Chọn bản nào: 1.8V hay 1.8HEV?
Toyota Corolla Cross là mẫu SUV 5 chỗ nhập khẩu từ Thái Lan, có hai lựa chọn truyền động gồm bản xăng 1.8V và bản hybrid tự sạc 1.8HEV, cùng chia sẻ kích thước, khoang hành lý và trang bị an toàn cốt lõi. Với đa số người mua, 1.8V là lựa chọn nên chọn nếu ưu tiên giá vào cửa thấp hơn; 1.8HEV đáng để trả thêm khi mức tiêu thụ nhiên liệu là ưu tiên hàng đầu. Giá Corolla Cross niêm yết khởi điểm 820 triệu đồng cho 1.8V và 865 triệu đồng cho 1.8HEV, chưa kể màu Trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu đồng. Bản hybrid có mức tiêu thụ hỗn hợp được công bố là 3,67 lít/100 km, so với 7,55 lít/100 km của bản xăng. Con số này khiến 1.8HEV trở thành lựa chọn nổi bật cho người thường xuyên di chuyển.
| Thông số | 1.8V | 1.8HEV |
|---|---|---|
| Giá niêm yết màu tiêu chuẩn | 820 triệu đồng | 865 triệu đồng |
| Động cơ và công suất | Xăng 1.798 cc, 138 mã lực | Xăng 1.798 cc, 97 mã lực; mô-tơ điện 72 mã lực |
| Mô-men xoắn | 172 Nm | Động cơ xăng 142 Nm; mô-tơ điện 163 Nm |
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 7,55 lít/100 km | 3,67 lít/100 km |
| Kích thước, chiều dài cơ sở | 4.460 x 1.825 x 1.620 mm; 2.640 mm | 4.460 x 1.825 x 1.620 mm; 2.640 mm |
| Khoảng sáng gầm, khoang hành lý | 161 mm; 440 lít | 161 mm; 440 lít |

Giá niêm yết, chi phí lăn bánh và ưu đãi
Bảng dưới đây giúp ước tính chi phí lăn bánh theo nơi đăng ký, với mức giá tham khảo đã tính theo từng màu sơn. Bản 1.8V màu tiêu chuẩn có giá lăn bánh dự kiến từ 904 triệu đồng tại các tỉnh, thành khác đến 934 triệu đồng ở Hà Nội; 1.8HEV tương ứng từ 954 đến 985 triệu đồng. Với màu Trắng ngọc trai, giá niêm yết của mỗi bản cao hơn 8 triệu đồng và chi phí lăn bánh cũng tăng theo bảng. Chương trình được nêu là hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ. Hãy xác nhận điều kiện áp dụng, mức hỗ trợ thực tế và giá chốt với đại lý trước khi đặt xe, bởi giá lăn bánh tham khảo chưa gồm ưu đãi riêng tại đại lý và có thể thay đổi theo khu vực hoặc trang bị thực tế.
| Phiên bản, màu | Niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh/thành khác |
|---|---|---|---|---|
| 1.8V, màu tiêu chuẩn | 820 triệu đồng | 934 triệu đồng | 918 triệu đồng | 904 triệu đồng |
| 1.8V, Trắng ngọc trai | 828 triệu đồng | 943 triệu đồng | 926 triệu đồng | 913 triệu đồng |
| 1.8HEV, màu tiêu chuẩn | 865 triệu đồng | 985 triệu đồng | 967 triệu đồng | 954 triệu đồng |
| 1.8HEV, Trắng ngọc trai | 873 triệu đồng | 994 triệu đồng | 976 triệu đồng | 962 triệu đồng |

Thiết kế và an toàn: trang bị đáng chú ý
Corolla Cross có đầu xe được làm sắc nét hơn với lưới tản nhiệt tổ ong tràn viền. Cụm đèn LED Crystalized tích hợp đèn định vị ban ngày và đèn báo rẽ dạng dòng chảy; đèn pha có chức năng bật, tắt tự động và tự điều chỉnh chiếu xa, chiếu gần. Đây là khác biệt nhận diện nổi bật của diện mạo được tinh chỉnh. Cả 1.8V và 1.8HEV đều có 7 túi khí, ABS, EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và camera 360 độ. Toyota Safety Sense bổ sung cảnh báo tiền va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn và đèn chiếu xa tự động thích ứng. Với người mua cân nhắc chi phí sở hữu, điểm quan trọng là gói an toàn được nêu áp dụng cho cả hai phiên bản.

Buy if / Skip if
- Buy the Toyota Corolla Cross 1.8V if bạn muốn mức giá niêm yết thấp hơn và ưu tiên động cơ xăng truyền thống.
- Skip the Toyota Corolla Cross 1.8V if mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp 7,55 lít/100 km không phù hợp với ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu của bạn.
- Buy the Toyota Corolla Cross 1.8HEV if bạn muốn hệ truyền động hybrid và mức tiêu thụ hỗn hợp được công bố 3,67 lít/100 km.
- Skip the Toyota Corolla Cross 1.8HEV if bạn không muốn trả mức giá niêm yết cao hơn bản 1.8V.






