Tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai: bước ngoặt nhưng không thể nóng vội
Thí điểm đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học tại Hà Nội là chương trình giáo dục định hướng dài hạn, nhằm biến tiếng Anh từ một môn học đơn lẻ thành công cụ giao tiếp, học tập và tư duy xuyên suốt trong môi trường nhà trường, đồng thời chuẩn hóa năng lực tiếng Anh của học sinh để theo dõi tiến bộ và thiết kế lộ trình phát triển phù hợp với từng giai đoạn học tập. Điểm mấu chốt của thí điểm Hà Nội 2026 không phải là tăng thêm vài tiết tiếng Anh, mà là thay đổi cách nhìn về ngoại ngữ: từ “môn thi” sang “ngôn ngữ sử dụng”. UBND thành phố đã ban hành Kế hoạch 259/KH-UBND ngày 6/7/2026 để triển khai đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai giai đoạn 2026–2030, định hướng đến 2035. Đây là bước đi táo bạo, nhưng nếu triển khai thiếu chuẩn hóa và thiếu bảo vệ sức khỏe học sinh, nó có thể biến cơ hội thành áp lực.

Mục tiêu dài hạn và yêu cầu chuẩn hóa năng lực tiếng Anh
Hà Nội lựa chọn 20 cơ sở giáo dục để thí điểm từ năm học 2026–2027, hướng tới mục tiêu đến 2030 toàn bộ trường học trên địa bàn xây dựng môi trường giao tiếp và sử dụng tiếng Anh phù hợp với điều kiện thực tế, định hướng đến 2035. Các trường được yêu cầu xây dựng lộ trình nâng dần từ mức độ 1 lên mức độ 2, mức độ 3, với yêu cầu ngày càng cao về phạm vi, tần suất và chất lượng sử dụng tiếng Anh trong sinh hoạt và học tập. Tuy nhiên, mở rộng môi trường tiếng Anh mà không chuẩn hóa năng lực người học là cách làm thiếu trách nhiệm. Khi quy mô và mức độ sử dụng tiếng Anh trong nhà trường tăng lên, một hệ thống đánh giá chuẩn hóa giúp kết quả học tập được nhìn nhận trên thước đo rõ ràng, thay vì chỉ dựa trên điểm số rời rạc trong từng lớp. Các chuẩn quốc tế như TOEFL Primary, TOEFL Junior cho thấy đánh giá không chỉ để biết học sinh được bao nhiêu điểm, mà để trả lời câu hỏi các em đang ở đâu và cần phát triển như thế nào trên hành trình học tiếng Anh. Nếu Hà Nội coi chuẩn hóa là “phần phụ”, đề án tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai sẽ khó tránh khỏi tình trạng hình thức.

Học sinh và phụ huynh: ủng hộ định hướng nhưng lo quá tải
Ở góc độ người học, tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai vừa là cơ hội, vừa là sức ép rất cụ thể. Học sinh như Lê Ái Minh, lớp 9 THCS Thái Thịnh, đánh giá cao việc dạy Khoa học Tự nhiên bằng tiếng Anh vì coi đó là cơ hội nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh, mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành và tiếp cận tri thức phong phú của thế giới. Nhưng chính Minh cũng thừa nhận khối lượng kiến thức lớp 9 nặng, cộng thêm áp lực ôn thi vào lớp 10 khiến việc tiếp thu khoa học bằng tiếng Anh trở thành thách thức, nhất là khi vốn từ chuyên ngành còn hạn chế. Phụ huynh như chị Đặng Bích Ngọc ủng hộ xu hướng dạy Khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh, nhưng lo con “không thích” vì kiến thức lớp 8–9 đã nặng, khả năng ngoại ngữ nhiều em chưa tốt nên ngại học bằng tiếng Anh. Nỗi lo này không phải là tâm lý “sợ đổi mới”, mà là phản ứng hợp lý trước nguy cơ quá tải. Nếu đề án không có lộ trình theo khối lớp, không kết hợp linh hoạt tiếng Việt – tiếng Anh, và không gắn với kỳ thi tuyển sinh, thì việc học sẽ bị biến thành cuộc chạy đua kiệt sức.

Thiếu giáo viên ngoại ngữ và bài toán hạ tầng triển khai
Ở cấp trường, thí điểm Hà Nội 2026 đang phơi bày một thực tế: thiếu giáo viên ngoại ngữ và thiếu đội ngũ có thể dạy các môn chuyên ngành bằng tiếng Anh. Trường THCS Thái Thịnh – một trong 20 cơ sở được lựa chọn thí điểm – đã bắt đầu dạy một số môn như Toán, Khoa học bằng tiếng Anh, đồng thời khuyến khích giáo viên các môn khác sử dụng tiếng Anh phù hợp với đặc thù môn học, hướng tới mục tiêu 100% giáo viên, nhân viên có thể sử dụng tiếng Anh ở mức cơ bản. Nhưng chính lãnh đạo nhà trường thừa nhận khó khăn lớn là soạn chương trình, tài liệu dạy học song ngữ và việc giáo viên đảm nhiệm tiếng Anh chuyên ngành còn cần đào tạo thêm. Không ít giáo viên lâu năm ít giao tiếp bằng tiếng Anh, phát âm chưa chuẩn, vốn ngoại ngữ hạn chế. Nếu vẫn ép triển khai nhanh, học sinh sẽ phải học khoa học bằng thứ tiếng Anh “chắp vá”, còn giáo viên bị đẩy vào thế phải dạy ngoài năng lực. Hạ tầng, tài liệu, chương trình song ngữ và đào tạo lại giáo viên phải đi trước, chứ không thể chạy theo sau khẩu hiệu tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai.

Làm thế nào để tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai trở thành lợi thế thực sự?
Nếu coi đề án tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai là cuộc đầu tư dài hạn cho thế hệ trẻ, Hà Nội cần chấp nhận một nguyên tắc: chất lượng quan trọng hơn tốc độ. Ở cấp quốc gia, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang xây dựng các tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá cơ sở giáo dục trong triển khai đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến 2045. Đây là cơ hội để địa phương gắn thí điểm với hệ thống chuẩn hóa đánh giá, thay vì mỗi trường tự “mò mẫm” theo cảm tính. Các trường cần lộ trình tăng cường dần, ưu tiên triển khai mạnh ở các khối lớp dưới như đề xuất của chính học sinh, kết hợp tiếng Việt – tiếng Anh để tránh đột ngột, đồng thời bảo đảm không gây áp lực, căng thẳng cho học sinh. Chuẩn hóa năng lực tiếng Anh, đào tạo lại giáo viên, xây dựng tài liệu song ngữ và lắng nghe tiếng nói của học sinh, phụ huynh phải trở thành bốn trụ cột. Nếu làm được, tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai sẽ là lợi thế cạnh tranh thực sự cho học sinh Hà Nội, chứ không phải thêm một “gánh nặng thời thượng” trên đôi vai các em.







