Mỹ tiếp tục là điểm tựa lớn nhất
Xuất khẩu cá ngừ Việt Nam sang Mỹ là dòng thương mại thủy sản có vai trò then chốt trong kim ngạch toàn ngành, phản ánh khả năng duy trì đơn hàng và đáp ứng các yêu cầu của một thị trường nhập khẩu lớn. Trong 9 tháng, giá trị xuất khẩu sang đây tăng 9% so với cùng kỳ, còn Mỹ chiếm gần 39% tổng kim ngạch cá ngừ của Việt Nam. Tỷ trọng ấy vừa là lợi thế, vừa là điểm dễ tổn thương: thị trường này nâng đỡ đà tăng, nhưng biến động chính sách hoặc cạnh tranh tại Mỹ cũng có thể tác động mạnh đến doanh nghiệp trong nước.
Kết quả càng đáng chú ý vì tổng nhập khẩu cá ngừ của Mỹ trong 8 tháng đầu năm có xu hướng giảm. Khi sức mua chung chưa phục hồi rõ, mức tăng của cá ngừ Việt Nam cho thấy doanh nghiệp vẫn giữ được khả năng tiếp cận khách hàng. Tuy vậy, không nên xem đây là bằng chứng rằng nhu cầu đã trở lại vững chắc; con số tích cực có thể cùng tồn tại với một thị trường cạnh tranh gay gắt và nhạy cảm với thay đổi về chi phí.

Nhịp bật lên từ tháng 6 có ý nghĩa, nhưng chưa xóa hết khó khăn
Sau giai đoạn đầu năm suy giảm, đà phục hồi xuất khẩu sang Mỹ thể hiện rõ từ tháng 6, giúp củng cố vị thế thị trường lớn nhất của nước này đối với cá ngừ Việt Nam. Trước đó, trong 5 tháng đầu năm, kim ngạch giảm từ 6% đến 15% theo từng tháng so với cùng kỳ. Tính trên tất cả thị trường, xuất khẩu cá ngừ đạt gần 720 triệu USD trong 9 tháng, tăng 6%; riêng tháng 9 tăng 18%, nối dài chuỗi tăng trưởng lên tháng thứ tư. Các số liệu cho thấy hướng đi đã cải thiện, nhưng cũng nhắc rằng nhịp hồi phục mới chỉ bù lại một phần giai đoạn yếu trước đó.
Cơ cấu hàng bán sang Mỹ cũng không tăng đồng đều. Thịt và loin cá ngừ đông lạnh dẫn dắt, trong khi cá ngừ đóng hộp chỉ nhích nhẹ. Khoảng cách này đòi hỏi doanh nghiệp tính toán sản phẩm theo nhu cầu từng phân khúc, thay vì dựa vào một nhận định chung rằng thị trường đang lên. Một số nhà nhập khẩu đẩy nhanh ký hợp đồng và nhận hàng sớm trước khả năng chính sách thuế thay đổi; điều đó có thể mở ra đơn hàng trước mắt, nhưng không bảo đảm sức mua sẽ duy trì khi điều kiện thương mại biến chuyển.
Cạnh tranh nguồn cung đi cùng bài kiểm tra truy xuất
Cơ hội từ những thay đổi trong cơ cấu nguồn cung tại thị trường cá ngừ Mỹ không dành riêng cho Việt Nam. Khi các nước xuất khẩu điều chỉnh sản lượng, doanh nghiệp có thể tiếp cận thêm đơn hàng, nhưng cạnh tranh để giữ khách vẫn gay gắt. Trong bối cảnh đó, yêu cầu truy xuất nguồn gốc không còn là phần việc giấy tờ có thể xử lý sau: hồ sơ khai thác, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và thông tin ghi nhãn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì thị phần.
Mỹ đã ban hành quy định nhằm tăng kiểm soát cá khai thác bất hợp pháp và gian lận xuất xứ. Theo kế hoạch được nêu, Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Mỹ sẽ phối hợp với Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Mỹ xây dựng phương pháp xác định xuất xứ của cá hồng và một số loài cá ngừ nhập khẩu. Mỹ cũng dự kiến phát triển công cụ kiểm tra nhanh tại hiện trường, dùng phân tích khoa học để phân biệt cá khai thác ở vùng biển Mỹ với cá từ vùng biển nước ngoài. Đây là hướng siết kiểm tra mà doanh nghiệp cần chuẩn bị từ khâu nguyên liệu, thay vì chờ đến lúc lô hàng bị xem xét.
Giữ thị phần bằng năng lực, không chỉ bằng đà tăng
Triển vọng trước mắt của xuất khẩu cá ngừ Mỹ vẫn có cơ sở, nhưng lợi thế sẽ khó bền nếu doanh nghiệp chỉ trông vào đơn hàng tăng nhanh hoặc khách nhận hàng sớm. Kiểm soát chi phí, theo sát chính sách thương mại và đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu cần đi cùng khả năng chứng minh nguồn gốc khai thác chính xác. Đây là những điều kiện cạnh tranh cốt lõi khi Mỹ tăng kiểm soát, còn nguồn cung quốc tế liên tục thay đổi.
Về dài hạn, củng cố thị trường Mỹ nên song hành với mở rộng đầu ra để giảm phụ thuộc vào một khách hàng chủ lực. Hiệp định thương mại Việt Nam–EFTA được kỳ vọng tạo thêm cơ hội tiếp cận các thị trường thành viên, nhưng chưa có hiệu lực nên ưu đãi thuế quan chưa thể áp dụng ngay. Kết luận đáng lưu ý là đà phục hồi có thể đưa cá ngừ Việt Nam trở lại nhịp tăng, còn khả năng giữ được thành quả sẽ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu minh bạch, cơ cấu sản phẩm linh hoạt và thị trường đa dạng hơn.






