Bay tầm thấp phải bắt đầu từ một hệ sinh thái
Kinh tế tầm thấp là hệ sinh thái hoạt động kinh tế trong không phận ở độ cao thấp, thường dưới 1.000 m và có thể mở rộng đến 3.000–5.000 m tùy nhu cầu, kết nối phương tiện bay với AI, dữ liệu và dịch vụ. Vì vậy, tương lai UAV không thể chỉ được đo bằng số thiết bị sản xuất hay chuyến bay trình diễn: điều quan trọng là khả năng vận hành an toàn, chia sẻ dữ liệu và tạo dịch vụ hữu ích.
Ngày 26/10, tại Ngày Đổi mới sáng tạo mở trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026, ông Nguyễn Khắc Lịch, Cục trưởng Cục Công nghiệp Công nghệ thông tin thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, cho biết mục tiêu đến năm 2030 là vận hành ba khu thử nghiệm bay cấp quốc gia và ít nhất một trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm quốc gia về UAV. Đây là tín hiệu chính sách đáng chú ý, nhưng mục tiêu chỉ có ý nghĩa nếu những nơi thử nghiệm trở thành cầu nối giữa doanh nghiệp, viện trường và nhu cầu thực tế.
Lý do cần thúc đẩy ngay là kinh tế tầm thấp có thể gắn AI, bán dẫn, phần mềm điều khiển và công nghiệp chế tạo với các ứng dụng nông nghiệp, logistics, quản lý hạ tầng và cứu hộ. Đầu tư vào năng lực công nghệ trong nước sẽ quyết định Việt Nam tham gia chuỗi giá trị với vai trò nào, thay vì chỉ mua thiết bị để khai thác.

Tây Ninh cho thấy giá trị của nền tảng tích hợp
Mô hình được giới thiệu tại Tây Ninh cụ thể hóa điều mà một hệ sinh thái UAV cần có: không chỉ tàu bay, mà cả mạng lưới vận hành, dữ liệu và năng lực phân tích. IOTLink EagleEYE AI Platform do Công ty TNHH IOTLink phát triển, hợp nhất mạng lưới UAV tự động hoạt động 24/7, AI phát hiện vi phạm và sự cố theo thời gian thực, cùng công nghệ dựng mô hình 3D từ ảnh bay chụp và dữ liệu LiDAR.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa với một địa bàn gồm đô thị, khu công nghiệp, vùng nông nghiệp, sông rạch và tuyến biên giới, nơi tuần tra thủ công khó bao phủ thường xuyên. AI cho UAV có thể tự động nhận diện nhiều loại vi phạm, sự cố từ ảnh trên không, còn dữ liệu 3D giúp bổ sung nền tảng quan sát và quy hoạch. Điểm đáng giá không nằm ở việc thay con người bằng máy, mà ở khả năng phát hiện sớm, kiểm chứng thông tin và điều phối lực lượng tốt hơn.
Nếu mạng trạm và nền tảng vận hành được dùng chung, dữ liệu thu thập một lần có thể phục vụ nhiều mục đích, hạn chế trùng lặp đầu tư và tăng thời gian khai thác thiết bị. Đây là hướng xây dựng hệ sinh thái UAV có sức lan tỏa: từ giám sát đô thị mở rộng sang nông nghiệp, năng lượng, du lịch và logistics, đồng thời tạo nhu cầu nhân lực và doanh nghiệp dịch vụ tại chỗ.
Dịch vụ mới cần hành lang bay và luật chơi rõ ràng
Vận chuyển nông sản và giao hàng đô thị cho thấy UAV có thể giải quyết những việc cụ thể, không chỉ tạo hình ảnh công nghệ. Ở vùng đồi núi, thiết bị bay giúp nông dân giảm cảnh gùi từng sọt nông sản xuống núi; tại Thâm Quyến, một doanh nghiệp giao đồ ăn đã triển khai 64 tuyến bay và hoàn thành hơn 600.000 đơn hàng tính đến tháng 6/2025. Những ví dụ này gợi mở dịch vụ mới, nhưng không thể tự động trở thành mô hình phù hợp ở mọi địa phương.
Tăng chuyến bay đồng nghĩa với yêu cầu về điểm cất hạ cánh, trạm sạc, kết nối thông tin, chia sẻ dữ liệu và kiểm soát không phận. Cần có quy trình để phân luồng, nhận diện phương tiện, xử lý sự cố và phối hợp giữa đơn vị vận hành với cơ quan quản lý; nếu thiếu, tiện ích giao hàng hay vận chuyển nông sản có thể bị lấn át bởi rủi ro va chạm và xung đột không phận. Phát triển kinh tế tầm thấp vì thế phải đi cùng hạ tầng và cơ chế giám sát, không thể chỉ trông vào khả năng bay của thiết bị.
Ba khu thử nghiệm bay cấp quốc gia và một trung tâm thử nghiệm UAV cần được thiết kế như nơi kiểm tra cả công nghệ lẫn quy trình vận hành, từ an toàn bay đến cách dùng dữ liệu. Nếu kết nối được với mô hình thực tiễn như Tây Ninh, các khu này có thể giúp doanh nghiệp thử nghiệm trong điều kiện gần với nhu cầu thật và giúp cơ quan quản lý xây dựng quy tắc dựa trên bằng chứng.
Thước đo thành công là năng lực vận hành trong nước
Việt Nam đang có hai mảnh ghép đáng chú ý: định hướng hạ tầng thử nghiệm cấp quốc gia và một mô hình tích hợp UAV, AI, LiDAR tại địa phương. Nhưng để chúng bổ trợ nhau, chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp tham gia từ khâu xác định nhu cầu, thiết kế và thử nghiệm đến thương mại hóa; đồng thời tạo cơ chế chia sẻ dữ liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật có thể áp dụng liên vùng.
Đừng đánh giá tiến độ chỉ bằng việc có bao nhiêu khu thử nghiệm hay bao nhiêu drone được triển khai. Thước đo thuyết phục hơn là công nghệ có hoạt động tin cậy, dịch vụ có giải quyết nhu cầu thật, dữ liệu có được quản trị an toàn và người dân có nhận thấy lợi ích hay không. Đó cũng là cách biến kế hoạch trung tâm thử nghiệm UAV thành năng lực công nghiệp, thay vì một hạng mục hạ tầng đứng riêng lẻ.
Kết luận: muốn hình thành hệ sinh thái bay tầm thấp, Việt Nam cần ghép các khu thử nghiệm quốc gia với nền tảng vận hành thực tế, AI và quy tắc quản lý không phận ngay từ đầu. Tây Ninh cho thấy hướng tích hợp có thể bắt đầu ở địa phương; nhiệm vụ tiếp theo là biến những mô hình ấy thành dịch vụ an toàn, có thể nhân rộng và do doanh nghiệp trong nước làm chủ.






