Từ thỏa thuận thương mại đến hợp tác tạo năng lực
Hợp tác xanh Việt EU là quá trình kết nối công nghệ, vốn, tri thức và năng lực sản xuất của hai bên để thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, công nghiệp sạch và các chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao. Đây không nên chỉ là một nhãn mới cho quan hệ thương mại: thước đo phải là những năng lực được hình thành tại Việt Nam.
Chiều 4-11 tại Hà Nội, Bộ Công Thương tổ chức Diễn đàn Hợp tác kinh tế và thương mại Việt Nam–EU với chủ đề “Định hình tương lai kinh tế xanh và chuỗi giá trị mới”; sự kiện có sự phối hợp của Phái đoàn EU tại Việt Nam, Hội đồng Kinh doanh EU–ASEAN và Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu. Thời điểm này có ý nghĩa vì quan hệ hai bên vừa được nâng lên Đối tác chiến lược toàn diện trong năm 2026, trên nền tảng EVFTA. Tuy vậy, tầm vóc chính trị và ưu đãi thương mại sẽ không tự động tạo ra liên kết sản xuất sâu hơn. Muốn biến cơ hội thành kết quả, hai bên cần dự án cụ thể và sự tham gia của doanh nghiệp.
Diễn đàn diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số giai đoạn 2026–2030 và hướng tới nhóm 30 nền kinh tế lớn nhất thế giới vào năm 2030. Mục tiêu ấy khiến chất lượng đầu tư quan trọng không kém quy mô: hợp tác cần giúp doanh nghiệp trong nước tiếp cận công nghệ, nâng chuẩn vận hành và giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước.

Ba trụ cột mới: công nghệ, năng lượng và sản xuất
Chương trình hợp tác được bàn tại diễn đàn trải rộng từ năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và sản xuất bền vững đến chất bán dẫn, chuyển đổi số, công nghệ sinh học, nông nghiệp công nghệ cao, logistics và hạ tầng cảng biển. Điểm đáng chú ý không nằm ở độ dài danh sách, mà ở khả năng nối các lĩnh vực thành một hệ sinh thái: công nghệ tạo năng suất, hạ tầng đưa hàng hóa ra thị trường, còn năng lượng sạch giúp sản xuất đáp ứng yêu cầu ngày càng cao.
Việt Nam muốn tăng tỷ trọng hàng công nghệ cao, chế biến sâu và có giá trị gia tăng lớn trong xuất khẩu sang EU; đồng thời cần máy móc, nguyên liệu, công nghệ tiên tiến và giải pháp xanh từ châu Âu. Bộ Công Thương cũng kêu gọi hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và đầu tư vào các dự án chuyển đổi xanh, số, năng lượng và kinh tế tuần hoàn. Đây là hướng đi hợp lý, nhưng chuyển giao chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp Việt đủ khả năng tiếp nhận, vận hành và cải tiến công nghệ.
Vì thế, chuyển đổi năng lượng không thể tách rời chiến lược công nghiệp. Nếu các dự án chỉ bổ sung thiết bị mà không phát triển nhân lực, nhà cung ứng và năng lực bảo trì trong nước, lợi ích sẽ dừng ở khâu đầu tư. Hợp tác cần gắn công nghệ với đào tạo và đơn hàng cho doanh nghiệp nội địa.

Chuỗi giá trị Việt EU phải tạo chỗ đứng cho doanh nghiệp trong nước
Ý nghĩa lớn nhất của việc xây dựng chuỗi giá trị Việt EU là chuyển từ trao đổi hàng hóa sang phân công sản xuất có chiều sâu. Đại sứ EU tại Việt Nam Julien Guerrier nhận định Việt Nam có năng lực, nhân lực và vị trí chiến lược để trở thành một trung tâm ngày càng quan trọng trong các chuỗi giá trị mới. Đó là tiềm năng, không phải kết quả đã được bảo đảm: Việt Nam cần môi trường đầu tư minh bạch, dễ dự báo và năng lực cung ứng đáp ứng tiêu chuẩn để doanh nghiệp có thể tham gia sâu hơn.
Phó Chủ tịch Hội đồng Kinh doanh EU–ASEAN Noel Clehane cho biết doanh nghiệp châu Âu muốn đồng hành phát triển ngành công nghiệp cạnh tranh, củng cố chuỗi giá trị trong nước và khu vực, đồng thời hỗ trợ chuyển đổi xanh. Lời hứa này chỉ thành quan hệ đối tác bền vững nếu doanh nghiệp Việt không bị giới hạn ở khâu gia công đơn giản. Cần mở rộng cơ hội cho nhà cung ứng nội địa, phát triển kỹ năng và tạo điều kiện để họ tham gia thiết kế, chế biến sâu và dịch vụ kỹ thuật.
Nâng tầm hợp tác kinh tế xanh vì vậy không chỉ là thu hút thêm vốn từ EU. Đó là cách xây dựng năng lực chống chịu, đa dạng hóa nguồn cung và tăng phần giá trị được tạo ra trong nước. Chuỗi cung ứng càng có liên kết thực chất, lợi ích của hội nhập càng ít phụ thuộc vào một vài khâu sản xuất.

Từ cam kết đến dự án có thể kiểm chứng
Việt Nam và EU đã có nền tảng thương mại từ EVFTA, nhưng giai đoạn mới đòi hỏi bước đi cụ thể hơn: dự án chuyển giao công nghệ, chương trình hỗ trợ kỹ thuật và đầu tư gắn với mục tiêu sản xuất bền vững. Doanh nghiệp cần được tham gia từ khâu thiết kế, còn chính sách phải duy trì tính minh bạch và khả năng dự báo để các cam kết dài hạn có thể chuyển thành quyết định đầu tư.
Thách thức không phải thiếu lĩnh vực tiềm năng, mà là phối hợp chúng thành một lộ trình có trách nhiệm và hiệu quả. Các dự án năng lượng cần kết nối với nhu cầu sản xuất; tiêu chuẩn xanh cần đi cùng hỗ trợ để nhà cung ứng trong nước đáp ứng được; chuyển giao công nghệ cần tạo năng lực vận hành lâu dài. Nếu thiếu các mắt xích này, hợp tác xanh dễ dừng ở tuyên bố.
Kết luận, cơ hội Việt Nam–EU chỉ thực sự được nâng tầm khi công nghệ châu Âu gặp được năng lực sản xuất Việt Nam trong những chuỗi giá trị cùng chia sẻ lợi ích. Ưu tiên đúng lúc là biến đối thoại thành dự án, đưa doanh nghiệp trong nước vào sâu hơn và đo kết quả bằng năng lực mới được tạo ra. Đó mới là nền tảng để hợp tác xanh mang lại sức cạnh tranh lâu dài.







