Camera không bị cấm, nhưng người lao động phải được biết
Camera nơi làm việc là công cụ giám sát mà hình ảnh, thông tin về hoạt động, vị trí hoặc dữ liệu khác gắn với người lao động có thể trở thành dữ liệu cá nhân cần được xử lý minh bạch. Lắp camera nơi làm việc không mặc nhiên là vi phạm: doanh nghiệp có thể dùng camera, phần mềm quản lý thiết bị và công cụ công nghệ khác để bảo đảm an ninh, an toàn tài sản, quản lý hoạt động và nâng cao hiệu quả công việc. Nhưng mục đích quản lý không xóa nghĩa vụ bảo vệ quyền riêng tư. Khi hệ thống thu thập dữ liệu cá nhân mà người lao động không được biết rõ biện pháp đang áp dụng, doanh nghiệp có thể đối mặt với chế tài. Điểm cần phân biệt là giữa việc lắp đặt thiết bị và cách doanh nghiệp thông báo, thu thập, xử lý dữ liệu: cảnh báo không có nghĩa mọi camera đều trái pháp luật.

Khi nào hành vi có thể bị phạt đến 70 triệu đồng?
Từ ngày 19/8/2026, theo Nghị định 330/2026/NĐ-CP, tổ chức có thể bị phạt từ 50 triệu đồng đến 70 triệu đồng nếu áp dụng biện pháp công nghệ, kỹ thuật để thu thập dữ liệu cá nhân của người lao động mà không bảo đảm họ biết rõ về biện pháp đó. Quy định nêu cả phần mềm theo dõi thiết bị, camera giám sát và thiết bị thu thập dữ liệu khác tại nơi làm việc khi không thông báo cho người lao động. Đây là trọng tâm của cảnh báo về phạt camera công ty: rủi ro phát sinh không chỉ từ việc có camera, mà từ việc thu thập dữ liệu mà thiếu thông báo theo quy định. Với cá nhân có cùng hành vi, mức phạt bằng một nửa mức áp dụng cho tổ chức, tức từ 25 triệu đồng đến 35 triệu đồng. Vì vậy, doanh nghiệp không nên xem một tấm biển chung là phương án đủ dùng nếu người lao động vẫn không được thông tin rõ về việc xử lý dữ liệu.
Thông báo giám sát cần đi cùng thông tin cụ thể
Một thông báo giám sát có ích phải giúp người lao động hiểu dữ liệu nào được thu thập và doanh nghiệp xử lý dữ liệu ra sao. Trước khi vận hành camera hoặc phần mềm theo dõi, doanh nghiệp cần xác định mục đích thu thập, phạm vi dữ liệu, phương thức xử lý, thời gian lưu trữ và biện pháp bảo vệ; đồng thời thông báo, cung cấp thông tin cho người lao động theo quy định. Đây không phải thủ tục hình thức để hoàn tất sau khi hệ thống đã chạy, mà là điều kiện để người lao động biết việc xử lý dữ liệu người lao động ảnh hưởng đến mình như thế nào. Theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, chủ thể dữ liệu có quyền được biết về hoạt động xử lý; trong trường hợp pháp luật quy định, họ còn có thể đồng ý, từ chối hoặc rút lại sự đồng ý, cùng các quyền yêu cầu xem, chỉnh sửa, cung cấp, xóa hoặc hạn chế xử lý dữ liệu.
Rà soát hệ thống trước khi đưa vào hoạt động
Doanh nghiệp nên kiểm tra toàn bộ camera, phần mềm theo dõi và thiết bị công nghệ đang thu thập hoặc xử lý dữ liệu người lao động, thay vì chỉ rà soát những thiết bị mới lắp. Cần đối chiếu từng hệ thống với mục đích sử dụng, loại dữ liệu thu thập, cách xử lý, thời hạn lưu trữ, biện pháp bảo vệ và nội dung thông tin đã cung cấp cho người lao động. Nếu thay đổi phạm vi giám sát hoặc thêm công cụ theo dõi, việc thông tin cũng cần được xem xét lại để người lao động biết rõ biện pháp đang áp dụng. Người lao động có quyền phản đối việc xử lý và thực hiện các quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường theo quy định pháp luật. Kết luận nên rõ ràng: không cần né tránh công nghệ, nhưng doanh nghiệp phải triển khai có mục đích, đúng phạm vi và minh bạch. Thông báo đầy đủ trước khi vận hành là bước thiết thực để giảm nguy cơ xử phạt và tôn trọng quyền của người lao động.






