Diễn đàn khu vực, trọng tâm là năng lực thực hành
Nội soi can thiệp là nhóm kỹ thuật dùng ống nội soi để chẩn đoán hoặc xử lý bệnh lý tiêu hóa, gan mật và tụy mà không cần phẫu thuật mở trong nhiều trường hợp. Hội thảo Nội soi quốc tế Đông Nam Á 2026 do Bệnh viện Trung ương Huế tổ chức sáng 23/10, diễn ra trong hai ngày 23 và 24/10, quy tụ chuyên gia, bác sĩ từ Việt Nam, Thái Lan, Lào, Campuchia cùng nhiều cơ sở y tế trong nước. Ý nghĩa lớn nhất của cuộc gặp không nằm ở số lượng bài trình bày, mà ở cơ hội đối chiếu kinh nghiệm thực hành và mở rộng đào tạo, chuyển giao kỹ thuật giữa các trung tâm. Với lĩnh vực đòi hỏi tay nghề cao, trao đổi chuyên môn có thể giúp kiến thức mới đi xa hơn một bệnh viện và đến gần hơn với người bệnh trong khu vực.

ERCP và EUS là hai mũi nhọn cập nhật
Chương trình tập trung vào ba phần: ERCP cơ bản và nâng cao, siêu âm nội soi (EUS) trong chẩn đoán và can thiệp, cùng các phiên trình diễn kỹ thuật trực tiếp. Đây là lựa chọn nội dung thiết thực vì ERCP và EUS hỗ trợ xử lý những vấn đề phức tạp ở đường mật, tụy và ống tiêu hóa. ERCP có thể được dùng để lấy sỏi ống mật chủ, tán sỏi lớn, đặt stent khi tắc mật, xử lý hẹp hoặc rò mật và dẫn lưu ống tụy. EUS cho phép quan sát tụy, đường mật, túi mật, hạch và thành ống tiêu hóa; đồng thời hỗ trợ chọc hút tế bào, đánh giá giai đoạn ung thư và thực hiện một số thủ thuật dẫn lưu. Kết hợp hai kỹ thuật có thể tăng độ chính xác chẩn đoán và hiệu quả can thiệp.

Lợi ích lâm sàng đi cùng yêu cầu năng lực cao
Ưu thế của nội soi can thiệp là khả năng điều trị nhiều bệnh lý mà không cần mổ mở, qua đó giúp giảm thời gian nằm viện và hỗ trợ hồi phục nhanh hơn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với người cao tuổi và người có nhiều bệnh nền. Tuy vậy, không nên xem kỹ thuật hiện đại là lời giải tự động cho mọi ca bệnh: triển khai hiệu quả cần trang thiết bị phù hợp và bác sĩ được đào tạo chuyên sâu. Tại hội thảo, các báo cáo đề cập đến giảm nguy cơ viêm tụy cấp sau can thiệp, phối hợp ERCP với EUS trong xử trí tắc nghẽn đường mật – tụy và đánh giá nguy cơ ác tính của nang tụy. Đây là những chủ đề sát với an toàn người bệnh, nhưng thông tin được công bố không nêu tên cụ thể các kỹ thuật mới hay kết quả ứng dụng lâm sàng.

Từ hội thảo đến chuyển giao chuyên môn
Bệnh viện Trung ương Huế cho biết đã làm chủ một số kỹ thuật chuyên sâu như ERCP, EUS và lấy, tán sỏi đường mật qua nội soi; một số kỹ thuật từng được triển khai lần đầu ở miền Trung – Tây Nguyên nay đã trở thành thường quy. Trung tâm Nội soi của bệnh viện cũng tham gia đào tạo, chuyển giao kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm với các cơ sở trong nước, quốc tế. Vì vậy, giá trị của hội thảo nên được nhìn qua khả năng duy trì hợp tác sau sự kiện, thay vì chỉ qua các phiên trình diễn. Nếu kiến thức được chuyển thành đào tạo và thực hành phù hợp tại từng cơ sở, người bệnh có thể có thêm cơ hội tiếp cận phương pháp ít xâm lấn. Dẫu vậy, điều đó vẫn phụ thuộc vào nhân lực, thiết bị và năng lực triển khai tại mỗi nơi.






