Một concert, sức bật lan ra cả thành phố
Kinh tế biểu diễn là hoạt động tạo ra giá trị từ chương trình nghệ thuật bằng cách kết nối khán giả với các dịch vụ như du lịch, lưu trú, ăn uống, đi lại và mua sắm. Hai đêm concert BIGBANG tại Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình ngày 24 và 25/10/2026 cho thấy sức lan tỏa ấy rõ hơn một báo cáo về lượng vé bán ra: chương trình thu hút khoảng 90.000 lượt khán giả trong nước và quốc tế, có người đi hàng trăm kilômét hoặc bay tới Việt Nam để xem diễn. Đây không chỉ là thành công của một tên tuổi quốc tế mà còn là phép thử cho khả năng biến sự kiện văn hóa thành động lực kinh tế đô thị. Khi khán giả sẵn sàng đi xa, giá trị của đêm diễn không dừng ở sân khấu; nó theo họ đến khách sạn, nhà hàng và các điểm tham quan.
Dữ liệu du lịch Hà Nội cho thấy quy mô đáng chú ý: trong hai ngày 23 và 24/10, thành phố đón khoảng 220.000 lượt khách, tăng 15,6% so với tuần trước, trong đó có khoảng 67.900 lượt khách quốc tế. Tổng thu từ khách du lịch dịp sự kiện được ước tính khoảng 750 tỷ đồng. Đặt cạnh con số ấy, mức tăng 74% của lượng đặt vé máy bay đến Hà Nội trên Trip.com và lượng tìm kiếm chuyến đi tăng gấp bốn lần trên Traveloka cho thấy concert có thể thúc đẩy quyết định du lịch, không chỉ làm sôi động truyền thông.
Hiệu ứng đã chạm tới đời sống dịch vụ: nhu cầu đi lại, lưu trú, ăn uống và mua sắm tăng, còn công suất phòng tại một số khách sạn 3–5 sao đạt 75–100%. Vì vậy, du lịch Hà Nội có lý do để xem sự kiện âm nhạc quy mô lớn như một sản phẩm du lịch có thể chủ động phát triển, thay vì một cuộc tụ hội nhất thời.
Sức hút nhập khẩu gợi bài học về kinh tế biểu diễn
Sự thành công của BIGBANG và BLACKPINK tại Hà Nội cho thấy kinh tế biểu diễn có thể tạo giá trị vượt xa tiền vé. PGS.TS Đỗ Chí Nghĩa nhận định các concert này góp phần thúc đẩy nguồn thu du lịch và dịch vụ hàng trăm tỷ đồng, đồng thời khẳng định tiềm năng kinh tế của ngành công nghiệp biểu diễn. Khán giả chi tiêu cho chuyến đi, phòng nghỉ, ăn uống và mua sắm; doanh nghiệp ở nhiều lĩnh vực cùng hưởng lợi. Đây là lý do thành phố nên tính sự kiện vào chiến lược du lịch, từ phối hợp giao thông, an ninh đến thiết kế trải nghiệm trước và sau buổi diễn.
Nhưng đông khán giả chưa đồng nghĩa với một ngành công nghiệp văn hóa đã trưởng thành. Việt Nam cũng có thể tổ chức chương trình nội địa quy mô lớn: hai đêm “Anh trai vượt ngàn chông gai 2026” tại Thành phố Hồ Chí Minh thu hút gần 100.000 lượt khán giả, với vé bán hết theo ban tổ chức. Đó là tín hiệu về sức mua và năng lực tổ chức trong nước, nhưng thị trường nội địa mới là bước đầu. Nếu chỉ đón nghệ sĩ quốc tế mà chưa đưa nghệ sĩ, tác phẩm và thương hiệu Việt ra nước ngoài, ta đang tạo doanh thu cho điểm đến chứ chưa xây dựng được năng lực xuất khẩu văn hóa.
Bài học đáng chú ý từ Hàn Quốc không nằm riêng ở sân khấu lớn, mà ở chuỗi đầu tư từ phát hiện tài năng, sản xuất nội dung và quản lý bản quyền đến phân phối quốc tế. Việt Nam cần nhìn concert như một mắt xích của hệ sinh thái, nơi nghệ thuật kết nối với công nghệ, truyền thông, thương mại và du lịch. Nếu thiếu kế hoạch phát triển nghệ sĩ và sản phẩm dài hạn, hiệu ứng sự kiện sẽ đến nhanh rồi tan, còn giá trị thương hiệu khó tích lũy.
Muốn xuất khẩu văn hóa, phải đầu tư vào năng lực sản xuất
Thách thức lớn không phải thiếu bản sắc hay khán giả, mà là khả năng biến sáng tạo thành sản phẩm đủ sức lưu diễn, bán bản quyền và duy trì sức hút ở thị trường khác. Việc đưa thương hiệu âm nhạc Việt ra nước ngoài còn vướng năng lực tổ chức tour, khai thác quyền sở hữu trí tuệ và phát triển thị trường; điều đó đòi hỏi doanh nghiệp giải trí đủ tiềm lực, hệ thống sản xuất chuyên nghiệp và mạng lưới phân phối quốc tế. Đây là công việc cần vốn, kỹ năng quản trị, dữ liệu khán giả và cam kết dài hạn, không thể giải quyết bằng một chiến dịch quảng bá đơn lẻ.
Chính sách đã đặt ra mục tiêu rõ: Nghị quyết 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 hướng tới đóng góp 7% GDP từ các ngành công nghiệp văn hóa vào năm 2030 và hình thành 5–10 thương hiệu quốc gia trong các lĩnh vực tiềm năng. Bộ trưởng Lâm Thị Phương Thanh cũng trình Quốc hội dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hóa ngày 24/10/2026; dự thảo gồm 8 chương, 39 điều, tập trung vào sáu nhóm chính sách nhằm giải phóng sức sáng tạo, khơi thông nguồn lực và tạo cơ sở pháp lý cho ngành. Mục tiêu chỉ có ý nghĩa nếu chính sách giúp doanh nghiệp đầu tư vào sản phẩm, bản quyền và phân phối.
Hà Nội cho biết sẽ tiếp tục nâng chất lượng quản lý, phối hợp và bảo đảm an toàn tại sự kiện quốc tế, đồng thời phát huy liên kết giữa văn hóa, du lịch và dịch vụ. Đó là nền tảng cần thiết, nhưng đích đến phải rộng hơn việc tổ chức tốt các show nhập khẩu: nuôi dưỡng sản phẩm Việt có thể đi xa, có bản quyền được bảo vệ và có mô hình doanh thu bền vững.
Từ điểm đến của concert thành nơi xuất phát của sản phẩm Việt
Concert BIGBANG chứng minh Hà Nội có thể đón lượng khán giả lớn và chuyển sức hút âm nhạc thành hoạt động du lịch, dịch vụ. Con số 750 tỷ đồng là tín hiệu mạnh cho tiềm năng của thị trường biểu diễn, nhưng không nên được xem là thước đo duy nhất. Thành công lâu dài cần được đánh giá cả bằng việc nghệ sĩ Việt có thể lưu diễn ở nước ngoài, tác phẩm được cấp phép và khai thác bản quyền hiệu quả, còn doanh nghiệp trong nước giữ được giá trị trong chuỗi sản xuất.
Cơ hội hiện hữu, nhưng không tự biến thành năng lực cạnh tranh. Muốn xuất khẩu văn hóa, Việt Nam cần biến sức sáng tạo thành sản phẩm được đầu tư bài bản, có thương hiệu và có đường đến khán giả quốc tế. Khi đó, những đêm diễn tại Hà Nội không chỉ mang nghệ sĩ thế giới tới Việt Nam; chúng còn có thể trở thành động lực giúp sản phẩm văn hóa Việt bước ra thế giới.






