Tiềm năng lớn, nhưng dự báo không tự biến thành thị trường
Thiết bị bay không người lái (UAV) là phương tiện bay không có người điều khiển trực tiếp trên khoang, được khai thác cho các nhiệm vụ dân dụng như sản xuất nông nghiệp, khảo sát và vận chuyển. Thị trường UAV Việt Nam được dự báo đạt khoảng 10 tỷ USD vào năm 2035, nhưng con số này nên được xem là mục tiêu cần điều kiện để đạt tới, không phải kết quả đã được bảo đảm. Bà Bùi Minh Phương, Phó Viện trưởng Viện Phát triển không gian tầm thấp thuộc Hội Hàng không Vũ trụ Việt Nam, nêu dự báo này tại một phiên chuyên đề của Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026.
Cơ sở để kỳ vọng không chỉ nằm ở công nghệ. UAV đã có những ứng dụng cụ thể trong nông nghiệp chính xác, giám sát công trình, vận chuyển hàng hóa, logistics y tế, khảo sát địa hình và lập bản đồ số. Đến năm 2025, Đồng bằng sông Cửu Long có hơn 3.000 drone phục vụ sản xuất trên khoảng 1,5 triệu ha. Những hoạt động này có thể đem lại lợi ích thiết thực: hỗ trợ người trồng trọt quản lý đồng ruộng, giúp đơn vị hạ tầng theo dõi công trình và mở thêm phương án giao hàng tới nơi khó tiếp cận. Vietnam Post đã đưa dịch vụ vận chuyển bằng UAV vào vận hành tại xã Mường Ảng, tỉnh Điện Biên.

Từ chuyến bay thử đến dịch vụ có khách hàng
Nút thắt tiếp theo là thương mại hóa UAV. Một chuyến bay thử thành công chứng minh phương tiện có thể hoạt động trong một điều kiện cụ thể, nhưng chưa cho biết khách hàng có nhu cầu thường xuyên hay mô hình có thể vận hành an toàn, hiệu quả qua thời gian hay không. Ông Nguyễn Văn Thuật, Phó Vụ trưởng Vụ Kinh tế số và Xã hội số, lưu ý rằng kết quả thử nghiệm tự nó chưa chứng minh được khả năng hình thành mô hình kinh doanh bền vững.
Doanh nghiệp vì thế nên bắt đầu từ một bài toán thật của khách hàng, thay vì xây sản phẩm chỉ vì công nghệ cho phép. Giá trị có thể nằm ở dịch vụ trọn gói: lập kế hoạch bay, tổ chức vận hành, xử lý dữ liệu và lập báo cáo, chứ không chỉ bán thiết bị. Việt Nam cũng không cần làm chủ toàn bộ công nghệ lõi ngay từ đầu; có thể chọn những khâu phù hợp với năng lực, tạo giá trị và tích lũy kinh nghiệm trước khi mở rộng. Hình ảnh UAV giao hàng trên tuyến Cần Giờ – Vũng Tàu cho thấy những hướng khai thác đang được thử nghiệm, nhưng quy mô thương mại còn cần được kiểm chứng.

Hành lang pháp lý phải đi cùng hạ tầng bay
Mở rộng thị trường đòi hỏi hành lang pháp lý và cơ chế cấp phép rõ ràng, có thể dự đoán. Quy định cần vừa bảo vệ an ninh, chủ quyền vùng trời, vừa nêu cụ thể điều kiện vận hành, trách nhiệm và cách xử lý rủi ro. Nếu thủ tục thiếu rõ ràng, doanh nghiệp khó lập kế hoạch; nếu kiểm soát lỏng lẻo, sự cố có thể làm mất niềm tin của cộng đồng. Quyền riêng tư, an ninh dữ liệu và mức độ phụ thuộc vào công nghệ, chuỗi cung ứng nước ngoài cũng phải được tính đến cùng hiệu quả kinh tế trong toàn bộ vòng đời thiết bị.
Luật lệ thôi chưa đủ. Cần đầu tư hạ tầng kỹ thuật, hệ thống quản lý và giám sát vùng trời, nền tảng dữ liệu, phần mềm điều hành cùng các dịch vụ hỗ trợ. Khu bay thử có kiểm soát, hành lang bay an toàn và khu vực chuyên biệt cho vận chuyển hàng hóa sẽ giúp doanh nghiệp thử nghiệm trong phạm vi được giám sát. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cũng cần đủ linh hoạt để kiểm tra an toàn và hiệu quả trước khi cấp phép rộng hơn. Đây không phải đặc quyền cho doanh nghiệp, mà là cách để nhà chức trách thu thập bằng chứng và điều chỉnh quy tắc dựa trên thực tế.
Lộ trình phải nối nghiên cứu với nhu cầu thị trường
Các mục tiêu đến năm 2030 gồm vận hành ba khu thử nghiệm bay cấp quốc gia và thành lập ít nhất một trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm quốc gia về UAV. Theo lộ trình được nêu tại phiên thảo luận, giai đoạn 2027–2030 tập trung xây nền móng; giai đoạn 2031–2036 hướng tới tích hợp hệ sinh thái và hình thành các cụm ngành, đồng thời kết nối đơn vị nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, nhà sản xuất với khách hàng công nghiệp.
Để những mốc đó tạo ra năng lực sản xuất và dịch vụ, cần liên kết viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và người mua ngay từ khâu xác định bài toán. Chính sách cũng nên đánh giá dự án theo khả năng đáp ứng nhu cầu, vận hành an toàn và duy trì hiệu quả, thay vì chỉ đếm số chuyến bay thử hoặc thiết bị được chế tạo. Dự báo thị trường UAV Việt Nam có thể tạo động lực, nhưng chỉ việc sử dụng thường xuyên và có ích mới biến kỳ vọng thành doanh thu, việc làm và năng lực công nghệ trong nước. Kết luận cần rút ra rất rõ: tháo gỡ luật lệ, dựng hạ tầng và tìm khách hàng phải tiến hành đồng thời.







