Con số 1,5 tỷ thùng nói lên điều gì?
Dầu qua Hormuz là lượng dầu thô được vận chuyển qua eo biển Hormuz, tuyến hàng hải hẹp nối vùng Vịnh với các thị trường quốc tế và có ý nghĩa lớn đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu. CENTCOM cho biết lực lượng Mỹ đã hỗ trợ các đối tác vùng Vịnh xuất khẩu hơn 1,5 tỷ thùng dầu thô kể từ mùa hè.
Đây là quy mô đáng chú ý, nhưng cách diễn đạt cần được hiểu chính xác: Mỹ nói đã hỗ trợ hoạt động xuất khẩu, chứ không tuyên bố quân đội Mỹ trực tiếp chở số dầu đó. Vai trò hỗ trợ có thể được nhìn qua việc bảo đảm môi trường hàng hải và giúp tàu thương mại đi lại; con số 1,5 tỷ thùng mô tả lượng dầu của các đối tác được xuất khẩu trong giai đoạn nêu trên, không phải sản lượng hay hàng hóa do Mỹ sở hữu.
CENTCOM cũng cho biết hơn 3.000 tàu thương mại đã đi qua eo biển trong sáu tháng với sự hỗ trợ của lực lượng Mỹ, đồng thời khẳng định hơn 95% tàu thuyền vượt qua an toàn trong những tháng gần đây. Những số liệu này là tuyên bố của quân đội Mỹ, không phải bằng chứng độc lập rằng mọi hành trình đều do lực lượng Mỹ hộ tống trực tiếp.
Chuyến thị sát giữa lúc tuyến hàng hải căng thẳng
Tư lệnh CENTCOM Mỹ, đô đốc Brad Cooper, ngày 25/10 quan sát tình hình tác chiến tại eo biển Hormuz từ trực thăng CH-47 Chinook. Theo CENTCOM, chuyến thị sát diễn ra khi lực lượng Mỹ ghi nhận cột mốc hỗ trợ các đối tác vùng Vịnh xuất khẩu dầu kể từ mùa hè. Hình ảnh chỉ huy theo dõi tàu thương mại nhấn mạnh thông điệp hiện diện quân sự, nhưng tự nó không chứng minh mức độ hộ tống hay kiểm soát thực tế trên toàn tuyến.
Bối cảnh khiến tuyên bố này đáng chú ý là Iran đã phong tỏa tuyến hàng hải sau các cuộc tấn công của Mỹ và Israel hồi tháng 2, yêu cầu tàu xin phép trước khi qua và nhiều lần tập kích những tàu tìm đường phía nam gần bờ biển Oman. Vì vậy, việc Mỹ nêu số tàu qua lại và tỷ lệ an toàn vừa mang ý nghĩa thông tin, vừa là cách khẳng định vai trò của Washington trong bảo vệ tự do hàng hải.
CENTCOM nói các tuyến chính vẫn thông thoáng và không có thủy lôi Iran, đồng thời cho biết đô đốc Cooper đã gặp các thủy thủ Mỹ tham gia rà phá thủy lôi. Tuy nhiên, tuyên bố này cần được đặt cạnh dữ liệu về rủi ro: số liệu của Viện Washington về Chính sách Cận Đông ghi nhận 28 vụ tàu bị tấn công hoặc báo cáo trong tháng 10 tại eo biển và các tuyến lân cận, mức cao nhất kể từ khi xung đột bùng phát.
Hormuz là điểm nghẽn chiến lược của dầu vùng Vịnh
Tầm quan trọng của eo biển Hormuz không nằm ở danh nghĩa địa lý, mà ở lượng năng lượng phải đi qua đó. Trong thời bình, khoảng 20% lượng dầu khí toàn cầu được trung chuyển qua tuyến này. Với các nhà xuất khẩu vùng Vịnh, khả năng lưu thông an toàn ảnh hưởng trực tiếp đến việc đưa dầu ra thị trường; bất ổn kéo dài có thể làm gián đoạn một hành lang mà nguồn cung quốc tế phụ thuộc.
Dữ liệu Kpler cho thấy xuất khẩu dầu thô trong tháng 9 đã trở lại mức trước khi xung đột bùng phát: mỗi ngày có ít nhất 16,5 triệu thùng rời khu vực, không tính dầu Iran. Con số này giúp đặt tuyên bố về 1,5 tỷ thùng vào bối cảnh dòng chảy thực tế, nhưng không thể dùng để kết luận toàn bộ lượng xuất khẩu ấy được Mỹ hộ tống hoặc trực tiếp bảo vệ.
Do đó, ý nghĩa chính của tuyên bố Mỹ nằm ở vai trò hỗ trợ an ninh hàng hải và sức nặng chiến lược mà Washington muốn thể hiện, chứ không phải một chiến dịch vận tải dầu do quân đội Mỹ điều hành. Phân biệt hai điều này giúp tránh phóng đại đóng góp của Mỹ, đồng thời không xem nhẹ việc các đối tác vùng Vịnh vẫn cần một tuyến Hormuz có thể lưu thông.
Thông điệp chính là bảo đảm dòng chảy, không phải sở hữu dầu
Tuyên bố về hơn 1,5 tỷ thùng dầu thô là dấu mốc truyền thông có trọng lượng vì gắn hoạt động của CENTCOM với lợi ích xuất khẩu của các đối tác vùng Vịnh. Nhưng cụm từ “hỗ trợ xuất khẩu” không nên bị diễn giải thành Mỹ tự vận chuyển dầu, cũng không cho biết từng tàu nhận hình thức trợ giúp nào. Sự khác biệt ấy quan trọng khi đánh giá quy mô đóng góp quân sự.
Hormuz vẫn là điểm nghẽn mà rủi ro an ninh có thể tác động đến dòng chảy năng lượng vượt xa khu vực. Số liệu xuất khẩu phục hồi trong tháng 9 cho thấy hoạt động thương mại đã được duy trì, còn các vụ tấn công được báo cáo nhắc rằng mức độ an toàn không thể xem là bảo đảm tuyệt đối.
Kết luận hợp lý nhất là Mỹ đang khẳng định vai trò hỗ trợ lưu thông và bảo vệ hàng hải tại một tuyến sống còn, trong khi dầu vẫn do các đối tác vùng Vịnh xuất khẩu qua mạng lưới thương mại. Con số 1,5 tỷ thùng cho thấy quy mô dòng chảy được CENTCOM gắn với hoạt động hỗ trợ của mình, chứ không phải lượng dầu Mỹ trực tiếp chuyên chở.






