Viện trợ Nhật Bản: Thêm một bước củng cố an ninh hàng hải Việt Nam
Dự án viện trợ Nhật Bản Việt Nam nhằm tăng cường năng lực thực thi pháp luật biển là một chương trình hợp tác ba bên giữa Chính phủ Nhật Bản, UNODC và các cơ quan thực thi pháp luật Việt Nam, tập trung vào đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật và trang thiết bị để nâng cao khả năng phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật trên biển và đường thủy nội địa, qua đó củng cố an ninh hàng hải và đóng góp cho ổn định khu vực. Điểm đáng chú ý là Nhật Bản không chỉ cấp viện trợ không hoàn lại, mà còn chọn đúng “điểm đau” của Việt Nam: an ninh hàng hải và thực thi pháp luật biển. Ngày 22/10, tại Hà Nội, Chính phủ Nhật Bản và Cơ quan Phòng chống Ma túy và Tội phạm của Liên hợp quốc (UNODC) đã ký thỏa thuận triển khai dự án tăng cường năng lực thực thi pháp luật trên biển và đường thủy nội địa tại Việt Nam. Đây không phải khoản hỗ trợ mang tính biểu tượng, mà là bước đi có tính toán trong bức tranh rộng hơn về hợp tác an ninh và pháp luật quốc tế.

Vì sao năng lực thực thi pháp luật biển trở thành ưu tiên
Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.260 km, nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng, đóng vai trò kết nối thương mại khu vực và bảo đảm an ninh trên biển. Nhưng chính vị trí chiến lược này khiến nước ta đối mặt với những thách thức ngày càng phức tạp: buôn bán, vận chuyển trái phép ma túy, buôn lậu và tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia. Trong bối cảnh đó, thực thi pháp luật biển không còn là câu chuyện riêng của Cảnh sát biển Việt Nam, mà là mắt xích của an ninh hàng hải khu vực. Khi một tuyến vận chuyển ma túy hay buôn lậu bị kiểm soát lỏng lẻo, hệ quả lan sang nhiều quốc gia. Dự án mới nhắm đúng vào yêu cầu “cấp thiết trong việc tăng cường năng lực thực thi pháp luật trên biển, đồng thời thúc đẩy hợp tác ở cả cấp quốc gia và khu vực”. Đây là lý do khiến khoản viện trợ lần này mang tính chiến lược hơn là thuần túy hỗ trợ phát triển.

Vai trò của UNODC và cách tiếp cận dựa trên năng lực
Khác với nhiều chương trình viện trợ chỉ tập trung vào hạ tầng, hợp tác UNODC trong dự án này đi thẳng vào năng lực con người và thể chế. Dự án được mô tả là “Tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật trên đường thủy nội địa và trên biển tại Việt Nam”, kéo dài 3 năm từ 2026 đến 2029, do UNODC thực hiện với sự phối hợp của Chính phủ Việt Nam. Theo mô tả, dự án tập trung vào đào tạo chuyên sâu, hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp trang thiết bị phục vụ nghiệp vụ, phát triển kỹ năng chuyên môn và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan thực thi pháp luật liên quan. Cách tiếp cận này có ý nghĩa: thay vì chỉ bổ sung phương tiện, nó xây dựng năng lực lâu dài cho Cảnh sát biển Việt Nam và các lực lượng khác. Trên nền tảng quan hệ hợp tác lâu dài giữa Nhật Bản, UNODC và Việt Nam, dự án tận dụng kinh nghiệm quốc tế và các thông lệ tốt để hỗ trợ phát triển năng lực quốc gia một cách bền vững. Đây là điểm khiến dự án vượt ra khỏi khuôn khổ một gói hỗ trợ ngắn hạn.

Tác động đối với Cảnh sát biển Việt Nam và an ninh hàng hải
Từ góc độ lực lượng thực thi pháp luật, dự án này là cơ hội nâng cấp toàn diện cho Cảnh sát biển Việt Nam (VCG). Tại lễ ký kết, đại diện VCG tham dự với vai trò là một trong những cơ quan thụ hưởng chính. Dự án hướng tới nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi pháp luật trên biển trong công tác phòng ngừa, phát hiện và ứng phó với các hoạt động vi phạm pháp luật trên biển. Khi năng lực điều tra, giám sát, xử lý tình huống trên biển được cải thiện, an ninh hàng hải không chỉ được củng cố ở vùng biển Việt Nam mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa cho cả khu vực. Dự án được kỳ vọng “góp phần bảo đảm an ninh, an toàn hàng hải trong khu vực”, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động thực thi pháp luật trên biển và đường thủy của Việt Nam. Về dài hạn, đây là nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác an ninh biển đa phương, với vị thế của một đối tác có năng lực, chứ không chỉ là bên nhận hỗ trợ.

Ý nghĩa chiến lược trong tầm nhìn Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở
Không thể tách dự án này khỏi bối cảnh chiến lược rộng hơn. Văn kiện mô tả dự án như một phần đóng góp vào việc hiện thực hóa tầm nhìn về một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở. Điều đó cho thấy viện trợ Nhật Bản Việt Nam trong lĩnh vực thực thi pháp luật biển gắn chặt với lợi ích an ninh và kinh tế của Nhật Bản, chứ không chỉ là thiện chí song phương. Thông qua các hoạt động đào tạo, trao đổi kiến thức, hợp tác kỹ thuật và cung cấp trang thiết bị, dự án đánh dấu một cột mốc mới trong quan hệ hợp tác giữa Nhật Bản và Việt Nam, thể hiện cam kết chung trong việc tăng cường an ninh hàng hải, thúc đẩy thượng tôn pháp luật và đấu tranh phòng, chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia. Nếu Việt Nam tận dụng tốt giai đoạn 2026–2029 để củng cố năng lực thể chế và đội ngũ cán bộ, đây sẽ là bước đệm quan trọng để tham gia sâu hơn vào các sáng kiến khu vực, thay vì đứng ngoài cuộc chơi định hình trật tự biển mới.







