Con số 71 tỷ tấn là tiềm năng, chưa phải năng lực thương mại
Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) là một chuỗi giải pháp tách CO₂ khỏi khí thải, xử lý và vận chuyển khí này, rồi sử dụng hoặc bơm vào cấu trúc địa chất để lưu trữ lâu dài. Với các ngành khó giảm phát thải bằng điện hóa hay đổi nhiên liệu, đây là công cụ bổ trợ cần được đánh giá bằng hiệu quả thực tế, không chỉ bằng quy mô tiềm năng.
Tại hội thảo về CCUS sáng 27/10, các chuyên gia nêu đánh giá từ chương trình hợp tác giữa Petrovietnam và Tổ chức An ninh kim loại và năng lượng Nhật Bản: ba bể trầm tích Sông Hồng, Cửu Long và Nam Côn Sơn có tổng tiềm năng lưu trữ khoảng 71 tỷ tấn CO₂. Đây là những khu vực ngoài khơi, nhưng con số lớn không đồng nghĩa toàn bộ dung lượng đã đủ điều kiện tiếp nhận CO₂ an toàn, khả thi về kỹ thuật hay có thể thương mại hóa.
Sự khác biệt giữa tài nguyên tiềm năng và trữ lượng có thể khai thác phải là điểm xuất phát của chính sách. Cần khảo sát từng cấu tạo, xác minh độ kín, khả năng tiếp nhận, chi phí và mức độ an toàn. Nếu bỏ qua bước này, con số 71 tỷ tấn dễ trở thành khẩu hiệu hơn là cơ sở để quyết định đầu tư.

Dầu khí là lợi thế thực dụng, không phải tấm vé bỏ qua thẩm định
Việt Nam không bắt đầu từ con số không. Kinh nghiệm khảo sát địa chất, dữ liệu tích lũy qua nhiều thập kỷ, công trình ngoài khơi và năng lực vận hành của ngành dầu khí có thể hỗ trợ đánh giá, thiết kế và giám sát các dự án lưu trữ carbon. Những mỏ dầu khí suy giảm hoặc cạn kiệt và tầng chứa nước mặn sâu cũng là các dạng cấu trúc cần được nghiên cứu cho việc lưu trữ CO₂.
Tuy nhiên, hạ tầng sẵn có chỉ giúp giảm một phần trở ngại, không thay thế được khảo sát riêng cho từng địa điểm. Một dự án CCUS còn phải kết nối nguồn phát thải với khâu thu giữ, xử lý, vận chuyển và nơi lưu trữ. Với nguồn phát thải tập trung ở các ngành như xi măng, thép, hóa chất, lọc hóa dầu và phân bón, lựa chọn địa điểm phải tính đồng thời khoảng cách, quy mô dòng CO₂ và khả năng dùng chung hạ tầng.
Đây là lý do nên xem ngành dầu khí như bệ đỡ để thử nghiệm và tích lũy năng lực, chứ không mặc định mọi công trình cũ đều phù hợp. Dữ liệu tốt và kinh nghiệm vận hành chỉ tạo lợi thế khi được đưa vào quy trình thẩm định minh bạch, có tiêu chuẩn đo lường và giám sát rõ ràng.

Một dự án thí điểm có giá trị hơn triển khai dàn trải
Ưu tiên hợp lý là chọn ít nhất một dự án trình diễn toàn chuỗi, ở nơi có nguồn CO₂ phù hợp và có thể tận dụng hạ tầng hiện hữu. Các chuyên gia đề xuất triển khai theo mô-đun, bắt đầu với quy mô thu giữ khoảng 10.000–20.000 tấn CO₂ mỗi năm, rồi đánh giá hiệu quả kỹ thuật và kinh tế trước khi mở rộng. Cách làm này tạo cơ hội phát hiện điểm nghẽn thật, thay vì phân tán nguồn lực vào nhiều dự án chưa được kiểm chứng.
Bước tiếp theo cần là hoàn thành bản đồ lưu trữ quốc gia, chọn một dự án trình diễn toàn chuỗi và thiết kế cụm CCS để nhiều nguồn phát thải dùng chung hạ tầng. Theo lộ trình được đề xuất, giai đoạn 2027–2030 nên tập trung đánh giá chi tiết dung lượng lưu trữ tại từng mỏ và bể trầm tích, làm cơ sở xem xét dự án thí điểm và tiến tới hình thành trung tâm lưu trữ CO₂.
Quy mô thị trường cũng cần được nhìn nhận thận trọng. Một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới ước tính Việt Nam có thể có khoảng 4,5 triệu tấn CO₂ mỗi năm thuộc nhóm cơ hội CCUS chi phí tương đối thấp vào năm 2030, chủ yếu từ xử lý khí, sản xuất amoniac và methanol. Đây là chỉ báo để xác định nơi khảo sát trước, không phải cam kết rằng các dự án sẽ tự động được đầu tư.

Luật đã mở cửa, nhưng ngành CCS cần cơ chế để đi tiếp
Ngày 23/8/2026, Quốc hội thông qua Luật Dầu khí sửa đổi, lần đầu luật hóa hoạt động thu giữ và lưu trữ carbon gắn với dầu khí; luật dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/3/2027. Đây là bước mở đường đáng kể, nhưng quy định ở cấp luật chưa đủ để doanh nghiệp có thể định giá rủi ro và quyết định đầu tư.
Cần làm rõ quyền lưu trữ CO₂, quy trình cấp phép, trách nhiệm giám sát sau khi dự án kết thúc, cách xử lý rò rỉ, cùng phương pháp đo lường và xác minh lượng phát thải được cắt giảm. Cơ chế tài chính và nguồn vốn dài hạn cũng phải đi cùng với yêu cầu công nghệ: thu giữ, vận chuyển, bơm ép và quan trắc an toàn. Nếu thiếu một mắt xích, toàn bộ chuỗi CCUS có thể mất tính khả thi.
Kết luận cần rút ra rất rõ: tiềm năng địa chất lớn là lợi thế khởi đầu, không phải bảo đảm cho sự ra đời của ngành CCS. Việt Nam nên ưu tiên dữ liệu có thể kiểm chứng, một dự án thí điểm khả thi và bộ quy tắc đủ rõ để phân bổ trách nhiệm, rủi ro và doanh thu. Chỉ khi những điều kiện đó được thiết lập, ba bể trầm tích mới có thể trở thành nền móng cho một chuỗi dịch vụ lưu trữ carbon thực sự.







