Giảm 30% dự án đầu tư công: Tuyên bố chính trị hay bước ngoặt tư duy?
Chủ trương giảm tối thiểu 30% số dự án đầu tư công so với khoảng 5.000 dự án của nhiệm kỳ trước là định hướng tái cấu trúc mạnh mẽ danh mục đầu tư công, nhằm chấm dứt tình trạng dàn trải, tập trung nguồn lực cho công trình trọng điểm và nâng cao hiệu quả đầu tư trên toàn nền kinh tế.
Chiều 23/10, tại phiên thảo luận tổ của Quốc hội về dự án Luật Ngân sách nhà nước (hợp nhất), các luật thuế và Luật Đấu thầu (sửa đổi), Thủ tướng Lê Minh Hưng nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu quả đầu tư công, siết chặt kỷ luật ngân sách và khắc phục phân bổ nguồn lực dàn trải. Ông cho biết nhiệm kỳ vừa qua cả nước có khoảng 5.000 dự án đầu tư công, và trong nhiệm kỳ này số dự án phải tiếp tục giảm tối thiểu 30% để tập trung nguồn lực cho các công trình có sức lan tỏa, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Đây không chỉ là một chỉ tiêu kỹ thuật, mà là thông điệp chính trị: nhà nước sẽ ưu tiên chất lượng thay vì số lượng dự án. Khi Thủ tướng nhấn mạnh phải hạch toán hiệu quả kinh tế – xã hội đối với đầu tư công theo Kết luận số 18 của Hội nghị Trung ương 2, ông đang đặt nền móng cho một cách nhìn mới: vốn công là nguồn lực khan hiếm, phải được đối xử như tài sản của người nộp thuế, không phải “túi tiền vô hạn” để chia đều cho mọi đề xuất.

Tập trung nguồn lực cho công trình trọng điểm: Chấp nhận từ bỏ để có bước nhảy lớn
Cắt giảm số lượng dự án đầu tư công đồng nghĩa với việc nhiều đề xuất ở địa phương sẽ không còn cơ hội vào danh mục. Nhưng đó là cái giá phải trả nếu Việt Nam muốn có những công trình trọng điểm đủ lớn để tạo đột phá. Thủ tướng khẳng định nguồn lực cần được tập trung cho các công trình có tác động lan tỏa, góp phần giảm nghèo, hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số, vùng khó khăn, bảo đảm quốc phòng, an ninh và ưu tiên y tế, giáo dục, văn hóa.
Cách tiếp cận này đặt ra chuẩn mực mới cho hiệu quả đầu tư: không chỉ là lợi ích kinh tế, mà còn là tác động xã hội, khả năng nâng cao năng lực hạ tầng, cải thiện đời sống và bảo đảm an sinh cho người dân. Nói cách khác, một dự án đường, bệnh viện hay trường học chỉ xứng đáng nhận vốn nếu chứng minh được sức lan tỏa vùng, chứ không phải chỉ phục vụ một nhóm nhỏ cử tri. Đây là bước chuyển từ tư duy “xin – cho dự án” sang tư duy “cạnh tranh vì hiệu quả đầu tư”.
Một câu có thể trích dẫn là: "Trong nhiệm kỳ này, số dự án phải tiếp tục giảm tối thiểu 30%, nhằm tập trung nguồn lực cho các công trình có sức lan tỏa, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn."
Đơn giản hóa thủ tục nhưng không nới lỏng kỷ luật: Cải cách đúng hướng nhưng đầy rủi ro
Cải cách danh mục dự án đầu tư công không thể tách rời cải cách thủ tục. Dự thảo luật mới tích hợp quy trình phân bổ vốn đầu tư phát triển và chi thường xuyên trong kế hoạch tài chính 5 năm và dự toán hằng năm, đồng thời đề xuất bỏ bước phê duyệt chủ trương đầu tư riêng với dự án nhóm C – nhóm chiếm trên 60% tổng số dự án thời gian qua. Nội dung cần thiết sẽ được gộp vào quyết định đầu tư, giúp rút ngắn quy trình, giảm “đi lại hồ sơ” với những dự án nhỏ, thời gian thực hiện ngắn.
Tuy nhiên, Thủ tướng nhấn mạnh việc đơn giản hóa thủ tục phải đi đôi với bảo đảm hiệu quả và mục tiêu đầu tư. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh sửa Luật Đấu thầu: dự thảo hướng tới trao thêm quyền cho chủ đầu tư, hoàn thiện quy định về hành vi bị cấm và xử lý vi phạm, đồng thời rà soát cơ chế mua sắm trong tình huống khẩn cấp, nhất là tại bệnh viện và cơ sở y tế, để giảm khâu trung gian, tiết kiệm chi phí. Nếu không kiểm soát tốt, việc nới thủ tục nhưng dồn vốn lớn cho ít dự án có thể làm rủi ro tham nhũng, đội chi phí tăng lên.
Điểm tích cực là dự thảo đã quy định rõ trách nhiệm từng chủ thể trong quyết định và thực hiện dự án đầu tư công: Chính phủ ban hành quy trình đánh giá hiệu quả, bộ ngành hướng dẫn tiêu chí theo lĩnh vực, còn thủ trưởng đơn vị dự toán chịu trách nhiệm khi đề xuất, phân bổ và sử dụng vốn. Nếu các cơ chế giám sát và chế tài đủ mạnh, việc đơn giản hóa thủ tục sẽ trở thành chất xúc tác để nâng cao hiệu quả đầu tư thay vì là “khe hở” cho lợi ích nhóm.
Từ kỷ luật ngân sách đến chiến lược vốn công: Vì sao phải quyết liệt ngay lúc này?
Yêu cầu giảm hệ số ICOR – tức là tăng hiệu quả sử dụng vốn – đang tạo áp lực buộc hệ thống đầu tư công phải thay đổi. Thủ tướng nêu rõ: muốn giảm ICOR, bên cạnh đẩy nhanh tiến độ, rút ngắn quy trình triển khai, cần giảm số lượng dự án để tập trung nguồn lực. Đây là lựa chọn bắt buộc trong bối cảnh nhu cầu huy động vốn cho phát triển hạ tầng, chuyển đổi số, khoa học – công nghệ ngày càng lớn, trong khi ngân sách không thể mở rộng vô hạn.
Trên bình diện ngân sách, Thủ tướng nhấn mạnh phải bảo đảm vai trò chủ đạo của ngân sách Trung ương, tăng tỷ trọng thu để có nguồn lực cho nhiệm vụ chi then chốt và hỗ trợ địa phương đầu tư công trình trọng điểm. Đồng thời, phân cấp, phân quyền cho địa phương phải gắn với nguồn lực và trách nhiệm giải trình, chấm dứt tình trạng giao nhiệm vụ nhưng không bảo đảm điều kiện thực hiện. Dự thảo luật cũng bổ sung nguyên tắc khi ban hành chính sách, chế độ phải đánh giá đầy đủ tác động, xác định rõ nguồn lực và khả năng cân đối ngân sách của từng cấp.
Với lĩnh vực khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, Thủ tướng cảnh báo nếu không thẩm định kỹ, không có thiết kế tổng thể và tính đồng bộ, đầu tư hạ tầng số có thể gây lãng phí. Điều này càng củng cố luận điểm: trong bối cảnh nhu cầu vốn khổng lồ, chiến lược tập trung nguồn lực cho ít dự án nhưng được chuẩn bị kỹ, thẩm định chặt và giám sát suốt vòng đời là con đường duy nhất để nâng cao hiệu quả đầu tư công.
Kết luận: Cắt giảm dự án là phép thử cho kỷ luật và tầm nhìn
Chủ trương giảm tối thiểu 30% số dự án đầu tư công, dồn vốn cho công trình trọng điểm có tác động lan tỏa không phải là khẩu hiệu dễ nghe, mà là phép thử cho kỷ luật ngân sách và tầm nhìn phát triển của cả hệ thống. Nếu các bộ, ngành, địa phương vẫn giữ tư duy “mỗi nơi một dự án”, chủ trương này sẽ bị vô hiệu hóa trên thực tế.
Ngược lại, nếu tiêu chí lựa chọn dự án được công khai, đánh giá hiệu quả được thực hiện suốt vòng đời đầu tư, trách nhiệm từng chủ thể được gắn với chế tài rõ ràng, thì việc sắp xếp lại danh mục dự án sẽ tạo ra bước nhảy về hiệu quả đầu tư công. Khi đó, mỗi đồng vốn ngân sách không chỉ tạo ra một công trình, mà còn tạo ra niềm tin rằng nguồn lực chung đang được sử dụng đúng chỗ, đúng thời điểm và vì lợi ích dài hạn của xã hội.






