Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Concert BIGBANG ở Mỹ Đình kiếm tiền từ đâu, gợi mở gì cho công nghiệp văn hóa?

Concert BIGBANG ở Mỹ Đình kiếm tiền từ đâu, gợi mở gì cho công nghiệp văn hóa?
Sở thích|Nghệ sĩ nhạc pop

Concert là sản phẩm văn hóa và mô hình kinh doanh

Concert là sự kiện biểu diễn trực tiếp biến âm nhạc, thương hiệu nghệ sĩ và cộng đồng người hâm mộ thành trải nghiệm có thể tạo doanh thu và sức lan tỏa cho nhiều ngành dịch vụ. Hai đêm concert BIGBANG tại sân vận động Mỹ Đình thu hút gần 90.000 lượt khán giả, vượt kỷ lục 67.000 lượt của Blackpink năm 2023. Con số ấy không chỉ nói về sức hút của một nhóm nhạc; nó cho thấy thị trường sẵn sàng chi trả cho một thương hiệu đã được xây dựng qua nhiều năm. Đặc biệt, cuộc hội ngộ của G-Dragon, Taeyang và Daesung sau chín năm không có tour chung làm tăng ý nghĩa của sự kiện với người hâm mộ. Nhìn concert Mỹ Đình như một đêm diễn đơn lẻ sẽ bỏ qua phần quan trọng nhất: phía sau sân khấu là cả một mô hình khai thác tài sản âm nhạc.

Sức mạnh của chương trình còn đến từ kinh tế hoài niệm. Những ca khúc gắn với tuổi trẻ giờ được nghe lại bởi nhóm khán giả đã trưởng thành, có thu nhập và mong muốn gặp lại nghệ sĩ cùng cộng đồng fan. Ký ức vì thế không còn là cảm xúc riêng tư; nó trở thành lý do để mua vé, đi lại và dành thời gian cho sự kiện. Đây là lợi thế khó tạo ra trong thời gian ngắn: một nghệ sĩ có danh mục ca khúc lâu năm và lượng người hâm mộ gắn bó có thể tiếp tục tạo giá trị khi khán giả bước sang những giai đoạn khác của cuộc sống.

Doanh thu không dừng ở tấm vé

Kinh tế concert được tạo nên từ nhiều dòng hoạt động: khai thác danh mục âm nhạc tích lũy trong 20 năm, bán vé, huy động tài trợ và hợp tác với các đơn vị tổ chức quốc tế. Trước đợt mở bán, khoảng 60.000 người xếp hàng chờ mua vé trong phiên dành cho thành viên ngày 13/8; phiên ưu tiên cho chủ thẻ ngân hàng ngày 14/8 ghi nhận gần 120.000 lượt chờ. Những con số này phản ánh nhu cầu, đồng thời cho thấy dữ liệu và quyền tiếp cận có thể được kết nối thành công cụ kinh doanh. Chia vé thành nhiều hạng giá giúp phục vụ người muốn trải nghiệm cơ bản lẫn fan sẵn sàng trả thêm cho quyền lợi cao cấp. Bán vé ưu tiên cũng tạo lợi ích cho nhiều bên: khán giả có cơ hội mua trước, ngân hàng tăng khả năng thu hút khách hàng, còn chương trình mở rộng kênh tiếp cận.

Tuy ban tổ chức chưa công bố doanh thu, quy mô thương mại của hai đêm diễn được nhận định có thể ở mức hàng trăm tỷ đồng. Đây là ước tính về quy mô, không phải số liệu doanh thu xác nhận. Tác động kinh tế còn lan ra ngoài sân vận động: khách dự concert tạo nhu cầu cho lưu trú, vận tải, ăn uống và bán lẻ. Sân khấu Mỹ Đình rộng 64 m, tương đương sân khấu ở Goyang, với hai màn hình LED lớn hai bên. Quy mô sản xuất như vậy đòi hỏi phối hợp giữa đơn vị quản lý nghệ sĩ, nhà tổ chức, nhà tài trợ và nền tảng bán vé. Bởi thế, giá trị của sự kiện không nên chỉ được nhìn qua số vé đã bán.

Từ sức hút nghệ sĩ đến tài sản trí tuệ

Bài học đáng chú ý nằm ở cách ngành giải trí Hàn Quốc xem nghệ sĩ như tài sản trí tuệ: không chỉ là cá nhân, mà còn là thương hiệu, kho ca khúc, hình ảnh và cộng đồng người hâm mộ được nuôi dưỡng, quản trị và khai thác lâu dài. Nhìn theo cách đó, concert không phải sản phẩm tách rời mà là một mắt xích trong vòng đời của thương hiệu âm nhạc. Ca khúc tạo ký ức; ký ức giữ cộng đồng; cộng đồng tạo nhu cầu cho buổi diễn và những trải nghiệm liên quan. Mô hình này đòi hỏi đầu tư bền bỉ vào nội dung và bản quyền, chứ không thể dựa mãi vào tên tuổi hay một sân khấu hoành tráng.

Đây cũng là điểm Việt Nam cần nhìn thẳng. Có thể mời nghệ sĩ quốc tế, cung cấp địa điểm và tổ chức sự kiện lớn, nhưng nếu chỉ dừng ở vai trò hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ thì phần giá trị sáng tạo cốt lõi sẽ nằm ngoài tầm kiểm soát trong nước. Theo chuyên gia truyền thông và thương hiệu Nguyễn Triệu Thanh Tâm, sự nở rộ của các concert quy mô lớn cho thấy sức mua và tiềm năng thị trường nội địa. Tiềm năng ấy chỉ trở thành năng lực ngành khi doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào sản xuất, quản trị bản quyền và xây dựng thương hiệu.

Bài toán tiếp theo của công nghiệp văn hóa

Việt Nam nên dùng những sự kiện lớn như một lớp học thực tế về tiêu chuẩn tổ chức, công nghệ sân khấu, bán vé và hợp tác quốc tế, rồi chuyển tri thức đó thành năng lực của doanh nghiệp trong nước. Đầu tư nhân lực, công nghệ sân khấu và chất lượng nghệ thuật, đồng thời xây dựng lịch sự kiện thường niên, có thể giúp các điểm đến chủ động hơn và duy trì sức hút. Trên thị trường quốc tế, tour XX: COSMOS được lên kế hoạch gồm 39 đêm tại 19 thành phố trên bốn châu lục, chỉ diễn ở sân vận động và sân mái vòm. Quy mô tour cho thấy biểu diễn trực tiếp có thể được tổ chức như một chuỗi sản phẩm xuyên thị trường, thay vì những đêm diễn rời rạc.

Với Việt Nam, đích đến không nên chỉ là lấp đầy khán đài. Cần phát triển năng lực sản xuất nội dung, quản trị bản quyền, xây dựng thương hiệu và đưa sản phẩm sáng tạo ra quốc tế. Đồng thời, phải đo thành công bằng việc làm, doanh nghiệp sáng tạo và giá trị kinh tế được giữ lại trong nước, chứ không chỉ bằng quy mô sân khấu hay lượng khán giả. Như bà Tâm nhận định, một concert có thể thúc đẩy chi tiêu trong vài ngày, nhưng công nghiệp biểu diễn chỉ bền vững khi tạo ra việc làm, sản phẩm sáng tạo và sức hút văn hóa qua nhiều năm. BIGBANG cho thấy sức hút nghệ sĩ có thể mở cửa thị trường; xây dựng được tài sản văn hóa của chính mình mới giúp Việt Nam giữ được giá trị lâu dài.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí. Bài viết này được tạo bằng AI từ các nguồn đã công bố và dữ liệu sản phẩm.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!