Đà tăng trưởng đưa ngành đến gần cột mốc mới
Xuất khẩu rau quả là hoạt động đưa trái cây, rau củ và sản phẩm chế biến từ các mặt hàng này ra thị trường nước ngoài, nơi giá trị phụ thuộc không chỉ vào sản lượng mà còn vào chất lượng, khả năng bảo quản và độ tin cậy của nguồn cung. Ba tháng liên tiếp vượt mốc xuất khẩu một tỷ USD cho thấy rau quả Việt Nam đang có đà tăng đáng kể, đồng thời mở ra cơ hội hướng tới cột mốc kim ngạch 10 tỷ USD. Theo số liệu Bộ Nông nghiệp và Môi trường được công bố, chín tháng đầu năm 2026, xuất khẩu rau quả đạt khoảng 7,35 tỷ USD, tăng 19,9% so với cùng kỳ. Đây là thành quả nổi bật trong bức tranh nông sản xuất khẩu đang mở rộng. Tuy nhiên, đà tăng hiện tại là cơ hội chứ chưa phải bảo đảm: ngành cần biến nhu cầu lớn thành năng lực cung ứng ổn định, thay vì dựa vào một mùa vụ hay một sản phẩm chủ lực.
Sầu riêng tạo cú hích, nhưng lệ thuộc một thị trường là rủi ro
Sầu riêng là động lực quan trọng phía sau mức tăng của kim ngạch rau quả. Mặt hàng này mang về khoảng 3,5 tỷ USD, tăng hơn 50% so với cùng kỳ; riêng thị trường Trung Quốc tiêu thụ khoảng 3,3 tỷ USD sầu riêng Việt Nam. Trung Quốc hiện chiếm khoảng 64% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả, trong khi Việt Nam giữ vị trí nguồn cung sầu riêng thứ hai tại thị trường này, với thị phần hơn 21%. Những con số ấy chứng minh sản phẩm Việt có thể cạnh tranh ở thị trường lớn, nhưng cũng phơi bày điểm dễ tổn thương: tập trung quá nhiều vào một điểm đến khiến kết quả chung nhạy cảm với biến động nhu cầu và yêu cầu nhập khẩu. Cơ hội 10 tỷ USD vì vậy không nên được hiểu là mở rộng một tuyến bán hàng duy nhất. Cần củng cố thị trường hiện có, đồng thời tận dụng nhu cầu được kỳ vọng tăng tại Hàn Quốc, Nhật Bản và các thị trường Âu - Mỹ.
Chế biến sâu giúp vượt giới hạn mùa vụ
Khi vụ thu hoạch sầu riêng Tây Nguyên khép lại, duy trì nhịp xuất khẩu đòi hỏi ngành hàng chuyển trọng tâm sang dừa tươi, thanh long, bưởi, xoài và chanh leo. Nhưng đổi mặt hàng theo mùa vẫn chưa đủ nếu phần lớn sản phẩm phải bán tươi trong thời gian ngắn. Trái cây cấp đông, thịt quả xay nhuyễn, sản phẩm sấy thăng hoa và tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chanh, quýt có thể kéo dài thời gian thương mại từ một đến hai năm, đồng thời giảm áp lực tiêu thụ khi thu hoạch rộ. Đây là hướng đi đáng ưu tiên: chế biến không chỉ tạo thêm dạng sản phẩm mà còn giúp ngành giảm lệ thuộc vào thời điểm thu hoạch và tăng khả năng giữ giá trị trong chuỗi. Hình ảnh chế biến sâu được nêu trong tư liệu cũng nhấn mạnh vai trò hạn chế hao hụt sau thu hoạch.

Muốn chạm mốc, phải nâng chất lượng cả chuỗi
Cột mốc xuất khẩu sẽ khó bền nếu vùng nguyên liệu và khâu kiểm soát chất lượng không theo kịp. Quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và truy xuất nguồn gốc phải được thực hiện xuyên suốt từ vườn đến container lạnh; đây là điều kiện để rau quả Việt Nam duy trì niềm tin của người mua, không phải thủ tục làm một lần cho xong. Bài toán này cũng phản ánh thách thức chung của nông sản xuất khẩu: tăng kim ngạch chưa đồng nghĩa mọi khâu đều hưởng lợi tương xứng. Dữ liệu chín tháng cho thấy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8%, nhưng diễn biến giữa các mặt hàng không đồng nhất. Với rau quả, bước tiếp theo nên là kết nối chặt hơn giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu; tổ chức nguồn cung theo tiêu chuẩn và kế hoạch thị trường. Đó mới là nền tảng để tăng trưởng không chỉ nhanh mà còn vững.






