Bản đồ số văn hóa là gì và vì sao đây là bước ngoặt?
Bản đồ số văn hóa là một nền tảng trực tuyến hiển thị các sự kiện, hoạt động và điểm đến văn hóa trên không gian số, cho phép người dùng tra cứu, khám phá và kết nối trải nghiệm di sản theo thời gian thực thông qua máy tính và điện thoại thông minh. Theo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bản đồ số văn hóa Việt Nam được xây dựng như một không gian số trực quan, nơi các sự kiện, hoạt động và điểm đến văn hóa được kết nối trên cùng một nền tảng, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm, khám phá và lựa chọn trải nghiệm phù hợp. Dự kiến vận hành thử nghiệm từ ngày 1/11, nền tảng này được kỳ vọng mở rộng cách tiếp cận di sản, giúp người dân và du khách tra cứu, khám phá giá trị văn hóa thông qua công nghệ số. Nói cách khác, di sản không còn nằm yên trong tủ kính hay báo cáo thống kê, mà bước thẳng vào túi áo mỗi người.
Từ chỉ thị của Chính phủ đến trải nghiệm của người dùng
Điểm đáng chú ý là Bản đồ số văn hóa không phải một dự án công nghệ đơn lẻ, mà là câu trả lời chính sách cho yêu cầu đặt văn hóa ở vị trí trung tâm phát triển. Chỉ thị số 35 do Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà ký ngày 30/9 về tổ chức Ngày Văn hóa Việt Nam gắn với Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc đã giao Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoàn thành, đưa vào sử dụng Bản đồ số văn hóa Việt Nam trước ngày 15/11 để phục vụ tra cứu thông tin về các sự kiện, địa điểm và hoạt động văn hóa trên cả nước. Song song, một số địa phương đã được giao triển khai hạ tầng văn hóa số theo Nghị định về Hạ tầng văn hóa số, thể hiện qua việc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành văn bản phân công Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch chủ trì phối hợp các đơn vị liên quan thực hiện. Nền tảng bản đồ số vì thế không chỉ là sản phẩm công nghệ, mà là công cụ thực thi chính sách văn hóa trong kỷ nguyên số.
Từ góc nhìn người dùng, tác động lại rất cụ thể. Hệ thống được thiết kế để sử dụng trên cả máy tính và điện thoại thông minh, cho phép người dùng lựa chọn từng địa phương để tìm kiếm các sự kiện đang hoặc sẽ diễn ra, địa điểm tổ chức và những thông tin cơ bản như tên sự kiện, ý nghĩa, quy mô, thời gian tổ chức, mức phí tham dự. Khi truy cập khu vực Hà Nội, người dùng có thể xem danh sách sự kiện, xác định địa điểm tổ chức và liên kết với bản đồ số để thuận tiện di chuyển. Nói thẳng, thay vì phải hỏi thăm, lục tìm poster hay tin rời rạc, một ứng dụng duy nhất có thể trả lời câu hỏi: “Cuối tuần này ở gần tôi có gì hay?”
Bản đồ số văn hóa như một hạ tầng công nghệ di sản
Điểm tham vọng nhất của bản đồ số văn hóa nằm ở chỗ nó được định hướng trở thành một hạ tầng số phục vụ công nghiệp văn hóa, chứ không dừng ở vai trò lịch sự là “cổng thông tin”. Nền tảng được thiết kế theo 5 lớp: nền tảng, dữ liệu, nội dung, thị trường và công nghiệp văn hóa. Theo ông Cao Lê Tuấn Anh, mục tiêu dài hạn là hình thành cơ chế tương tác giữa Nhà nước, người dân và doanh nghiệp, tạo điều kiện để các chủ thể cùng cung cấp, khai thác thông tin và phát triển hoạt động văn hóa. Nói cách khác, đây là một bản đồ mở, nơi chính quyền địa phương, đơn vị tổ chức sự kiện, doanh nghiệp du lịch và cộng đồng sáng tạo đều có thể “cắm cờ” hoạt động của mình, miễn là tuân thủ quy định về tài khoản, cập nhật, xác thực, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu, cũng như bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng.
Tuy vậy, hạ tầng số chỉ mạnh bằng dữ liệu mà nó có. Các sự kiện diễn ra tại nhiều địa phương, nên việc xây dựng cơ sở dữ liệu không thể chỉ dựa vào thông tin do Bộ cung cấp mà cần sự tham gia trực tiếp của chính quyền địa phương và các đơn vị liên quan. Cơ quan chuyên trách về thông tin điện tử và chuyển đổi số đang trình lãnh đạo Bộ ban hành văn bản đề nghị các địa phương chủ động cung cấp và cập nhật thông tin về sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch trên địa bàn. Đây là điểm then chốt: nếu địa phương coi việc nhập dữ liệu là “việc thêm cho xong”, bản đồ số sẽ chỉ là khung rỗng. Ngược lại, nếu xem đây là “mặt tiền số” của địa phương, họ sẽ có động lực biến mỗi di sản thành một điểm đến sống trên bản đồ.
Di sản số hóa: từ đình làng đến không gian 360 độ
Bản đồ số văn hóa chỉ là phần nổi của một xu hướng rộng hơn: di sản số hóa. Nhiều địa phương đã và đang ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn, lưu giữ và phát huy giá trị di sản văn hóa, từ số hóa hiện vật, xây dựng kho dữ liệu đến phát triển các hình thức trải nghiệm di sản trực tuyến. Tại phường Phú Thượng, họa đồ số “Phú Thượng - Phú Gia, nếp làng trong phố” kết hợp tư liệu lịch sử, ngôn ngữ mỹ thuật và công nghệ trình chiếu số để tái hiện những giá trị văn hóa đặc trưng của địa phương. Hoạt động giới thiệu họa đồ số tại đình Phú Gia còn được kết hợp với không gian tương tác 360 độ, công nghệ quét hiện vật 3D và bản đồ số “Hành trình di sản Phú Thượng”, cho phép người xem chủ động quan sát, tương tác và khám phá di sản dưới nhiều góc độ. Đây là công nghệ di sản theo nghĩa đúng nhất: dùng công nghệ để mở thêm lớp trải nghiệm, chứ không thay thế trải nghiệm tại chỗ.
Điều đáng nói là các dự án như vậy không chỉ phục vụ khách du lịch, mà còn là công cụ giáo dục và gắn kết cộng đồng. Học sinh tại Phú Thượng tham gia trải nghiệm số để tìm hiểu văn hóa địa phương, qua đó các lớp ký ức về lịch sử, con người và quá trình phát triển được truyền tải trực quan, dễ nhớ hơn. Địa phương định hướng gắn việc số hóa di sản với giáo dục truyền thống, quảng bá văn hóa và phát triển du lịch, đưa giá trị văn hóa bản địa đến gần hơn với người dân, du khách, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi những nỗ lực di sản số hóa này được “ghim” lên bản đồ số văn hóa, chúng không còn là những dự án lẻ tẻ, mà trở thành mắt xích trong một mạng lưới du lịch văn hóa và công nghệ di sản liên thông trên phạm vi quốc gia.
Từ bản đồ đến hành trình: cơ hội và điều kiện để thành công
Nếu chỉ dừng ở việc đưa thông tin lên mạng, bản đồ số văn hóa sẽ không khác nhiều so với một cổng thông tin điện tử. Điểm khác biệt nằm ở chỗ nó có thể biến việc tra cứu di sản thành một hành trình trải nghiệm, kết nối du lịch văn hóa với công nghiệp văn hóa. Nền tảng được giao nhiệm vụ hỗ trợ quảng bá các hoạt động hưởng ứng Ngày Văn hóa Việt Nam và Tuần Văn hóa đại đoàn kết dân tộc, đồng thời kết nối trải nghiệm văn hóa với du lịch và phát triển công nghiệp văn hóa. Chỉ thị của Chính phủ cũng yêu cầu tăng cường ứng dụng công nghệ số, thực tế ảo và trí tuệ nhân tạo trong giới thiệu, lan tỏa giá trị văn hóa. Nói cách khác, bản đồ số là “cổng chính”, còn các ứng dụng thực tế ảo, thuyết minh đa ngôn ngữ, tour số… là “phòng trưng bày” mà các địa phương và doanh nghiệp có thể xây dựng xung quanh.
Để bản đồ số văn hóa thực sự trở thành hạ tầng chung, ba điều kiện cần được đáp ứng. Thứ nhất, khung pháp lý và quy trình vận hành phải rõ ràng, điều mà Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã bắt đầu bằng việc ban hành quy định quản lý tài khoản, tạo lập, cập nhật, xác thực, công bố, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu, cùng cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng. Thứ hai, dữ liệu phải sống: địa phương cập nhật kịp thời, doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo coi nền tảng là kênh chính để tiếp cận công chúng. Thứ ba, người dùng phải thấy lợi ích trực tiếp – tìm sự kiện nhanh hơn, đi lại thuận tiện hơn, hiểu di sản sâu hơn. Khi ba yếu tố này gặp nhau, bản đồ số văn hóa không chỉ là một website, mà là một “hệ điều hành” mới cho di sản số hóa và du lịch văn hóa Việt Nam.






