Con số cũ không thể thay thế một cuộc khảo sát mới
Vô sinh là tình trạng một cá nhân hoặc cặp đôi không thể có con dù mong muốn, có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân sinh học và hoàn cảnh sống, nên cần được nhìn nhận như một vấn đề sức khỏe sinh sản chứ không chỉ là chuyện riêng trong gia đình. Ngày 28/10, Cục Bà mẹ và Trẻ em thuộc Bộ Y tế và Merck Healthcare Việt Nam ký biên bản ghi nhớ hợp tác về chăm sóc bà mẹ, trẻ em và sức khỏe sinh sản; một nội dung dự kiến là phối hợp nghiên cứu, khảo sát tình trạng vô sinh và việc chăm sóc, điều trị tại Việt Nam. Đây là bước đi cần thiết: ước tính cũ không đủ làm nền cho chính sách hiện nay. Cục trưởng Đinh Anh Tuấn dẫn lại nghiên cứu hơn 10 năm trước, ghi nhận tỷ lệ vô sinh khoảng 7%, đồng thời cho rằng con số hiện nay có thể cao hơn và cần điều tra để xác định chính xác.
Khảo sát vô sinh không nên dừng ở một tỷ lệ tổng quát. Dữ liệu cần cho biết mức độ phổ biến theo giới, nguyên nhân khiến các cặp đôi khó có con và những rào cản họ gặp khi tìm kiếm hỗ trợ. Nếu thiếu các lớp thông tin ấy, một con số duy nhất có thể gây chú ý nhưng khó chỉ ra nơi nào thiếu dịch vụ, nhóm nào cần được tiếp cận sớm hay khâu nào đang cản trở việc khám và điều trị. Dữ liệu đầy đủ là cơ sở để xây dựng kế hoạch phù hợp, thay vì phân bổ nguồn lực theo giả định.
Vô sinh cần được đặt cạnh xu hướng giảm sinh
Ý nghĩa của việc giải quyết vô sinh trước hết vẫn nằm ở cơ hội làm cha mẹ và hạnh phúc của mỗi gia đình. Nhưng chính sách cũng cần nhìn vấn đề trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với xu hướng giảm sinh, đặc biệt tại đô thị; một số khu vực có mức sinh thấp, trong đó Đông Nam Bộ được nêu ở mức khoảng một con. Theo ông Đinh Anh Tuấn, giải quyết vô sinh ngày nay không chỉ gắn với quyền làm cha mẹ mà còn liên quan đến bài toán giảm sinh của đất nước.
Điều đó không có nghĩa biến người gặp khó khăn sinh sản thành công cụ cho mục tiêu dân số. Cách tiếp cận đúng là bảo đảm người dân có thông tin, chẩn đoán và lựa chọn chăm sóc phù hợp với nhu cầu của mình; lợi ích xã hội chỉ bền vững khi quyền lợi và hoàn cảnh của từng gia đình được tôn trọng. Một khảo sát tốt có thể giúp hoạch định dịch vụ theo nhu cầu thực tế, đồng thời tránh đánh đồng giảm sinh với vô sinh: đây là những vấn đề có liên hệ trong chính sách nhưng không thể dùng thay cho nhau.
Dữ liệu phải dẫn tới dịch vụ dễ tiếp cận hơn
Khảo sát chỉ có ích nếu kết quả chuyển thành hướng dẫn rõ ràng, năng lực chuyên môn tốt hơn và dịch vụ người dân có thể tiếp cận. Chương trình hợp tác giai đoạn 2026–2027 dự kiến xây dựng hướng dẫn chẩn đoán và điều trị vô sinh, tiêu chuẩn chất lượng cho hỗ trợ sinh sản, nghiên cứu về tình hình vô sinh và chăm sóc, điều trị, đồng thời phổ biến tài liệu và tập huấn chuyên môn. Đây là những bước hợp lý, nhưng hiệu quả sẽ phụ thuộc vào việc dữ liệu có đại diện cho người dân ở nhiều khu vực và hoàn cảnh khác nhau hay không.
Chi phí là một rào cản cụ thể: một chu kỳ hỗ trợ sinh sản trung bình khoảng 100 triệu đồng, theo thông tin được nêu tại lễ ký kết. Vì vậy, kế hoạch dịch vụ cần xem xét không chỉ số lượng cơ sở hay kỹ thuật, mà còn khả năng chi trả, thời điểm thăm khám và mức độ tiếp cận thông tin. Cải tiến quy trình, nâng cao năng lực đội ngũ và lựa chọn phương pháp phù hợp có thể giúp tăng cơ hội thành công và giảm gánh nặng cho người bệnh. Truyền thông về dự phòng vô sinh và thời điểm nên đi khám cũng cần đi cùng khảo sát, để các cặp đôi chủ động tìm hỗ trợ sớm hơn.
Từ khảo sát đến chăm sóc có căn cứ
Nhu cầu hỗ trợ không chỉ tồn tại trên giấy. Tại Quảng Ninh, bệnh viện chuyên khoa sản nhi của tỉnh tiếp nhận khoảng 10.000 lượt khám và điều trị mỗi năm liên quan đến vô sinh, hiếm muộn và khó khăn trong thai kỳ. Cơ sở này đã thực hiện hơn 154.000 lượt khám; 3.125 trẻ ra đời nhờ thụ tinh trong ống nghiệm và 714 trẻ nhờ thụ tinh nhân tạo. Những số liệu tại một bệnh viện cho thấy giá trị của dịch vụ, nhưng không thể thay thế khảo sát quy mô quốc gia hay cho biết đầy đủ những người chưa tiếp cận được chăm sóc.
Một cuộc khảo sát có ý nghĩa khi xác định được quy mô và đặc điểm vấn đề, rồi nối kết kết quả với kế hoạch dịch vụ, chuẩn chuyên môn và thông tin dễ hiểu cho công chúng. Nếu không có bước nối kết ấy, dữ liệu sẽ chỉ là thống kê; nếu có, nó có thể giúp các nhà hoạch định xác định nơi cần thêm năng lực, cách cải thiện chẩn đoán và điều trị vô sinh, cũng như rào cản cần tháo gỡ. Kết luận nên rõ ràng: Việt Nam cần con số cập nhật, nhưng còn cần hơn một cơ chế biến con số đó thành chăm sóc sức khỏe sinh sản phù hợp, công bằng và khả thi cho các gia đình.






