VPBank giảm lãi suất, nhóm kỳ hạn 6–13 tháng rời mốc 7%
Lãi suất VPBank là mức sinh lời ngân hàng niêm yết cho khoản tiền gửi theo từng kỳ hạn, phương thức gửi và quy mô số dư; biểu lãi mới cho thấy khách hàng gửi trực tuyến dưới 10 tỷ đồng ở các kỳ hạn 6–13 tháng nhận mức thấp hơn trước. Ngày 26/10/2026, VPBank giảm 0,4 điểm phần trăm lãi suất huy động trong nhóm kỳ hạn này, nối tiếp đợt hạ trước đó ở một số kỳ hạn dài hơn. Đây không chỉ là thay đổi trên bảng niêm yết: với người ưu tiên gửi một năm, mức mới đưa VPBank xuống dưới mốc 7%/năm, dù các lựa chọn tại kỳ hạn dài hơn vẫn có lãi suất cao hơn. Vì vậy, người gửi nên so sánh đúng kỳ hạn và điều kiện áp dụng thay vì chỉ nhìn con số cao nhất ngân hàng công bố.
| Kỳ hạn gửi | Lãi suất mới | Thay đổi |
|---|---|---|
| 6–11 tháng | 6,6%/năm | Giảm 0,4 điểm phần trăm |
| 12–13 tháng | 6,7%/năm | Giảm 0,4 điểm phần trăm |

Mức mới áp dụng cho khoản gửi trực tuyến dưới 10 tỷ đồng
Mức 6,6%–6,7%/năm được nêu cho tiền gửi trực tuyến thuộc sản phẩm có kỳ hạn thông thường, với số dư dưới 10 tỷ đồng. Cụ thể, lãi suất 6–11 tháng còn 6,6%/năm, thay cho mức 7% trước điều chỉnh; kỳ hạn 12–13 tháng giảm từ 7,1% xuống 6,7%/năm. Đây là điểm người gửi cần kiểm tra kỹ: cùng một ngân hàng nhưng quy mô tiền gửi và kỳ hạn có thể làm mức hưởng khác nhau. Theo biểu lãi được công bố, khách hàng có số dư từ 10 tỷ đồng trở lên thuộc nhóm điều kiện riêng, nên không nên mặc định mức dành cho khoản dưới 10 tỷ áp dụng cho mọi khách hàng. Trước khi mở sổ, hãy xác nhận biểu lãi hiện hành, kênh gửi và cách nhận lãi.
Ở các kỳ hạn khác, VPBank giữ lãi suất 4,75%/năm cho 1–5 tháng; 7,4%/năm cho 15–18 tháng; 7,1%/năm cho 24 tháng và 6%/năm cho 36 tháng. Khoảng cách giữa các kỳ hạn vì thế đáng cân nhắc, nhưng chọn kỳ hạn dài chỉ để tìm lãi cao hơn có thể không phù hợp nếu người gửi cần linh hoạt sử dụng tiền. Gửi tiết kiệm VPBank nên bắt đầu từ thời điểm dự kiến cần tiền, rồi mới đối chiếu mức lãi tương ứng.
Kỳ hạn 12 tháng vẫn có nơi giữ mức 7%/năm
VPBank không còn nằm ở mốc 7%/năm cho khoản dưới 10 tỷ đồng gửi kỳ hạn 12 tháng, nhưng thị trường vẫn có lựa chọn chạm mức này. MBV, PGBank, VCBNeo và VIB được nêu là đang duy trì lãi suất 7%/năm ở kỳ hạn 12 tháng; Sacombank cũng áp dụng mức đó cho tiền gửi trực tuyến đáp ứng điều kiện về số tiền. Trong khi đó, lãi suất kỳ hạn 12 tháng tại VPBank là 6,7%/năm. Chênh lệch 0,3 điểm phần trăm có ý nghĩa với khoản gửi lớn hoặc thời gian dài, nhưng không nên xem lãi suất niêm yết là yếu tố duy nhất: điều kiện số dư, hình thức gửi và cách trả lãi cần được so sánh tương đương.
Một ví dụ trong dữ liệu thị trường cho thấy với cùng khoản tiền 500 triệu đồng gửi một năm, mức 7%/năm đem lại chênh lệch khoảng 1,5 triệu đồng tiền lãi so với mức 6,7%/năm. Con số này giúp hình dung tác động của khoảng cách lãi suất, nhưng kết quả thực tế còn phụ thuộc điều kiện sản phẩm và cách tính, nhận lãi. Người gửi nên xác nhận các chi tiết đó trước khi quyết định chuyển ngân hàng.
Đợt giảm nằm trong xu hướng điều hành rộng hơn
Việc VPBank hạ lãi suất diễn ra khi nhiều ngân hàng cùng điều chỉnh biểu huy động theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước. Sau chỉ đạo của Chính phủ và kết luận tại cuộc họp ngày 19/10, cơ quan quản lý yêu cầu các tổ chức tín dụng giảm tối thiểu 0,5 điểm phần trăm lãi suất tiền gửi bình quân phát sinh mới ở kỳ hạn từ 6 tháng trở lên trong những tháng cuối năm 2026, so với mức bình quân giai đoạn 11–20/10. Ngân hàng Nhà nước cho biết sẽ theo dõi qua hệ thống báo cáo và có thể áp dụng chế tài liên quan đến chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng nếu tổ chức không chấp hành. Bối cảnh này khiến người gửi cần theo dõi biểu lãi thường xuyên, thay vì xem mức hiện tại là cố định.
Kết luận: đợt giảm 0,4 điểm phần trăm đưa lãi suất VPBank ở nhóm kỳ hạn 6–13 tháng xuống 6,6%–6,7%/năm cho khoản trực tuyến dưới 10 tỷ đồng, khiến kỳ hạn 12 tháng thấp hơn mốc 7%. Người ưu tiên lợi suất nên đối chiếu ngân hàng khác, còn người cân nhắc gửi tiết kiệm VPBank cần đặt mức lãi cạnh kỳ hạn, điều kiện số dư và nhu cầu rút tiền. Quyết định tốt không nằm ở con số cao nhất, mà ở mức phù hợp với kế hoạch sử dụng tiền.






