Một chất liệu cũ, nhiều cách kể mới
Nghệ thuật sơn mài là thực hành tạo hình dựa trên sơn ta và những lớp vật liệu được phủ, mài, xử lý công phu, kết hợp kỹ thuật truyền thống với lựa chọn biểu đạt riêng của nghệ sĩ. Triển lãm “Nguyên - Lãng du cùng Sơn” đặt trọng tâm vào khả năng ấy: đưa sơn mài truyền thống đến gần đời sống đương đại mà không biến nó thành một phong cách đồng nhất. Thông qua triển lãm, các tác giả muốn giới thiệu tới công chúng những tác phẩm có đề tài và cách biểu đạt đa dạng. Điểm đáng chú ý không chỉ là sự hiện diện của chất liệu quen thuộc, mà còn là cách mỗi họa sĩ khiến nó nói về những điều đang được quan sát, cảm nhận hôm nay. Thay vì coi kế thừa là lặp lại hình thức cũ, triển lãm gợi một hướng đi thuyết phục hơn: giữ nền tảng kỹ thuật, đồng thời để cá tính sáng tác mở rộng ngôn ngữ của sơn mài.

Cùng nền sơn ta, khác biệt trong thực hành
Các tác phẩm trải từ phong cảnh, hoa, tĩnh vật, chân dung đến hình tượng Phật giáo và những suy ngẫm về nội tâm. Trên cùng nền sơn ta, mỗi họa sĩ tự chọn đề tài, phối màu và tổ chức hình mảng; sự gắn kết của nhóm nằm ở chất liệu và trao đổi chuyên môn, chứ không phải một chủ đề hay phong cách chung. Vì thế, triển lãm sơn mài này có sức sống ở độ chênh giữa các tiếng nói. Nguyễn Văn Bảng khai thác phong cảnh và liên tưởng đời sống theo hướng trừu tượng, bán trừu tượng; Nguyễn Thị Tiến theo đuổi phong cảnh, hoa và tĩnh vật; còn Bùi Thị Mừng gắn hình tượng Phật giáo với những giá trị từ bi, trí tuệ, an lạc. Những lựa chọn ấy cho thấy chất liệu không áp đặt một lối nhìn duy nhất: nó trở thành phương tiện để chuyển hóa quan sát và trải nghiệm riêng thành hình ảnh.
Kế thừa kỹ thuật, không đóng khung màu sắc
Kế thừa sơn mài truyền thống trước hết là dùng sơn ta, hiểu đặc tính vật liệu và thực hành nghiêm túc qua từng công đoạn. Trên nền son, đen, nâu cánh gián cùng ánh vàng, bạc quen thuộc, các tác phẩm còn thử những sắc xanh, tím, cam, hồng, đồng thời tìm cách xử lý bề mặt và phối hợp vật liệu khác. Đây không phải sự đoạn tuyệt với truyền thống, mà là cách thử xem chất liệu có thể đi xa đến đâu mà vẫn giữ được bản sắc. Sơn ta có độ bám dính, độ dẻo và khả năng chống thấm; khi phủ nhiều lớp rồi mài, những màu sắc và chi tiết ẩn bên dưới mới dần hiện ra. Nhịp làm việc chậm ấy cũng là một lựa chọn có ý nghĩa trong đời sống vội vã: quá trình sáng tác tạo khoảng lặng để người nghệ sĩ đối diện cảm xúc, rồi mời người xem cùng dừng lại.

Từ phòng tranh đến câu chuyện gìn giữ nghề
Giá trị của cuộc thử nghiệm nghệ thuật càng rõ khi đặt cạnh thực tế nghề sơn mài đang chịu sức ép. Tại làng Tương Bình Hiệp, một sản phẩm truyền thống có thể cần 3–6 tháng và trải qua 25 công đoạn tỉ mỉ. Nhưng nhu cầu giảm trong hai thập niên qua khiến nhiều người rời nghề; từ chỗ 90% cư dân từng tham gia sản xuất, hiện chỉ còn vài chục cơ sở. Bởi vậy, đưa sơn mài vào những đề tài gần gũi không chỉ làm mới phòng tranh, mà còn giúp công chúng có thêm lý do tiếp xúc với chất liệu và di sản. Một trung tâm tại làng trưng bày hàng trăm sản phẩm, cho khách trải nghiệm thao tác và đào tạo nghề miễn phí cho người trẻ. Triển lãm cũng bố trí mẫu sơn mài qua các công đoạn chế tác để khách tham quan quan sát việc tạo lớp sơn, mài và hoàn thiện bề mặt. Kết nối sáng tác, trải nghiệm và truyền nghề là con đường thiết thực để di sản tiếp tục được thực hành, thay vì chỉ được ngắm nhìn.






