Từ nguyên tắc đến hành động
AI an toàn là cách phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo có kiểm soát rủi ro, bảo vệ người dùng, bảo đảm an ninh và giữ con người trong vai trò giám sát. Việt Nam và Nhật Bản đang muốn biến mục tiêu đó thành hợp tác cụ thể, thay vì dừng ở tuyên bố chung về đạo đức công nghệ. Chiều 29/10, tại Quảng Ninh, đại diện cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và doanh nghiệp hai nước dự hội thảo “Từ nguyên tắc đến hành động”, trong khuôn khổ hợp tác của Nhóm bạn bè Sáng kiến Tiến trình Hiroshima AI. Sự kiện diễn ra trong Tuần lễ Số Quốc tế Việt Nam, với các phiên thảo luận về phát triển, quản trị và ứng dụng AI. Đây là hướng đi đáng chú ý: niềm tin vào AI không thể được tạo ra chỉ bằng bộ nguyên tắc; nó phải thể hiện trong cách thiết kế, triển khai và giám sát hệ thống.
Lý do phải hành động nhanh khá rõ. AI có thể nâng năng suất, cải thiện dịch vụ công và hỗ trợ giải quyết vấn đề xã hội, nhưng khi tham gia vào quyết định tác động trực tiếp đến con người, rủi ro về an toàn, bảo mật, minh bạch và trách nhiệm cũng tăng lên. Bà Nguyễn Thị Ngọc Trang nhấn mạnh rằng niềm tin là điều kiện để xã hội chấp nhận công nghệ và để AI tạo giá trị bền vững. Vì vậy, trọng tâm của hội thảo không chỉ là thống nhất quản trị AI, mà còn là chuyển nguyên tắc thành quy trình, công cụ đánh giá rủi ro và năng lực giám sát.
Ba trụ cột: quản trị, hạ tầng và nhân lực
Trụ cột đầu tiên là quản trị: hai nước hướng tới phối hợp xây dựng chiến lược, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường quản lý rủi ro AI. Trụ cột thứ hai là hạ tầng và công nghệ, gồm chia sẻ dữ liệu, đầu tư mạng quang tốc độ cao, mạng 5G và trung tâm dữ liệu xanh. Trụ cột thứ ba là nhân lực, với các chương trình đào tạo như Chương trình Học viện AI. Hai bên cũng đặt vấn đề phòng, chống thông tin sai lệch trên Internet, một phần thiết yếu của hệ sinh thái AI đáng tin cậy. Danh mục này cho thấy hợp tác AI được hiểu rộng hơn việc trao đổi công nghệ: luật lệ, kết nối số, dữ liệu và kỹ năng phải tiến cùng nhau.
Một điểm có ý nghĩa trực tiếp với người dùng là hướng phát triển mô hình ngôn ngữ lớn phù hợp với tiếng Việt và văn hóa Việt Nam. Việc gắn nguyên tắc chung với từng hoạt động có thể giúp tạo ra ứng dụng gần với nhu cầu trong nước, đồng thời tăng khả năng bảo vệ người dùng và năng lực triển khai tại Việt Nam. Đây cũng là nơi mục tiêu tự chủ công nghệ cần được hiểu đúng: nâng năng lực trong nước không đồng nghĩa khép cửa với tri thức, kinh nghiệm hay đối tác quốc tế. Chính phủ Việt Nam xem AI là động lực đổi mới quản trị và chuyển đổi mô hình tăng trưởng, trong khi cuộc làm việc cấp bộ trưởng tại Tokyo ngày 2/10 đã tạo nền tảng cho hợp tác về hạ tầng số, phát triển công nghệ và quản trị AI an toàn.
Một khuôn khổ quốc tế cần kết quả đo được
Hội thảo gắn với Tiến trình Hiroshima AI, được Nhật Bản khởi xướng tại Hội nghị thượng đỉnh G7 ở Hiroshima vào tháng 5/2023 nhằm thúc đẩy nguyên tắc quản trị cho AI tiên tiến và AI tạo sinh. Nhóm bạn bè được thành lập tháng 5/2024 để mở rộng đồng thuận vượt ra ngoài G7; đến tháng 10/2026, nhóm có 70 quốc gia và vùng lãnh thổ tham gia. Quy mô này cho thấy các nguyên tắc quốc tế có sức lan tỏa, nhưng số thành viên tự nó chưa bảo đảm an toàn. Giá trị của đối thoại Việt Nam – Nhật Bản sẽ được quyết định bởi việc các cam kết có trở thành tiêu chuẩn, năng lực và biện pháp bảo vệ cụ thể hay không.
Bước tiếp theo đã có mốc thời gian: cuộc họp trực tiếp lần thứ hai của Nhóm bạn bè diễn ra tại Tokyo vào tháng 3/2026 với 190 đại biểu và thông qua Kế hoạch Hành động 2026; cuộc họp lần thứ ba dự kiến tổ chức tại Tokyo vào tháng 2/2027. Các trao đổi tại Quảng Ninh được kỳ vọng làm cơ sở để hai nước tiếp tục xây dựng chương trình về công nghệ, nhân lực và quản trị AI. Thước đo hợp lý không phải số cuộc họp, mà là liệu các hệ thống được triển khai có kiểm soát rủi ro, bảo vệ dữ liệu, xử lý thông tin sai lệch và phục vụ tốt người dùng hay không.
Niềm tin phải được kiểm chứng trong triển khai
Việt Nam và Nhật Bản đang ghép các nguyên tắc quốc tế với ba điều kiện thực dụng: quản trị có thể thực thi, hạ tầng đủ sức hỗ trợ và đội ngũ có năng lực vận hành. Cách tiếp cận này có triển vọng vì không xem an toàn như một lớp kiểm tra bổ sung sau khi công nghệ đã được đưa ra thị trường. Thay vào đó, quản lý rủi ro, bảo vệ người dùng và trách nhiệm giải trình cần đi vào toàn bộ quá trình phát triển và ứng dụng.
Tuy nhiên, hệ sinh thái AI an toàn và đáng tin cậy sẽ chỉ thành hình nếu hợp tác tạo ra kết quả cụ thể: mô hình phù hợp tiếng Việt, quy định rõ trách nhiệm, hạ tầng tin cậy và chương trình đào tạo có hiệu quả. Đây là phép thử quan trọng cho đối thoại song phương cũng như cam kết trong Tiến trình Hiroshima AI. Kết luận cần giữ rõ: nguyên tắc là điểm khởi đầu, còn niềm tin của xã hội chỉ được củng cố khi người dân có thể thấy AI hữu ích, an toàn và có người chịu trách nhiệm.






