LifePort làm gì trong hành trình của quả thận?
Máy LifePort là hệ thống bảo quản thận bằng cách bơm dung dịch lạnh liên tục qua các mạch máu của quả thận, nhằm hạn chế tổn thương trong thời gian chờ ghép. Khác với cách rửa thận rồi ngâm lạnh, phương pháp này duy trì dòng dung dịch bảo quản ở nhiệt độ thấp, một hỗ trợ đáng kể khi tạng phải đi xa. Trong ca ghép thận Huế ngày 15/10, công nghệ ấy được dùng giữa chặng đường hơn 1.800 km từ Gia Lai, thay vì để việc vận chuyển trở thành khoảng thời gian bảo quản thụ động. Bệnh viện Trung ương Huế cho biết ngày 26/10 rằng đơn vị đã thực hiện thành công hai ca ghép thận có sử dụng LifePort, vào ngày 4 và 15/10; tổng số ca ghép ứng dụng công nghệ này tại bệnh viện tăng lên năm. Điểm đáng chú ý không chỉ là thiết bị, mà là cách nó bổ trợ cho một chuỗi điều phối nhiều chặng.
Từ Gia Lai ra Huế: vận chuyển thận hiến qua nhiều chặng
Quả thận trong ca ghép ngày 15/10 đến từ người hiến chết não 22 tuổi tại Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai. Ê-kíp Huế đi ô tô suốt khoảng 9 giờ để tiếp nhận tạng; sau phẫu thuật lấy thận, quả thận được đưa vào LifePort rồi vận chuyển bằng đường hàng không theo hai chặng Pleiku – Tân Sơn Nhất – Huế. Tổng hành trình của đoàn kéo dài khoảng 35 giờ 30 phút, với quãng đường hơn 1.800 km. Thời gian thiếu máu lạnh của thận lên đến khoảng 18 giờ, được bệnh viện ghi nhận là cột mốc đáng chú ý trong vận chuyển đường dài kết hợp nhiều phương tiện. Con số này cho thấy vì sao bảo quản thận không thể tách rời khâu hậu cần: máy hỗ trợ duy trì điều kiện bảo quản, còn việc đưa tạng đến nơi ghép vẫn phụ thuộc vào phối hợp đúng lúc giữa đội lấy tạng, vận chuyển và bệnh viện.
Kết quả tại bàn mổ và ý nghĩa thực tế
Sau khi được ghép và tái tưới máu, quả thận từ Gia Lai hồng hào, căng chắc và có nước tiểu ngay trên bàn mổ; chức năng thận của người nhận được thông tin là phục hồi tốt, ổn định. Ca ghép ngày 4/10 cũng thành công: thận từ người hiến chết não 26 tuổi tại Hà Nội được ghép cho một bệnh nhi nam 12 tuổi, bài tiết nước tiểu sớm. Đến ngày 26/10, cả hai người nhận đều ổn định và tiếp tục được theo dõi. Những kết quả này cho thấy LifePort có vai trò hỗ trợ bảo quản tạng trong lúc vận chuyển, nhưng không nên diễn giải thành khuyến nghị điều trị áp dụng cho mọi trường hợp. Giá trị thiết thực hơn nằm ở khả năng giúp nguồn tạng từ địa phương xa có thêm cơ hội đến đúng nơi cần ghép; mỗi ca vẫn phụ thuộc vào đánh giá chuyên môn và phối hợp của toàn bộ ê-kíp.
Công nghệ cần đi cùng mạng lưới phối hợp
Hai ca ghép mới đưa số trường hợp ứng dụng LifePort tại Bệnh viện Trung ương Huế lên năm, đồng thời nhấn mạnh rằng một thiết bị không thể tự mình giải quyết bài toán vận chuyển tạng. Ca Gia Lai cần sự phối hợp của mạng lưới điều phối, bệnh viện tiếp nhận người hiến, đội lấy và vận chuyển tạng, hãng hàng không cùng ê-kíp phẫu thuật. Bệnh viện cho biết sẽ tiếp tục hoàn thiện năng lực ghép tạng, tăng cường liên kết giữa các cơ sở y tế và ứng dụng kỹ thuật tiên tiến. Đây là hướng đi hợp lý: công nghệ bảo quản tạo thêm dư địa cho hành trình xa, còn hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cả quy trình vận hành. Ca ghép xuyên Việt vì vậy là một dấu mốc về năng lực tổ chức và bảo quản thận, không phải bằng chứng để suy rộng rằng mọi quả thận đều có thể vận chuyển trong cùng điều kiện hoặc thời gian.






