Từ nghiên cứu đến dây chuyền sản xuất
Đá nhân tạo cao cấp là vật liệu gốc thạch anh được tạo ra bằng cách kết hợp cốt liệu khoáng với chất kết dính, rồi định hình thành tấm dùng trong các ứng dụng xây dựng và nội thất. Cụm công trình của Giáo sư, Tiến sĩ Hồ Xuân Năng tập trung làm chủ cả vật liệu lẫn tự động hóa để sản xuất loại đá này trong nước. Ngày 20/10/2026, Hội đồng cấp Nhà nước đề nghị xét tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh cho 11 công trình, cụm công trình khoa học và công nghệ; trong danh sách có nghiên cứu “Nghiên cứu phát triển công nghệ vật liệu và tự động hóa trong sản xuất sản phẩm đá nhân tạo cao cấp phục vụ xuất khẩu”. Giáo sư Hồ Xuân Năng đại diện nhóm tác giả cùng các cộng sự tại Tập đoàn Phenikaa. Ý nghĩa đáng chú ý không chỉ nằm ở một sản phẩm mới, mà ở việc kết nối nghiên cứu với năng lực sản xuất và xuất khẩu.

Giảm lệ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu
Động lực của nghiên cứu xuất phát từ một điểm nghẽn cụ thể: phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu khiến doanh nghiệp chịu sức ép từ chi phí, biến động giá và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng. Một số loại nhựa trên thị trường cũng chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, nhất là khả năng giữ màu khi tiếp xúc tia cực tím ngoài trời. Nhóm Phenikaa phát triển công thức nhựa polyester không no phù hợp với đá gốc thạch anh, trong đó thử nghiệm chiếu UV gia tốc 1.000 giờ ghi nhận chỉ số đổi màu ΔE là 3,3; nhựa mới giúp đá màu trắng bền màu hơn so với nguyên liệu nhập khẩu. Nhóm còn nghiên cứu sản xuất cristobalite từ cát thô trong nước: cát được tuyển rửa để loại tạp chất oxit sắt, sau đó nung ở 1.500–1.600 độ C cùng phụ gia kiềm. Cách làm này biến nguồn nguyên liệu nội địa thành đầu vào có giá trị cho đá nhân tạo cao cấp, thay thế một phần vật liệu nhập khẩu.
Tự động hóa tạo khác biệt ở quy mô công nghiệp
Làm chủ vật liệu sẽ chưa đủ nếu chất lượng và sản lượng vẫn bị giới hạn bởi thao tác thủ công. Với công đoạn tạo vân đá, nhóm nghiên cứu tích hợp robot công nghiệp 6 trục với phần mềm thiết kế, gia công CAD/CAM và hệ thống điều khiển, giám sát SCADA. Robot thực hiện đường vân theo bản vẽ, giúp giảm sai số và tăng độ đồng đều giữa các tấm. Kết quả được nêu trong hồ sơ công trình là năng suất tăng từ 100 tấm lên 120–150 tấm mỗi ca, trong khi tỷ lệ sản phẩm lỗi giảm xuống dưới 1%. Đây là minh chứng thuyết phục cho giá trị ứng dụng: công nghệ không dừng ở phòng thí nghiệm mà tác động trực tiếp đến năng lực của dây chuyền. Công trình cũng phát triển Bio-Quartz từ silica vô định hình, với hàm lượng SiO₂ lên đến 80%, làm nguyên liệu cho dòng đá sinh thái hướng tới giảm nguy cơ phát sinh bụi silica.
Ý nghĩa của một công trình “Make in Vietnam”
Kết quả nghiên cứu đã được chuyển thành năng lực sản xuất: nhà máy hóa chất Phenikaa có công suất thiết kế 25.000 tấn nhựa mỗi năm; trong giai đoạn 2021–2025, nhà máy sản xuất hơn 69.210 tấn, đáp ứng nhu cầu nguyên liệu nội bộ. Hoạt động sản xuất, kinh doanh tạo việc làm cho hơn 1.500 lao động; nước thải mài đá được xử lý để tái sử dụng, còn bột đá thải được tận dụng làm nguyên liệu cho gạch không nung geopolymer, vữa khô và phụ gia xi măng. Những ứng dụng ấy làm cho nhãn vật liệu Make in Vietnam có ý nghĩa thực chất: thiết kế công nghệ, nguồn cung đầu vào và quy trình sản xuất đều được phát triển để phục vụ hoạt động công nghiệp trong nước. Cụm công trình tạo ra 179 sản phẩm, vật liệu mới, cùng 20 bằng sáng chế, giải pháp hữu ích và 79 kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ. Giáo sư Hồ Xuân Năng, người đại diện nhóm tác giả, đồng thời là Chủ tịch HĐQT Vicostone và Chủ tịch Hội đồng trường Đại học Phenikaa.
Việc được đề nghị xét Giải thưởng Hồ Chí Minh ghi nhận đóng góp khoa học, công nghệ và hiệu quả thực tiễn của nhóm, nhưng sức nặng của công trình nằm ở kết quả có thể đo đếm: vật liệu trong nước, dây chuyền tự động và sản phẩm phục vụ xuất khẩu. Đây là hướng nghiên cứu đáng được coi trọng vì đưa năng lực công nghệ từ mục tiêu tự chủ thành hoạt động sản xuất cụ thể.






