Từ món ăn quen thuộc đến dấu ấn toàn cầu
Ẩm thực Việt Nam là hệ thống món ăn, nguyên liệu và cách thưởng thức gắn với bản sắc vùng miền, có khả năng kể câu chuyện văn hóa đồng thời tạo ra giá trị kinh tế khi được đưa đến thị trường quốc tế. Phở, bánh mì, bún chả, nem cuốn và cà phê đã nhiều năm xuất hiện trong các bảng xếp hạng quốc tế, được truyền thông thế giới ca ngợi. Nhà hàng phở, bánh mì Việt cũng có mặt ở nhiều quốc gia và được thực khách sở tại yêu thích. Đây là nền tảng đáng kể, nhưng không nên xem độ phổ biến của vài món ăn là đích đến. Cà phê, hạt điều, hoa quả sấy, bánh kẹo và sản phẩm OCOP đang tiếp cận thêm du khách, mở rộng câu chuyện từ món ăn tại bàn sang nông sản và hàng hóa mang về. Muốn ẩm thực Việt Nam quốc tế tạo ảnh hưởng lâu dài, cần biến sự tò mò ban đầu thành trải nghiệm có chất lượng, nhận diện rõ và khả năng hiện diện bền vững.
Nguyên liệu Việt trong sáng tạo của bếp trưởng quốc tế
Sức hút của ẩm thực Việt không chỉ nằm ở việc giữ nguyên công thức truyền thống. Khi nguyên liệu địa phương tham gia định hình món ăn mới, chúng có thể bước vào những trải nghiệm cao cấp mà vẫn giữ được dấu ấn riêng. Bếp trưởng Fabiana Miccoli, làm việc tại TP.HCM, kết hợp kỹ thuật Pháp, cảm hứng ẩm thực Ý và nguyên liệu Việt Nam. Tại nhà hàng Lys, bơ Pháp lên men cùng chao Việt tạo thành món ăn kèm bánh mì đen; me và ớt đem vị chua cay bản địa vào món Brie với xốt bơ mặn. Thảo mộc Việt cũng trở thành nguồn gợi ý cho những cách phối hợp mới, thay vì chỉ làm nhiệm vụ tạo hương thơm. Đây là hướng đi đáng chú ý cho các bếp trưởng quốc tế: không dùng nguyên liệu Việt như chi tiết trang trí, mà để chúng góp phần tạo cấu trúc và cá tính hương vị. Sự giao thoa có chiều sâu có thể mở thêm không gian sáng tạo cho ẩm thực Việt.

Một danh hiệu trên không, nhiều cơ hội dưới mặt đất
Vietnam Airlines trở thành hãng hàng không châu Á đầu tiên giành danh hiệu “Hãng hàng không có ẩm thực tốt nhất thế giới 2026”. Thành tích này có ý nghĩa vượt khỏi hình ảnh thương hiệu: bữa ăn trên chuyến bay là điểm chạm trực tiếp, nơi hành khách có thể nhận biết món ngon và sản vật Việt qua trải nghiệm thực tế. Hãng phục vụ phở, bún bò Huế, mì Quảng và bánh mì Hội An, đồng thời điều chỉnh cách chế biến để món ăn giữ chất lượng trong điều kiện trên không. Hành khách còn có thể tìm hiểu về vùng nguyên liệu và những điểm đến gắn với đặc sản. Trong chín tháng năm 2026, hãng cùng các công ty suất ăn thành viên sử dụng 2.260 tấn rau, củ, quả trong nước. Con số này cho thấy quảng bá ẩm thực có thể tạo liên kết thiết thực với nhà cung cấp nội địa. Hãng đặt mục tiêu hướng tới dịch vụ 5 sao vào năm 2030, tiếp tục lấy món ăn và nông sản Việt làm nét riêng.
Từ sức mạnh mềm đến một ngành kinh tế có tổ chức
Ẩm thực có thể trở thành động lực tăng trưởng, nhưng danh tiếng tự thân chưa đủ để tạo nên một ngành mạnh. Nhiều nhà hàng và sản phẩm Việt đã ra nước ngoài, song các nỗ lực còn rời rạc; thị trường toàn cầu vẫn thiếu cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp và nghệ nhân mở rộng hoạt động. Đây là khoảng trống cần được nhìn nhận nghiêm túc nếu muốn ngoại giao văn hóa ẩm thực chuyển từ khẩu hiệu thành năng lực cạnh tranh. Bài học từ Thái Lan cho thấy chiến lược có thể tạo quy mô: nước này, được xếp hạng 24 thế giới trong nguồn tư liệu, tăng số nhà hàng Thái trên toàn cầu từ 5.500 lên hơn 15.000. Tại Việt Nam, đại biểu Quốc hội Phạm Phú Bình đề nghị xác định ẩm thực là ngành độc lập, có chính sách hỗ trợ riêng trong công nghiệp văn hóa Việt Nam. Đó là hướng đi hợp lý: cần hành lang pháp lý, hỗ trợ xây dựng thương hiệu và quảng bá đồng bộ. Kết luận rất rõ: muốn món ăn trở thành sức mạnh quốc gia, phải đầu tư cho cả hệ sinh thái phía sau chúng.







