Nhận diện không bắt đầu và kết thúc ở phòng xét nghiệm
Xác định danh tính hài cốt liệt sĩ là quá trình phối hợp tìm kiếm, quy tập, lập hồ sơ, lấy và bảo quản mẫu, xét nghiệm, quản lý dữ liệu rồi đối sánh để xác nhận người đã khuất. Đó là điểm mấu chốt: ADN có thể dẫn đường, nhưng không thể tự mình hoàn tất hành trình trả lại tên cho một liệt sĩ. Một mẫu lấy sai, hồ sơ thiếu hoặc dữ liệu không được quản lý thống nhất đều có thể làm giảm giá trị của kết quả, dù kỹ thuật xét nghiệm tiên tiến đến đâu. Vì thế, giám định ADN liệt sĩ cần được nhìn như một chuỗi công việc liên kết, trong đó lực lượng tìm kiếm, cơ quan chuyên môn và đơn vị quản lý thông tin cùng chịu trách nhiệm về độ tin cậy. Đây vừa là nhiệm vụ khoa học, vừa là công việc nhân văn gắn với đạo lý tri ân người đã hy sinh.
Mẫu ADN thân nhân liệt sĩ tạo cơ sở để so sánh với ADN hài cốt liệt sĩ. Việc rà soát, xác minh người thân theo dòng ngoại để thu mẫu cần được phối hợp với lập hồ sơ và số hóa thông tin phần mộ; khi có dữ liệu, các chuyên gia mới có thể tìm những điểm tương đồng và đánh giá chúng trong bối cảnh phù hợp.
Từ mẫu xương, răng đến dữ liệu có thể đối chiếu
Với mẫu hài cốt, quy trình đòi hỏi sự cẩn trọng ngay từ khâu tiếp nhận. Mẫu xương được làm sạch bề mặt bằng phương pháp vật lý và hóa chất, loại bỏ tạp chất rồi để khô; sau đó được nghiền thành bột để tách chiết ADN. Dung dịch thu được rất ít, chỉ tương đương khoảng một đến hai giọt nước. ADN tiếp tục được khuếch đại bằng máy PCR trước khi chuyển sang phòng điện di để phân tích. Đây không phải một dây chuyền có thể bỏ qua bước: nhận dạng mẫu, bảo quản đúng cách và ghi chép thông tin đầy đủ giúp kết quả xét nghiệm còn có thể được đối chiếu với hồ sơ và mẫu thân nhân.
Ở phía thân nhân, thu mẫu cũng cần kết nối với dữ liệu về dòng họ và thông tin liệt sĩ. Hồ sơ lưu trữ, lời kể của nhân chứng lịch sử và tài liệu người dân gìn giữ có thể bổ sung manh mối về đơn vị, nơi hy sinh hoặc nơi an táng. Các địa phương còn có thể tiếp nhận thông tin qua phiếu khảo sát, thư ngỏ và mã QR, nhờ vậy việc tìm kiếm không chỉ phụ thuộc vào những hồ sơ chính thức còn lại.
Thời gian làm tổn thương ADN và giới hạn của từng phép thử
Khó khăn lớn là nhiều mẫu đã nằm dưới đất hàng chục năm, chịu tác động của độ ẩm, nhiệt độ, khí hậu và vi sinh vật. ADN trong xương hoặc răng có thể đứt gãy, phân mảnh, khiến việc phân tích và đối chiếu trở nên khó khăn. Tình trạng của mẫu cũng không đồng đều: phần chân răng có thể giữ được ADN tốt hơn, trong khi mẫu nhỏ, hư hỏng hoặc mất phần này khó xử lý hơn. Vì vậy, không nên xem một lần xét nghiệm không cho kết quả là bằng chứng mẫu không có giá trị; đó có thể là giới hạn sinh học của vật liệu sau thời gian dài.
Các loại xét nghiệm cũng không trả lời cùng một câu hỏi. ADN ty thể có khả năng thu hồi cao hơn ở mẫu xương phân hủy nặng, nhưng chỉ truy theo dòng mẹ và có thể trùng giữa những người không có quan hệ huyết thống gần. ADN nhân có khả năng nhận dạng cá thể tốt hơn và giảm nguy cơ trùng khớp ngẫu nhiên. Do đó, kết quả ADN ty thể thường cần được xem là bằng chứng hỗ trợ, kết hợp với thông tin thực chứng như đơn vị, thời gian và địa điểm hy sinh.
Công nghệ số giúp nối những manh mối rời rạc
Số hóa hồ sơ không thay thế việc tìm kiếm ngoài thực địa hay xét nghiệm, nhưng giúp thông tin từ nhiều nơi có thể được quản lý và đối chiếu có hệ thống. Khi dữ liệu phần mộ, mẫu hài cốt, mẫu thân nhân, hồ sơ lưu trữ và lời kể nhân chứng được liên kết, các nhóm công tác có thêm cơ sở khoanh vùng nơi cần tìm và xác định manh mối nào cần kiểm chứng. Kinh nghiệm quốc tế về tổ chức hệ thống, bảo quản mẫu và quản lý dữ liệu cũng có thể hỗ trợ hoàn thiện quy trình, thay vì chỉ tập trung vào công nghệ trong phòng xét nghiệm.
Kết quả đã có cho thấy quy trình phối hợp có thể tạo ra tiến triển cụ thể: trong giai đoạn 2021–2025, Viện Pháp y Quân đội tiếp nhận gần 15.000 mẫu, giám định gần 4.000 mẫu và so khớp xác định danh tính 558 liệt sĩ. Những con số ấy không làm nhẹ đi độ khó của từng trường hợp; chúng nhấn mạnh rằng mỗi mẫu cần được thu nhận, lưu trữ và đối chiếu đúng cách. Muốn đưa tên người đã khuất trở về với gia đình, phải kiên trì nối từng mắt xích — từ người thân cung cấp mẫu đến dữ liệu số và nhóm tìm kiếm tại hiện trường.
Kết luận: ADN là công cụ quan trọng, không phải lời giải đứng riêng lẻ. Chỉ khi thu mẫu thân nhân và hài cốt được thực hiện cẩn trọng, dữ liệu được quản lý tốt, xét nghiệm được diễn giải đúng giới hạn và công tác tìm kiếm được phối hợp chặt chẽ, việc xác định danh tính liệt sĩ mới có cơ hội đạt kết quả đáng tin cậy.






