Lợi thế bắt đầu từ hệ thống điện, không chỉ từ nguồn phát
Năng lượng sạch là điện và các dạng năng lượng được tạo ra từ những nguồn phát thải thấp như gió, mặt trời, sinh khối và các công nghệ mới, qua đó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế mà giảm áp lực môi trường. Tại diễn đàn “Năng lượng sạch cho kỷ nguyên tăng trưởng mới” tổ chức chiều 27/10 ở Hà Nội, các chuyên gia nhấn mạnh chuyển dịch năng lượng đã bước vào giai đoạn phải chứng minh hiệu quả thực chất. Đại diện Viện Năng lượng, Bộ Công Thương cho biết Việt Nam có tiềm năng phát triển điện gió trên bờ và ngoài khơi, điện mặt trời, sinh khối cùng các nguồn mới. Nhưng tiềm năng chỉ trở thành lợi thế khi điện được phát đúng lúc, truyền tải đến nơi cần và cung cấp ổn định. Mở rộng công suất mà bỏ quên toàn bộ hệ thống phía sau sẽ biến nguồn lực lớn thành tài sản khai thác kém.
Nhu cầu khiến bài toán này không thể trì hoãn. Sản lượng điện thương phẩm giai đoạn 2016–2025 tăng bình quân 7,6% mỗi năm; năm 2025 dự kiến đạt 288 tỷ kWh, với công suất cực đại khoảng 54 GW. AI, trung tâm dữ liệu, công nghiệp công nghệ cao và giao thông điện hóa làm tăng nhu cầu về nguồn điện liên tục, ổn định và có chi phí cạnh tranh. Nếu hướng tới tăng trưởng GDP 10%, nhu cầu năng lượng và điện có thể phải tăng từ 10% trở lên. Vì vậy, năng lượng sạch không chỉ là lựa chọn môi trường: nó có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu phát thải của thị trường xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư chất lượng cao và giảm rủi ro thiếu nguồn.
Lưới truyền tải và lưu trữ quyết định điện sạch có được sử dụng
Điện mặt trời và điện gió phụ thuộc thời tiết, trong khi tắc nghẽn lưới truyền tải ở những vùng giàu tiềm năng có thể khiến một phần công suất không được huy động, làm giảm hiệu quả vốn đầu tư. Đây là lời cảnh báo rõ ràng: tăng công suất nguồn không đồng nghĩa với tăng lượng điện hữu ích. Các kịch bản quy hoạch đến năm 2030 đặt công suất điện mặt trời ở khoảng 46.459–73.416 MW, điện gió trên bờ và gần bờ ở 26.066–38.029 MW, còn điện gió ngoài khơi ở 6.000–17.032 MW. Quy mô đó đòi hỏi quy hoạch đồng bộ từ nguồn phát, truyền tải và phân phối đến lưu trữ, quản lý nhu cầu, thị trường và tài chính. Nếu chỉ chạy theo mục tiêu lắp đặt, lưới điện sẽ trở thành điểm nghẽn của chính quá trình chuyển dịch.
Lưu trữ năng lượng bằng pin có thể giữ điện khi nguồn tái tạo dồi dào rồi đưa trở lại hệ thống vào giờ cao điểm, giúp tăng tính linh hoạt và giảm áp lực lên lưới. Tuy nhiên, vốn đầu tư cao, thiếu cơ chế thanh toán dịch vụ lưu trữ và tiêu chuẩn kỹ thuật đồng bộ đang cản trở việc triển khai. Vì vậy, hiệu quả của pin không nên được đánh giá chỉ bằng công suất lắp đặt; cần tính đến khả năng hỗ trợ vận hành và giá trị điện thực sự được sử dụng. Đầu tư pin, thủy điện tích năng và lưới điện thông minh cùng với tiết kiệm năng lượng sẽ có ý nghĩa hơn khi được đặt trong một kế hoạch chung, thay vì triển khai như những dự án rời rạc.
Vốn, công nghệ và chính sách phải cùng tháo nút thắt
Cơ sở hạ tầng không thể mở rộng nếu thiếu dòng vốn ổn định; nhà đầu tư cũng khó cam kết khi cơ chế thị trường và doanh thu chưa rõ. Các chuyên gia tại diễn đàn nêu những việc cần giải quyết đồng thời: chính sách, huy động vốn, hạ tầng năng lượng, làm chủ công nghệ và đào tạo nhân lực. Lưới điện thông minh, pin lưu trữ, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể cải thiện dự báo, điều độ và quản lý nhu cầu, nhưng cần môi trường đầu tư minh bạch để doanh nghiệp tư nhân tham gia. Với doanh nghiệp và người dùng, tác động không chỉ nằm ở nguồn điện trên lưới: điện hóa dây chuyền, quản lý năng lượng thông minh và thiết bị hiệu suất cao có thể giúp kiểm soát chi phí vận hành, đồng thời giảm dấu chân carbon của sản phẩm. Đó là cách năng lượng sạch nối trực tiếp với năng suất.
Không phải công nghệ mới nào cũng sẵn sàng cạnh tranh ngay. Hydrogen xanh hiện có giá cao gấp 2,5–4,5 lần hydrogen truyền thống, khiến việc ký hợp đồng bao tiêu và tiếp cận vốn cho dự án thêm khó khăn. Để mở đường, cần ưu tiên hạ tầng lưu trữ và vận chuyển, cơ chế hỗ trợ tài chính cho các dự án tiên phong, cùng khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng. Bài học rộng hơn là chính sách phải trả lời được ai đầu tư, ai trả tiền cho dịch vụ hệ thống và rủi ro được phân chia thế nào. Nếu thiếu những câu trả lời đó, mục tiêu công nghệ dễ dừng ở quy hoạch, còn cơ hội hình thành chuỗi cung ứng trong nước sẽ bị bỏ lỡ.
Chuyển dịch cần lộ trình để tạo sức chống chịu
Chuyển dịch năng lượng không thể diễn ra tức thời; lộ trình phải phù hợp với yêu cầu tăng trưởng và bảo đảm đời sống. Các biến động địa chính trị và xung đột quốc tế cũng cho thấy năng lực dự phòng năng lượng còn hạn chế, nên bài toán không chỉ là xây thêm nhà máy mà còn gồm dự trữ, chuỗi cung ứng, đối tác và khả năng vận hành trong nước. Với điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2, vẫn còn các bước về hồ sơ địa điểm, nghiên cứu khả thi, thiết kế kỹ thuật và cấp phép; theo lộ trình được nêu tại diễn đàn, các nhà máy có thể vận hành trong giai đoạn 2038–2040. Mốc này nhắc rằng nguồn điện mới cần chuẩn bị lâu dài, trong khi nhu cầu tăng nhanh đòi hỏi giải pháp linh hoạt ngay từ bây giờ.
Lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về nền kinh tế biết phối hợp đúng thứ tự: quy hoạch nhu cầu, phát triển nguồn sạch, nâng cấp lưới truyền tải, đầu tư lưu trữ rồi thiết kế cơ chế để các dịch vụ đó có thể thu hồi vốn. Nếu thiếu một mắt xích, điện sạch khó bảo đảm độ tin cậy mà các ngành công nghệ cao và nhà đầu tư cần. Ngược lại, hệ thống được kết nối tốt có thể biến áp lực điện tăng thành động lực nâng cấp công nghệ, hiệu suất và năng lực sản xuất. Kết luận không phải cứ xây thêm nguồn tái tạo là sẽ tăng trưởng xanh. Năng lượng sạch chỉ thành lợi thế kinh tế khi hạ tầng, vốn, công nghệ và chính sách cùng vận hành như một hệ thống.






