Sản phẩm solo được đánh giá vượt ra ngoài âm nhạc
Sản phẩm solo của thành viên BLACKPINK là những bản phát hành cá nhân được khán giả đánh giá đồng thời qua âm nhạc, sức hút thương mại và hình ảnh nghệ sĩ. Trường hợp Press Play của Lisa và New Trick của Rosé cho thấy phản ứng công chúng có thể xoay quanh những tiêu chí rất khác nhau: một bên là doanh số album cùng vật phẩm lưu niệm, bên kia là giai điệu và mức độ độc đáo của ca khúc. Lisa phát hành mini-album Press Play ngày 23/10, gồm sáu bài: Tarantino, SaWaDiKa, V12, Cobra, Cut U Off và Sweat. Đây là sản phẩm tiếp nối album phòng thu Alter Ego ra mắt tháng 2/2025, nhưng cuộc bàn luận nhanh chóng chuyển khỏi phần nhạc để tập trung vào lượng bán và cách xây dựng thương hiệu cá nhân. Trong khi đó, New Trick phát hành ngày 18/9 và tạo tranh luận trực tiếp hơn về chất lượng, màu sắc âm nhạc. Hai trường hợp không chứng minh một công thức duy nhất cho nhạc solo BLACKPINK; chúng cho thấy kỳ vọng dành cho mỗi nghệ sĩ cũng khác nhau.

Press Play Lisa: con số bán đĩa chưa nói hết câu chuyện
Theo số liệu Hanteo được dẫn trong bài viết, Press Play bán hơn 27.000 bản trong những ngày đầu. Con số này trở thành cớ để một bộ phận cư dân mạng chế giễu Lisa và đặt câu hỏi liệu doanh số có tương xứng với danh tiếng toàn cầu của cô hay không. Nhưng phán xét từ dữ liệu ban đầu là vội vàng: album được bán qua cả trang riêng của công ty LLOUD lẫn các kênh khác, còn chưa có thống kê độc lập gộp toàn bộ lượng tiêu thụ. Người hâm mộ cũng lưu ý rằng một số mặt hàng trên trang chính thức đã hết hàng. Điều đó không tự nó xác nhận tổng doanh số, nhưng nhắc rằng một con số từ một bảng xếp hạng không nhất thiết phản ánh đầy đủ mọi kênh bán. Với album solo Lisa, tranh cãi vì thế không chỉ là cuộc đua thành tích mà còn là câu hỏi về cách đọc dữ liệu trong giai đoạn phát hành. Lisa từng có những dấu mốc solo nổi bật, song thành tích trước đây cũng không thể thay thế việc chờ số liệu đầy đủ cho Press Play.

Vật phẩm lưu niệm làm dấy lên câu hỏi về trách nhiệm
Bên cạnh doanh số, Press Play Lisa gây chú ý vì Press Play Thong, một mẫu nội y được đưa vào danh mục vật phẩm lưu niệm. Lựa chọn này khác hẳn những món quen thuộc như áo phông, mũ hay móc khóa, và tranh luận nhanh chóng chuyển sang đối tượng người hâm mộ trẻ tuổi. Lisa có lượng khán giả chưa thành niên đông đảo; vì vậy, câu hỏi về mức độ phù hợp và trách nhiệm của một ngôi sao có sức ảnh hưởng là điều đáng xem xét, không nên gạt đi như phản ứng bảo thủ. Ở chiều ngược lại, người hâm mộ nhìn sản phẩm như phần nối dài của hình ảnh trưởng thành, táo bạo mà Lisa xây dựng trong sự nghiệp quốc tế. Cách hiểu đó có cơ sở, nhưng không xóa bỏ nhu cầu cân nhắc cách quảng bá và khả năng tiếp cận của khán giả trẻ. Vật phẩm lưu niệm có thể biểu đạt cá tính, song khi ranh giới giữa thương hiệu nghệ sĩ và sản phẩm nhạy cảm trở nên mờ, công chúng có quyền hỏi ai là đối tượng được hướng đến. Lisa và công ty quản lý chưa bình luận về tranh cãi.
New Trick Rosé: bắt tai nhưng cần thêm cá tính
New Trick Rosé nhận lời khen nhờ nhịp điệu nhanh, điệp khúc dễ nhớ và nguồn năng lượng tươi sáng hơn những ca khúc giàu tâm trạng trong album rosie. Bản garage-punk truyền tải thông điệp tiếp tục tiến lên sau khó khăn; Rosé từng nói bài hát được viết sau Met Gala, khi cô nhận ra mình không còn nhiều cảm hứng với những ca khúc buồn. Sự chuyển hướng này đem lại cảm giác mới mẻ về tâm trạng, đồng thời mở ra kỳ vọng rằng cô có thể thử một diện mạo âm nhạc khác. Điểm yếu nằm ở chỗ năng lượng không đồng nghĩa với dấu ấn. Một số người nghe cho rằng cấu trúc quen thuộc, lời ca đơn giản và chất pop-rock gợi nhớ những xu hướng hiện hành khiến bài hát dễ bị lẫn giữa nhiều sản phẩm tương tự. Ý kiến chê ca khúc dễ quên vì vậy không phủ nhận sức hút của giai điệu; nó đặt ra yêu cầu cao hơn về cá tính sáng tác và trình bày. Đây là đĩa đơn độc lập, chưa phải ca khúc mở đường chính thức cho album thứ hai, dự kiến ra mắt năm 2027.

Hai cuộc tranh luận, một kỳ vọng: sản phẩm phải tự đứng vững
Lisa bị soi nhiều về doanh số và lựa chọn vật phẩm lưu niệm; Rosé được bàn luận chủ yếu qua giai điệu, cấu trúc và mức độ riêng biệt của ca khúc. Sự khác biệt ấy cho thấy khán giả không tiếp nhận nhạc solo BLACKPINK theo một thước đo duy nhất. Với Lisa, số liệu ban đầu dễ bị biến thành phán quyết về sức hút, dù dữ liệu còn chưa đầy đủ. Với Rosé, một bài hát dễ nghe vẫn có thể bị xem là thiếu cá tính nếu chưa tạo được âm thanh khó nhầm lẫn. Cả hai tranh luận đều phản ánh một kỳ vọng hợp lý: danh tiếng có thể thu hút sự chú ý, nhưng sản phẩm cần tự thuyết phục người nghe. Album của Lisa cần được đánh giá bằng bức tranh doanh số hoàn chỉnh lẫn nội dung âm nhạc; ca khúc của Rosé cần được nhìn nhận cả ưu điểm bắt tai lẫn giới hạn về tính mới. Kết luận công bằng không phải chọn bên nào thắng, mà là tránh để một con số hay một điệp khúc đại diện cho toàn bộ sự nghiệp solo của mỗi người.







