Concert không chỉ bán vé
Kinh tế văn hóa là hoạt động tạo ra giá trị và việc làm bằng cách kết nối sáng tạo, sản phẩm nghệ thuật với dịch vụ và chi tiêu của công chúng. Concert BIGBANG tại sân vận động Mỹ Đình ngày 24-25/10 cho thấy một đêm nhạc có thể trở thành động lực kinh tế vượt xa doanh thu bán vé. Hai đêm diễn thu hút khoảng 90.000 lượt khán giả trong nước và quốc tế. Với người hâm mộ, đó là cơ hội gặp thần tượng; với thành phố, đó là dòng khách kéo theo nhu cầu đi lại, lưu trú, ăn uống và tham quan. Đây là cách nhìn cần thiết nếu Việt Nam muốn phát triển kinh tế văn hóa: thành công của biểu diễn không nên chỉ được đo bằng số vé đã bán, mà còn bằng những hoạt động kinh tế nối tiếp mà sự kiện tạo ra.
Hiệu ứng ấy hiện rõ ở Hà Nội. Trong hai ngày diễn ra concert, thành phố đón khoảng 220.000 lượt khách du lịch, tăng 15,6% so với tuần trước; khách quốc tế đạt khoảng 67.900 lượt. Người hâm mộ từ xa thường kết hợp xem nhạc với nghỉ ngơi, khám phá ẩm thực và mua sắm. Vì vậy, concert BIGBANG không chỉ là một sản phẩm giải trí nhập khẩu: nó còn là dịp để địa phương giới thiệu điểm đến, văn hóa và dịch vụ. Muốn giữ lại phần giá trị này, ban tổ chức và thành phố cần phối hợp tốt từ lịch diễn, giao thông đến trải nghiệm du lịch.

Doanh thu lan đến người lao động và dịch vụ
Tác động của một sự kiện lớn được nhìn thấy rõ nhất trong những khoản chi thường ngày. Khán giả đi xem concert tạo thêm khách cho hàng không, khách sạn, nhà hàng, vận chuyển và các dịch vụ quanh địa điểm tổ chức. Các quán cà phê, hàng giải khát gần Mỹ Đình cũng đông hơn trước giờ diễn. Đó là mạng lưới thụ hưởng rộng hơn nhiều so với nhà tổ chức hay nghệ sĩ, dù mức hưởng lợi giữa các nhóm có thể khác nhau. Nếu chỉ tập trung vào doanh thu phòng vé, ngành công nghiệp biểu diễn sẽ bỏ qua phần giá trị quan trọng mà sự kiện mang lại cho lao động dịch vụ và kinh tế địa phương.
Câu chuyện của một thợ trang điểm tại Hà Nội cho thấy quy mô cơ hội đối với cá nhân: trước đêm diễn, lượng khách đặt lịch dồn dập khiến chị phải bắt đầu làm việc từ sáng sớm; doanh thu trang điểm, làm tóc trong ngày ước đạt hơn 4 triệu đồng, gấp khoảng bốn lần ngày thường. Những con số như vậy không tự động chứng minh mọi concert đều đem lại lợi ích đồng đều. Chúng nhấn mạnh điều khác: khi sự kiện được tổ chức đủ sức hút và dịch vụ địa phương sẵn sàng đáp ứng, nhu cầu của khán giả có thể chuyển thành việc làm và thu nhập cụ thể.

Mục tiêu hơn 10.000 tỷ đồng đòi hỏi tầm nhìn dài hạn
Việt Nam đặt mục tiêu doanh thu nghệ thuật biểu diễn đạt khoảng 10.834 tỷ đồng vào năm 2030 theo Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đây là đích đến đáng chú ý, nhưng không thể đạt được chỉ bằng cách mời vài ngôi sao quốc tế hoặc tổ chức những đêm diễn quy mô lớn. Những sự kiện như concert BIGBANG có thể chứng minh nhu cầu thị trường và nâng kỳ vọng của khán giả; để biến cú hích thành nguồn thu ổn định, Việt Nam cần có lịch diễn liên tục, năng lực tổ chức chuyên nghiệp và sản phẩm đủ sức cạnh tranh. Doanh thu biểu diễn bền vững đến từ một thị trường có nhiều nghệ sĩ, nhiều loại hình và khán giả quay lại, chứ không phải vài điểm sáng đơn lẻ.
K-pop cung cấp một bài học về cách kết nối các mắt xích, không phải một công thức để sao chép hình ảnh hay sân khấu. PGS.TS Đỗ Chí Nghĩa nhận định bài học lớn nhất từ K-pop nằm ở hệ sinh thái gắn kết nghệ sĩ, âm nhạc, công nghệ, truyền thông, cộng đồng người hâm mộ và hoạt động kinh doanh. Với Việt Nam, điều đó có nghĩa là cần đầu tư phát triển nghệ sĩ dài hạn, xây dựng đội ngũ sản xuất, mở rộng cách tiếp cận khán giả và tạo điều kiện để doanh nghiệp văn hóa tham gia. Nếu thiếu sự liên kết này, một tiết mục tốt khó trở thành sản phẩm có đời sống dài và sức lan tỏa kinh tế.

Biến sức hút thành năng lực của thị trường trong nước
Âm nhạc K-pop không chỉ tạo ảnh hưởng nhờ nghệ sĩ nổi tiếng; sức mạnh của nó còn đến từ sự phối hợp giữa nội dung, truyền thông, công nghệ và cộng đồng người hâm mộ. Việt Nam có thể học cách làm việc theo chuỗi: phát triển nghệ sĩ bài bản, sản xuất chương trình có bản sắc, tổ chức biểu diễn an toàn và thuận tiện, rồi kết nối sự kiện với du lịch cùng dịch vụ địa phương. Đây cũng là cách để khán giả trong nước không chỉ mua vé mà còn trở thành một phần của cộng đồng gắn bó lâu dài với nghệ sĩ. Một thị trường biểu diễn khỏe mạnh cần cả những chương trình lớn lẫn sân khấu vừa và nhỏ, để tài năng mới có cơ hội trưởng thành.
Nhà nước có thể tạo nền tảng bằng chính sách hỗ trợ phù hợp, hạ tầng biểu diễn và quy trình tổ chức rõ ràng; doanh nghiệp cần dám đầu tư dài hạn thay vì chỉ chạy theo sự kiện ăn khách trước mắt. Các địa phương cũng nên tính concert vào kế hoạch du lịch và giao thông, đồng thời bảo đảm lợi ích được lan đến doanh nghiệp nhỏ và người lao động. Sức hút của BIGBANG cho thấy âm nhạc có thể kéo công chúng, chi tiêu và sự chú ý quốc tế về cùng một nơi. Nhưng để đạt mục tiêu doanh thu biểu diễn, Việt Nam phải biến sức hút nhất thời thành năng lực sản xuất văn hóa trong nước. Đó mới là con đường để kinh tế văn hóa tăng trưởng bền vững.







