; nhà trường dùng Turnitin và yêu cầu toàn bộ sinh viên chú ý kiểm tra đạo văn trong sản phẩm học thuật. Phần mềm kiểm tra có ích, nhưng không thể thay cho hướng dẫn rõ ràng về khai báo và liêm chính. Nhà trường dự kiến tiếp tục quan tâm đến phương thức và mức độ sử dụng AI trong đào tạo, nghiên cứu. Đây là bước cần thiết để quy tắc theo kịp thực tế, thay vì chỉ xử lý vi phạm sau khi bài làm đã được nộp.
Giảng viên phải dạy cách lựa chọn và phản biện
Câu hỏi khó hơn chuyện sinh viên có dùng AI hay không là vai trò của giảng viên khi công cụ có thể nghĩ ý tưởng, viết thông điệp hoặc dựng một kế hoạch truyền thông hoàn chỉnh. Tại hội thảo về đào tạo truyền thông sáng tạo trong kỷ nguyên AI tổ chức ngày 29-10, các chuyên gia đặt vấn đề làm sao giúp người học vững vàng với nghề thay vì phụ thuộc vào công cụ. Phó giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền Nguyễn Thị Trường Giang nhấn mạnh rằng tạo ra sản phẩm bằng AI chưa đủ: người học còn phải biết lựa chọn thông điệp, đánh giá thông tin và quyết định khi nào nên công bố. Vì thế, giảng viên không nên chỉ hướng dẫn câu lệnh; họ cần giao nhiệm vụ buộc sinh viên giải thích lựa chọn, kiểm chứng dữ kiện và chịu trách nhiệm với kết quả.
Khi AI tạo được bản nháp nhanh, giá trị của người thầy nằm ngày càng nhiều ở việc rèn tư duy, khả năng phán đoán, phản biện và sáng tạo. Điều đó cũng đòi hỏi giảng viên tự cập nhật cách dạy, thay vì giữ nguyên bài tập rồi chỉ thêm một buổi giới thiệu công cụ. Một học phần ứng dụng AI trong truyền thông sáng tạo được xây dựng để người học làm chủ công nghệ xuyên suốt quy trình, từ lên ý tưởng đến sản xuất sản phẩm. Đây là hướng thực tế: cho sinh viên trải nghiệm công cụ nhưng đánh giá cả quá trình ra quyết định, không chỉ vẻ hoàn chỉnh của đầu ra. AI trong học tập có ích khi mở rộng năng lực của người học; nếu thay thế việc suy nghĩ, nó chỉ tạo ra sản phẩm trông tốt hơn năng lực đứng sau nó.
Kết hợp năng lực số với trách nhiệm cá nhân
Muốn sinh viên dùng AI có trách nhiệm, nhà trường cần gắn nguyên tắc với tình huống cụ thể trong môn học: phần nào được dùng công cụ, phần nào phải tự thực hiện, cách khai báo ra sao và cách kiểm chứng nội dung thế nào. Khung năng lực của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn kết hợp năng lực thích ứng lâu dài — như tự chủ, giải quyết vấn đề sáng tạo, giao tiếp và hợp tác — với năng lực chuyên biệt về hiểu AI, đánh giá kết quả và đạo đức sử dụng. Cách tiếp cận này hữu ích hơn việc coi AI là một môn học riêng lẻ, bởi công nghệ đang tác động đến nhiều khâu của quá trình đào tạo. Hướng dẫn cũng cần được cập nhật và phổ biến cho sinh viên mới, để quy tắc không chỉ nằm trên văn bản mà trở thành thói quen học tập.
Điểm mấu chốt không phải chọn giữa cấm AI và phó mặc cho AI. Trường đại học nên cho phép sử dụng trong giới hạn minh bạch, đồng thời đánh giá năng lực tự lập luận, kiểm tra thông tin và bảo vệ lựa chọn của sinh viên. Giảng viên giữ vai trò thiết kế những bài học khiến người học phải đưa ra phán đoán mà công cụ không thể chịu trách nhiệm thay. Khi quy tắc rõ, người dạy được hỗ trợ và sinh viên hiểu rằng mình vẫn là tác giả chịu trách nhiệm, AI có thể trở thành trợ lực thay vì chiếc nạng. Đó mới là cách tận dụng công nghệ mà không đánh đổi tư duy độc lập.






