Từ lắp ráp sang tạo ra giá trị
Năng lực cạnh tranh là khả năng doanh nghiệp tạo ra sản phẩm và dịch vụ có giá trị cao, thích ứng với thay đổi công nghệ và giữ lại nhiều lợi ích hơn trong nước khi tham gia thị trường quốc tế. Vì vậy, chi phí thấp không thể mãi là tấm vé để doanh nghiệp Việt Nam tiến xa. Tại Diễn đàn Kinh tế mùa Thu 2026 (AEF 2026), các chuyên gia quốc tế đã trao đổi về ưu tiên phát triển công nghiệp, nâng chất lượng nhân lực và thúc đẩy ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Trong phiên thảo luận về định vị Việt Nam – ASEAN trong chuỗi giá trị toàn cầu tại Thành phố Hồ Chí Minh, thông điệp đáng chú ý là cần chuyển từ sản xuất, lắp ráp sang chủ động hơn về công nghệ, nhân lực và sáng tạo. Đây không phải lựa chọn phụ để tính sau: nếu doanh nghiệp chỉ nhận phần việc theo thiết kế và công nghệ của đối tác, xuất khẩu tăng vẫn chưa đồng nghĩa với việc giá trị tạo ra được giữ lại trong nước.
Kyriakos Triantafyllidis, đại diện Trung tâm Sản xuất tiên tiến và Chuỗi cung ứng thuộc Diễn đàn Kinh tế Thế giới, cho rằng Việt Nam cần mở rộng sang những khâu có giá trị gia tăng lớn hơn, đặc biệt là kỹ thuật và thiết kế sản phẩm. Điều đó đòi hỏi một hệ sinh thái kết nối tập đoàn đa quốc gia, nhà cung ứng trong nước và chính phủ. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhiệm vụ trước mắt là củng cố kỹ năng, quy trình và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn đối tác; công nghệ chỉ hữu ích khi giải quyết đúng vấn đề sản xuất.

Công nghệ phải giải quyết việc thật
Đầu tư công nghệ không nên bắt đầu bằng câu hỏi mua hệ thống nào, mà bằng việc xác định khâu nào đang làm giảm năng suất, chất lượng hoặc khả năng truy xuất. Chạy theo trí tuệ nhân tạo hay tự động hóa vì sợ tụt hậu dễ khiến doanh nghiệp tốn nguồn lực mà không cải thiện được kết quả. Theo khuyến nghị tại AEF 2026, doanh nghiệp cần xác định đúng thách thức trước khi chọn giải pháp; đồng thời minh bạch dữ liệu sản xuất và chuỗi cung ứng để khách hàng quốc tế đánh giá năng lực nhà cung ứng. Dữ liệu đáng tin cậy có thể mở đường cho mối liên kết sâu hơn với các tập đoàn đa quốc gia.
Sáng kiến V-Smart, được triển khai thí điểm với 70 doanh nghiệp nhỏ và vừa, hướng tới đánh giá mức độ trưởng thành số, năng lực phát triển nhân tài và những khoảng trống cần khắc phục. Đây là cách tiếp cận thực tế hơn việc coi chuyển đổi số là một cuộc chạy đua thiết bị: đo hiện trạng, tìm nút thắt, rồi chọn bước cải tiến có thể nhân rộng. Khi công nghệ gắn với năng lực thích ứng của doanh nghiệp và người lao động, nó mới trở thành động lực nâng năng suất và năng lực cạnh tranh, thay vì một khoản đầu tư đứng riêng khỏi hoạt động kinh doanh.

Đào tạo theo nhu cầu, không theo quán tính
Chuyển đổi số, tăng trưởng xanh, toàn cầu hóa và già hóa dân số đang làm thay đổi nhu cầu lao động. Đào tạo vì thế không thể chỉ dựa vào chương trình có sẵn rồi hy vọng người học tìm được việc phù hợp. Felix Weidenkaff, chuyên gia của Tổ chức Lao động Quốc tế tại Việt Nam, nhấn mạnh cần gắn kỹ năng với nhu cầu thị trường, tăng kết nối giữa doanh nghiệp, người lao động và cơ sở đào tạo, đồng thời xây dựng hệ thống thông tin và cơ chế phản hồi thường xuyên. Các hội đồng kỹ năng ngành có thể giúp lĩnh vực điện tử, dệt may xác định vị trí và kỹ năng cần thiết trong một, hai hoặc ba năm tới.
Sự thay đổi đã có quy mô đáng kể: theo báo cáo Diễn đàn Kinh tế Thế giới được nêu tại diễn đàn, đến năm 2030, thế giới có thể tạo ra 170 triệu việc làm mới, mất đi 92 triệu việc làm và chứng kiến 39% kỹ năng của người lao động thay đổi hoặc lạc hậu. Những con số ấy không chỉ là dự báo vĩ mô. Với người lao động trẻ, thông tin rõ về nghề số và việc làm xanh giúp lựa chọn hướng học tập sớm hơn; với doanh nghiệp, phối hợp đào tạo giúp giảm khoảng cách giữa kỹ năng được dạy và việc cần làm.

Giữ lại giá trị để đi lên trong chuỗi cung ứng
ASEAN có thị trường hơn 700 triệu dân, nhưng quy mô thị trường và kim ngạch xuất khẩu lớn không tự động đưa doanh nghiệp vào những khâu sinh lời cao nhất. Lợi thế lao động dồi dào có thể thu hút đơn hàng, song không bảo đảm vị thế khi chuỗi cung ứng liên tục dịch chuyển và công nghệ thay đổi cách sản xuất. Muốn nâng tầm, doanh nghiệp Việt Nam cần tiến từ gia công sang kỹ thuật, thiết kế, phát triển sản phẩm và làm chủ quy trình. Đó là con đường khó hơn, nhưng cũng là con đường giúp doanh nghiệp giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu thay vì chỉ cạnh tranh bằng chi phí.
Kết luận cần rõ ràng: mở rộng xuất khẩu hay thu hút thêm vốn đầu tư là chưa đủ nếu năng lực nội sinh không tăng theo. Doanh nghiệp cần chọn công nghệ theo nhu cầu thật, đầu tư vào nhân lực sát thị trường và xây dựng liên kết đủ sâu với đối tác quốc tế. Chính sách và cơ sở đào tạo phải hỗ trợ quá trình ấy bằng cơ chế thực thi, thông tin kỹ năng và phối hợp thường xuyên. Khi sản xuất giá trị cao trở thành mục tiêu cụ thể thay vì khẩu hiệu, doanh nghiệp Việt mới có cơ hội chuyển từ người nhận việc sang đối tác tạo ra sản phẩm, tri thức và lợi ích bền vững.






