Thiên nhiên đang suy kiệt nhưng không vô phương cứu chữa
Bảo tồn động vật hoang dã là tập hợp các chính sách, chương trình và hành động nhằm bảo vệ môi trường sống, ngăn khai thác quá mức và phục hồi quần thể các loài đang suy giảm, qua đó duy trì cân bằng hệ sinh thái và đảm bảo đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai.
Điểm xuất phát của mọi cuộc tranh luận về bảo tồn phải là sự thật khó chịu: quy mô các quần thể động vật hoang dã được theo dõi trên toàn cầu đã giảm trung bình 73% trong giai đoạn 1970-2022. Mất và suy thoái môi trường sống, khai thác quá mức, biến đổi khí hậu và ô nhiễm là những nguyên nhân chính. Nếu chỉ nhìn vào con số này, nhiều người dễ kết luận rằng mọi nỗ lực bảo tồn loài nguy cấp đều quá muộn. Nhưng đó là cái nhìn bi quan và thiếu công bằng với những thành quả đã đạt được. Thực tế, ngay trong bức tranh u ám ấy, các chương trình bảo tồn động vật hoang dã đã tạo ra những đảo sáng rõ ràng, chứng minh rằng khi con người thay đổi cách sản xuất, tiêu thụ và quản lý tài nguyên, thiên nhiên có khả năng phục hồi mạnh mẽ.

Hổ, cá ngừ vây xanh và rùa biển: Những con số biết nói
Nếu cần bằng chứng rằng bảo tồn loài nguy cấp có hiệu quả, hãy nhìn vào ba biểu tượng: hổ, cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương và rùa biển xanh. Số lượng hổ hoang dã trên thế giới tăng từ khoảng 3.200 cá thể năm 2010 lên 5.700 cá thể năm 2025. Đây không phải phép màu, mà là kết quả của các khu bảo tồn nghiêm ngặt, chống săn trộm và phục hồi sinh cảnh. Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương đã phục hồi và không còn thuộc nhóm loài bị đe dọa. Điều này cho thấy các hạn ngạch đánh bắt và quản lý nghề cá, nếu được thực thi nghiêm túc, có thể đảo chiều xu hướng cạn kiệt. Với rùa biển, câu chuyện còn ấn tượng hơn: năm 2025, rùa biển xanh được chuyển từ nhóm Nguy cấp sang nhóm Ít quan ngại trong Danh sách đỏ IUCN.
Đằng sau những con số là hàng nghìn giờ lao động của các nhà khoa học và tình nguyện viên. Trên một bãi biển ở Fiji, các tình nguyện viên đo đạc và gắn thẻ theo dõi rùa biển xanh để giám sát hành trình sinh sản và di cư của chúng. Phục hồi quần thể rùa biển không chỉ là câu chuyện cảm động về một loài dễ mến; đó là minh chứng rằng khi con người giảm đánh bắt, bảo vệ bãi đẻ và kiểm soát ô nhiễm, biển có thể tự chữa lành. Những thành công này bác bỏ luận điểm cho rằng bảo tồn động vật hoang dã chỉ là khẩu hiệu. Chúng cho thấy các quyết định chính sách đúng đắn, cộng với sự tham gia của cộng đồng địa phương, có thể biến những loài từng đứng bên bờ tuyệt chủng thành câu chuyện hồi sinh.

Không chỉ vài trường hợp may mắn: Bảo tồn là chiến lược, không phải trò đỏ đen
Những ví dụ về hổ, cá ngừ vây xanh và rùa biển thường bị xem là ngoại lệ may mắn. Cách nhìn này nguy hiểm, vì nó phủ nhận tính hệ thống của các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã. Tại Nam Phi, quần thể voi ổn định hoặc gia tăng ở nhiều khu vực có sự tham gia quản lý đất đai của cộng đồng địa phương. Điều đó cho thấy khi người dân được chia sẻ lợi ích và quyền quyết định, bảo tồn không còn là gánh nặng áp đặt từ bên ngoài mà trở thành chiến lược phát triển. Bà Kirsten Schuijt, Tổng Giám đốc một tổ chức bảo tồn, nhấn mạnh rằng những kết quả này cho thấy thiên nhiên có thể phục hồi nếu con người kiên trì hành động. Đây là câu nói đáng được trích dẫn như một định hướng chính sách, chứ không chỉ là lời kêu gọi cảm tính.
Tuy nhiên, không thể lãng mạn hóa các thành công này. Cùng lúc với những điểm sáng, thế giới vẫn chứng kiến đa dạng sinh học suy giảm trên diện rộng. Theo các nghiên cứu, phần lớn nguồn vốn vẫn được rót vào các hoạt động gây hại cho thiên nhiên, thay vì dành cho bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái. Nói cách khác, chúng ta đang thắng vài trận chiến nhưng vẫn có nguy cơ thua cả cuộc chiến nếu không xử lý các nguyên nhân sâu xa: cách sử dụng năng lượng, mô hình sản xuất lương thực và hệ thống đầu tư tài chính. Bảo tồn loài nguy cấp chỉ bền vững khi được đặt trong chiến lược chuyển đổi kinh tế rộng hơn, nơi những hoạt động phá hủy thiên nhiên không còn là lựa chọn sinh lợi dễ dàng.
Hiệp ước Biển cả: Nền tảng pháp lý mới cho bảo vệ các loài biển
Nếu trên đất liền, các khu bảo tồn quốc gia là trụ cột, thì trên đại dương, hiệp ước bảo vệ biển mới là cuộc chơi quyết định. Biển cả chiếm hai phần ba diện tích đại dương và gần một nửa bề mặt Trái đất, nhưng lâu nay bị quản trị phân tán và thiên về khai thác. Hiệp ước Biển cả (BBNJ) có hiệu lực ngày 17/1/2026 và là thỏa thuận quốc tế có tính ràng buộc pháp lý đầu tiên tập trung riêng vào bảo vệ đa dạng sinh học ở những vùng biển này. Thay đổi quan trọng mà hiệp ước mang lại là quy trình pháp lý rõ ràng để thành lập khu bảo tồn biển trên biển cả, bao gồm xây dựng, thống nhất và thực thi đề xuất. Đây chính là nền tảng để bảo vệ các loài biển di cư xa bờ, từ cá ngừ đến rùa biển, vốn không thuộc quyền tài phán của bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào.
Hiệp ước không chỉ dừng ở việc vẽ ranh giới trên bản đồ. Nó yêu cầu đánh giá tác động môi trường trước khi triển khai những hoạt động có nguy cơ gây hại, đồng thời thúc đẩy công bằng trong tiếp cận lợi ích từ nguồn gen biển sâu. Trong bối cảnh đại dương chịu sức ép từ đánh bắt quá mức, lưới kéo sát đáy, ô nhiễm nhựa và hóa chất, khai thác khoáng sản biển sâu và biến đổi khí hậu, một hiệp ước bảo vệ biển có tính ràng buộc là bước ngoặt. Hội nghị các bên đầu tiên của Hiệp ước Biển cả dự kiến diễn ra vào tháng 1/2027 để thành lập các cơ quan quản lý, xây dựng quy tắc thủ tục và các quy trình quan trọng, qua đó định hình cách hiệp ước vận hành trên thực tế. Câu hỏi không còn là “có cần bảo tồn không”, mà là “chúng ta có dám thực thi những gì đã ký hay không”.
Từ câu chuyện loài đến cuộc cách mạng hệ thống
Nhìn một thợ lặn bơi bên rùa biển xanh giữa rạn san hô nhiều màu sắc, người ta dễ xúc động nhưng cũng dễ quên rằng cảnh tượng ấy là kết quả của hàng loạt quyết định chính trị, kinh tế và khoa học. Bảo tồn động vật hoang dã không thể bị thu hẹp thành vài chiến dịch truyền thông hay những khu bảo tồn cô lập. Nó đòi hỏi thay đổi cách chúng ta sản xuất năng lượng, mở rộng nông nghiệp và phân bổ vốn đầu tư. Nếu phần lớn nguồn vốn vẫn chảy vào các hoạt động phá hủy thiên nhiên, mọi nỗ lực phục hồi quần thể rùa biển hay hổ sẽ luôn phải chống lại dòng nước ngược.
Điều đáng mừng là các thành công hiện tại đã phá vỡ luận điệu “đã muộn để hành động”. Khi hổ tăng số lượng, cá ngừ vây xanh thoát khỏi nhóm bị đe dọa và rùa biển xanh được hạ mức nguy cấp, chúng ta không còn có thể viện cớ rằng bảo tồn loài nguy cấp là bất khả thi. Câu hỏi trung tâm bây giờ là: chúng ta có sẵn sàng nhân rộng những mô hình đã chứng minh hiệu quả hay không. Câu trả lời phải đến từ việc thực thi nghiêm túc hiệp ước bảo vệ biển, củng cố các khu bảo tồn trên đất liền, và quan trọng nhất, chuyển hướng hệ thống kinh tế khỏi những hoạt động phá hủy thiên nhiên. Thiên nhiên đã cho thấy khả năng phục hồi; phần còn lại là lựa chọn của con người.






