Một nhà máy điện ẩn dưới lòng núi
Hệ thống hầm thủy điện Hòa Bình là tổ hợp công trình ngầm dài khoảng 14.200 m, nằm sâu trong núi và kết nối gian máy với các tuyến dẫn nước, hầm xả cùng hạ tầng kỹ thuật. Quy mô ấy khiến phần quan trọng nhất của nhà máy gần như khuất khỏi tầm nhìn, dù đang đảm nhiệm việc tạo ra nguồn điện lớn cho lưới quốc gia. Điểm gây ấn tượng không chỉ là chiều dài đường hầm. Gian máy chính nằm cách đỉnh núi khoảng 190 m, dài khoảng 280 m, rộng 22 m và cao 53 m. Thay vì đặt thiết bị phát điện lộ thiên, thiết kế đưa chúng vào trong khối núi, tận dụng địa hình và nối trực tiếp với tuyến nước từ hồ chứa. Đây là lựa chọn kỹ thuật định hình toàn bộ công trình: nhà máy thủy điện trong núi, nơi từng bộ phận phục vụ một chu trình vận hành thống nhất.

Tám tổ máy và một chu trình khép kín
Trong gian máy là tám tổ máy, mỗi tổ có công suất 240 MW, đưa tổng công suất thiết kế ban đầu lên 1.920 MW. Cách bố trí ấy không phải một chi tiết phụ bên dưới con đập: nó là trung tâm chuyển hóa dòng nước thành điện. Nước từ hồ Hòa Bình đi qua cửa nhận nước, hệ thống hầm dẫn và ống áp lực để làm quay tua-bin. Máy phát tạo điện, còn gian máy biến áp nâng điện áp trước khi truyền tải lên lưới. Hầm xả đưa nước ra khỏi khu vực máy; các tuyến thông gió và cáp điện hỗ trợ hoạt động của toàn tổ hợp. Hệ thống hầm thủy điện vì thế không phải một đường hầm đơn lẻ, mà là mạng lưới các không gian có chức năng liên kết. Chính cấu trúc ngầm này giúp nhà máy vận hành như một cỗ máy nằm gọn trong lòng núi.

Mười lăm năm xây dựng, hơn 40.000 người góp sức
Thủy điện Hòa Bình khởi công ngày 6/11/1979 và khánh thành ngày 20/12/1994. Trong 15 năm thi công, hơn 40.000 cán bộ, công nhân Việt Nam cùng khoảng 2.500 lượt chuyên gia Liên Xô tham gia. Con số ấy cho thấy quy mô lao động phía sau công trình, nhưng thử thách còn nằm ở việc đào và gia cố các không gian ngầm trong điều kiện địa chất cụ thể. Công trình được thiết kế với hỗ trợ kỹ thuật từ Liên Xô, áp dụng các giải pháp xây dựng hầm và gia cố nền đá phù hợp với khu vực. Hạng mục đập chính cũng dùng kết cấu đất đá hỗn hợp; nền móng được xử lý bằng khoan phụt vữa xi măng để hạn chế thấm. Đây là cách tiếp cận cho thấy công trình không dựa vào một giải pháp đơn độc: đập, hầm dẫn, gian máy và hạ tầng phụ trợ đều phải được tính toán như những phần của cùng một hệ thống.
Di sản công nghiệp vẫn tiếp tục mở rộng
Tổ máy đầu tiên hòa lưới ngày 30/12/1988; đến ngày 4/4/1994, tổ máy số 8 phát điện, hoàn tất công suất thiết kế ban đầu 1.920 MW. Trước khi Thủy điện Sơn La đi vào hoạt động, Hòa Bình từng là nhà máy thủy điện có công suất lớn nhất Việt Nam; trong thế kỷ 20, đây cũng là một công trình thủy điện lớn của Đông Nam Á. Vai trò của công trình không dừng ở phát điện. Hồ chứa Hòa Bình có diện tích khoảng 208 km², dung tích 9,45 tỷ m³, góp phần điều tiết lũ và cấp nước cho sản xuất, sinh hoạt ở hạ du. Dự án mở rộng khởi công tháng 12/2020, bổ sung hai tổ máy tổng công suất 480 MW; hai máy lần lượt hòa lưới vào tháng 8 và tháng 11/2025, nâng tổng công suất cụm nhà máy lên 2.400 MW. Hầm dài 14.200 m là phần ít được nhìn thấy nhưng giúp giải thích tầm vóc Hòa Bình: đây không chỉ là một con đập, mà là một công trình thủy điện được tổ chức thành cả thế giới kỹ thuật trong lòng núi.






