Kinh tế K-pop không dừng ở doanh thu vé
Kinh tế K-pop là mô hình kinh doanh biến sức hút của nghệ sĩ và tác phẩm thành nhiều nguồn thu liên tục, từ biểu diễn, bản quyền, sản phẩm đến dịch vụ dành cho người hâm mộ. Đây là hệ sinh thái, không phải phép tính dựa riêng vào số vé bán ra.
Tại hội nghị Korea-Vietnam Content Connects thuộc chương trình Korea Spotlight 2026, diễn ra ở TP.HCM ngày 30 và 31-10, doanh nghiệp cùng chuyên gia hai nước bàn về mô hình kinh doanh âm nhạc, phát triển nghệ sĩ và mở rộng thị trường quốc tế. Lý do chủ đề này cấp thiết rất rõ: ở Việt Nam, ngày càng nhiều nghệ sĩ tổ chức concert bán vé, nhưng biểu diễn chưa chắc mang lại lợi nhuận và vẫn có thể cần nhãn hàng tài trợ. Theo Cơ quan Nội dung sáng tạo Hàn Quốc, doanh thu ngành âm nhạc Hàn Quốc tăng 15,8% trong năm 2025, còn xuất khẩu âm nhạc tăng 32,4%. Những con số này cho thấy sức hút văn hóa có thể thành giá trị kinh tế khi được khai thác qua nhiều kênh, thay vì đặt cược tất cả vào một đêm diễn.

Bản quyền và sản phẩm kéo dài vòng đời nghệ sĩ
Concert tạo khoảnh khắc tập trung, nhưng bản quyền và sản phẩm có thể duy trì giá trị thương mại lâu hơn. Năm 2025, hàng hóa và cấp phép tài sản trí tuệ chiếm 21,53% tổng doanh thu của HYBE, so với 28,83% từ biểu diễn. Khoảng cách này nhắc rằng sân khấu vẫn quan trọng, song không phải toàn bộ cỗ máy doanh thu.
Sản phẩm K-pop gắn với nghệ sĩ và nội dung giúp người hâm mộ tiếp tục tương tác giữa các lần phát hành hay lưu diễn. Nhưng để dòng thu ấy bền vững, quyền khai thác phải rõ ràng. Bảo vệ bản quyền K-pop là điều kiện để doanh nghiệp yên tâm đầu tư; trong hợp tác xuyên biên giới, cần xác định ngay quyền sử dụng nội dung, cách chia doanh thu và trách nhiệm của mỗi bên. Với Việt Nam, đây không chỉ là bài toán pháp lý phụ trợ: nếu tác phẩm thành công mà quyền sở hữu, cấp phép và phân chia lợi ích mơ hồ, cơ hội tái khai thác sẽ bị thu hẹp.
Fandom cần được xây dựng, không chỉ đếm lượt theo dõi
Lượt theo dõi trên mạng xã hội chưa nói hết mức độ gắn bó. Chỉ dấu có giá trị hơn là người hâm mộ có quay lại hoạt động, mua sản phẩm và duy trì tương tác với nghệ sĩ hay không. Vì vậy, cộng đồng không nên được xem như một con số để trình bày trong chiến dịch quảng bá, mà là mối quan hệ cần được nuôi dưỡng bằng nội dung đều đặn và trải nghiệm có ý nghĩa.
Trình tự cũng quan trọng: hình thành cộng đồng trước rồi mới giới thiệu hội viên trả phí, nội dung độc quyền hay hàng hóa phiên bản giới hạn. Cách làm này tạo cơ hội để người hâm mộ tự chọn mức độ tham gia, đồng thời giúp doanh nghiệp có nguồn thu lặp lại thay vì phụ thuộc vào một sự kiện. Chương trình truyền hình Anh trai "say hi" cho thấy một nội dung có thể mở rộng thành concert và hoạt động thương mại, nhưng sức hút của chương trình không tự động tạo ra cộng đồng trung thành cho từng nghệ sĩ. Muốn kéo dài giá trị thương mại, nhà sản xuất phải tiếp tục đầu tư nội dung và giữ kết nối sau khi chương trình kết thúc.
Bài học cho công nghiệp văn hóa Việt Nam
Bài học không phải sao chép công thức K-pop, mà là kết hợp bản sắc địa phương với năng lực kinh doanh chuyên nghiệp. Sản phẩm có dấu ấn văn hóa trong nước mới là nền tảng để tìm khán giả quốc tế; muốn tiếp cận người nghe ngoài cộng đồng người Việt, doanh nghiệp cần nghiên cứu thị hiếu sở tại, có đối tác địa phương và theo đuổi kế hoạch dài hạn.
DatVietVAC đưa concert Anh trai "say hi" đến Las Vegas năm 2025 và dự kiến trở lại Mỹ vào tháng 11-2026. Đây là bước đi đáng chú ý, nhưng xuất khẩu một buổi diễn chưa đồng nghĩa xây dựng được chỗ đứng lâu dài. Công nghiệp văn hóa Việt Nam cần liên kết doanh nghiệp sáng tạo với nhà phân phối, đơn vị tổ chức concert và đối tác sản xuất quốc tế để hình thành các dự án hợp tác có tiềm năng thương mại bền vững. Đồng thời, nghệ sĩ cần đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, cơ hội hợp tác sáng tác, sản xuất và phân phối, cùng cơ chế bản quyền minh bạch. Kết luận nên rất rõ: concert có thể mở cửa, nhưng nội dung tốt, quyền khai thác rõ và cộng đồng gắn bó mới giúp văn hóa Việt đi xa và tạo giá trị lâu dài.






