Một làn sóng hợp tác địa phương Việt Nam – Hàn Quốc đang hình thành
Làn sóng hợp tác Việt Nam Hàn Quốc ở cấp địa phương là xu hướng các tỉnh, thành Việt Nam chủ động thiết lập, mở rộng và làm sâu sắc quan hệ với các địa phương, tổ chức và doanh nghiệp Hàn Quốc, thông qua các đoàn công tác, hội nghị xúc tiến đầu tư, ký kết biên bản ghi nhớ và dự án cụ thể, tập trung vào các lĩnh vực nông nghiệp xanh Hàn Quốc, công nghiệp thông minh, chuyển đổi số, đào tạo nhân lực và giao lưu nhân dân nhằm thu hút đầu tư Hàn Quốc tại Việt Nam và đưa hợp tác đi vào chiều sâu bền vững. Điểm đáng chú ý của tháng 10/2026 là nhiều tỉnh như Thanh Hóa, Thái Nguyên, Nghệ An, cùng với các địa phương khác, đồng loạt tổ chức đoàn sang Hàn Quốc để xúc tiến đầu tư, thương mại, du lịch và hợp tác công nghệ. Đây không còn là những chuyến đi lẻ tẻ, mà là một chiến lược cạnh tranh mới giữa các địa phương Việt Nam nhằm định vị mình trong bản đồ đầu tư Hàn Quốc. Khi Đại sứ Việt Nam tại Hàn Quốc nhấn mạnh quan hệ địa phương – địa phương là “trụ cột” trong khuôn khổ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước, ông đang nói đến chính sự dịch chuyển này của trọng tâm hợp tác. Theo tôi, ý nghĩa lớn nhất của làn sóng này là chuyển hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc từ cấp trung ương xuống gần hơn với doanh nghiệp và người dân. Các tỉnh không chờ chính sách chung mà tự xây dựng chương trình, tự kết nối, tự cam kết cải thiện môi trường đầu tư. Điều đó vừa tạo sức ép cạnh tranh tích cực giữa các địa phương, vừa khiến nhà đầu tư Hàn Quốc có thêm lựa chọn linh hoạt thay vì chỉ tập trung vào vài trung tâm truyền thống.

Thanh Hóa: từ trung tâm kinh tế mới đến điểm đến của đầu tư Hàn Quốc
Trong số các địa phương đi đầu, Thanh Hóa là ví dụ rõ nhất cho cách một tỉnh đang tự xây dựng “thương hiệu Hàn Quốc” của riêng mình. Tại buổi làm việc với Đại sứ Việt Nam tại Hàn Quốc, lãnh đạo tỉnh được đánh giá là đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm kinh tế lớn của cả nước, với định hướng hợp tác địa phương – địa phương là trụ cột trong quan hệ song phương. Ngày 20/10, trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc tại Hàn Quốc, Thanh Hóa tổ chức hội nghị gặp gỡ, kết nối với các đối tác tại Seoul để xúc tiến đầu tư, thương mại và du lịch, với kỳ vọng biến cơ hội kết nối thành các dự án hợp tác cụ thể, lâu dài. Tỉnh nhấn mạnh mong muốn thu hút các dự án công nghiệp chế biến, chế tạo, năng lượng sạch, logistics và nông nghiệp công nghệ cao, gắn với tiêu chí công nghệ tiên tiến, quản trị hiện đại, sử dụng năng lượng hiệu quả và thân thiện môi trường. Một câu nói đáng trích dẫn từ lãnh đạo Thanh Hóa là: tỉnh coi việc thu hút đầu tư không chỉ là “mời gọi” mà phải thể hiện bằng môi trường minh bạch, thái độ chủ động và tinh thần đối tác có trách nhiệm. Ngay sau hội nghị, tỉnh yêu cầu Sở Ngoại vụ phối hợp với Đại sứ quán và hiệp hội doanh nghiệp Hàn Quốc tổng hợp nhu cầu, phân công đầu mối phụ trách từng đối tác, tiếp tục hỗ trợ khảo sát và kết nối trực tiếp. Đây là cách làm cho thấy Thanh Hóa không muốn dừng ở các bản ghi nhớ trên giấy, mà buộc bộ máy hành chính phải chuyển động theo nhịp của nhà đầu tư.
Thái Nguyên và Nghệ An: đẩy hợp tác sang công nghiệp thông minh và công nghiệp xanh
Nếu Thanh Hóa nhấn mạnh vào công nghiệp chế biến và năng lượng sạch, thì Thái Nguyên và Nghệ An lại cho thấy tham vọng bước thẳng vào công nghiệp thông minh và công nghiệp xanh. Thái Nguyên đã ký biên bản ghi nhớ với tỉnh Gyeongsangbuk-do của Hàn Quốc, trong đó hai bên thống nhất tăng cường trao đổi và hợp tác về kinh tế, thương mại, đầu tư, công nghiệp, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo; đồng thời mở rộng sang nông nghiệp, môi trường, đô thị thông minh và phát triển bền vững. Điều đáng nói là biên bản này không chỉ dừng ở nội dung kinh tế, mà còn bao gồm hợp tác văn hóa, du lịch, thể thao, giao lưu thanh niên, giáo dục, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, cùng với chia sẻ kinh nghiệm quản lý và hợp tác hành chính giữa hai chính quyền. Đây chính là nền tảng “công nghiệp thông minh” theo nghĩa rộng: không chỉ có nhà máy, mà có cả hệ sinh thái nhân lực, quản trị và đô thị. Nghệ An, trong khi đó, tổ chức một hội nghị xúc tiến đầu tư tại Seoul với khoảng 100 đại biểu từ các cơ quan Hàn Quốc, tập đoàn lớn như SK, các hiệp hội doanh nghiệp và đơn vị phát triển hạ tầng khu công nghiệp. Tỉnh đặt mục tiêu mở ra giai đoạn hợp tác sâu hơn trong các lĩnh vực công nghệ tương lai, năng lượng sạch, kinh tế số, logistics và phát triển bền vững, đồng thời cam kết chuẩn bị quỹ đất sạch, thủ tục “một cửa” tinh gọn và hạ tầng năng lượng sạch cho dự án. Theo tôi, Nghệ An đang cố tình định vị mình như một điểm đến cho các nhà đầu tư Hàn Quốc quan tâm đến ESG, thị trường carbon và chuỗi cung ứng gắn với tiêu chuẩn bền vững toàn cầu.

Cần Thơ và nông nghiệp xanh Hàn Quốc: từ máy móc sinh học đến nông nghiệp số
Ở phía Nam, Cần Thơ cho thấy một hướng đi khác: dùng hợp tác Việt Nam Hàn Quốc để tái cấu trúc nông nghiệp theo hướng xanh và số hóa. Sở Khoa học và Công nghệ thành phố vừa làm việc với đoàn công tác của KITECH và Hiệp hội Công nghiệp Máy móc Hàn Quốc (KOAMI) về dự án ODA “Thiết lập hệ sinh thái nông nghiệp lớp carbon thấp và nông nghiệp số tại Việt Nam”. Dự án đặt mục tiêu chuyển đổi nông nghiệp địa phương từ phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch và quản lý thủ công sang mô hình hiện đại, giảm phát thải. Trọng tâm là triển khai máy móc nông nghiệp tương thích với nhiên liệu sinh học thân thiện môi trường, thiết lập kênh cung ứng nhiên liệu carbon thấp và hệ thống trung tâm bảo trì, phụ tùng đi kèm. Song song, dự án ứng dụng công nghệ viễn thông (telematics) và hệ thống quản lý đội xe kỹ thuật số để thu thập dữ liệu thời gian thực về giờ vận hành, lượng tiêu thụ nhiên liệu, tự động hóa lịch bảo trì và điều động máy. Quan trọng hơn, dự án phát triển nền tảng ứng dụng di động với giao diện đơn giản để nông dân đặt lịch thuê máy móc và dịch vụ làm nông theo yêu cầu, giúp họ tiếp cận cơ giới hóa mà không phải tự đầu tư thiết bị đắt đỏ. Lãnh đạo Sở Khoa học và Công nghệ Cần Thơ khẳng định sẽ hỗ trợ mặt bằng, công nghệ, nhân sự để triển khai thuận lợi và bày tỏ kỳ vọng phía Hàn Quốc đẩy nhanh tiến độ để dự án có thể bắt đầu từ đầu năm 2027. Theo tôi, đây là minh chứng rõ ràng rằng nông nghiệp xanh Hàn Quốc không chỉ là khẩu hiệu, mà đang được cụ thể hóa bằng máy móc, dữ liệu và ứng dụng di động ngay tại đồng bằng sông Cửu Long.
Từ biên bản ghi nhớ đến áp lực cải cách: địa phương Việt Nam phải thay đổi gì?
Nhìn tổng thể, làn sóng hợp tác địa phương với Hàn Quốc đang tạo ra một “cuộc thi” ngầm giữa các tỉnh Việt Nam: ai chuẩn bị tốt hơn, ai có cơ chế thông thoáng hơn, ai có tầm nhìn rõ hơn về công nghiệp thông minh và công nghiệp xanh sẽ thu hút được nhiều đầu tư Hàn Quốc tại Việt Nam hơn. Các biên bản ghi nhớ về kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học – công nghệ, nông nghiệp, môi trường, đô thị thông minh, giáo dục và đào tạo nhân lực giữa Thái Nguyên và Gyeongsangbuk-do cho thấy khuôn khổ hợp tác đã rất rộng. Các hội nghị xúc tiến của Thanh Hóa và Nghệ An tại Seoul lại nhấn mạnh yêu cầu phải có hành động cụ thể, đầu mối rõ ràng, kết quả đo đếm được. Theo tôi, thách thức lớn nhất không nằm ở việc ký thêm bao nhiêu MOU, mà ở chỗ bộ máy địa phương có dám cải cách thủ tục, chia sẻ dữ liệu và phối hợp liên ngành để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư Hàn Quốc hay không. Khi các đối tác Hàn Quốc đặt câu hỏi về chính sách ESG, thị trường carbon, cơ chế tiếp cận năng lượng tái tạo, hay năng lực đào tạo AI tại các trường đại học địa phương, họ đang gián tiếp yêu cầu các tỉnh phải nâng cấp tư duy quản trị và quy hoạch phát triển. Nếu các địa phương biến được những cam kết về nông nghiệp xanh Hàn Quốc, công nghiệp thông minh, chuyển đổi số và đào tạo nhân lực thành cải cách cụ thể – từ thủ tục “một cửa” đến hạ tầng năng lượng sạch và nền tảng số phục vụ doanh nghiệp – thì làn sóng hợp tác Việt Nam Hàn Quốc ở cấp địa phương sẽ không chỉ là một thời điểm, mà có thể trở thành động lực dài hạn cho tái cơ cấu kinh tế vùng. Ngược lại, nếu mọi thứ dừng ở các chuyến công tác và hội nghị, cơ hội này sẽ nhanh chóng trôi qua khi nhà đầu tư tìm đến những nơi khác quyết đoán hơn.







