Điện rác: Từ khái niệm đến bước ngoặt tại Đà Nẵng và Hưng Long
Nhà máy điện rác Việt Nam là mô hình cơ sở xử lý chất thải rắn bằng công nghệ đốt, thu hồi vật liệu tái chế và chuyển hóa phần còn lại thành năng lượng điện, qua đó giảm phụ thuộc vào chôn lấp, cắt giảm ô nhiễm và đóng góp nguồn năng lượng tái tạo từ rác cho hệ thống điện địa phương. Hai dự án tại Đà Nẵng và Hưng Long cho thấy các địa phương không còn xem rác thải đô thị là gánh nặng, mà là tài nguyên cần được quản lý bằng công nghệ tiên tiến. Việc đầu tư bài bản vào điện rác là lựa chọn mang tính chiến lược: vừa giải quyết áp lực chất thải, vừa tạo thêm công suất phát điện, lại mở đường cho mô hình xử lý chất thải bền vững gắn với phát triển kinh tế – xã hội. Nếu được triển khai đúng tiến độ và kiểm soát tốt môi trường, đây có thể là bước ngoặt cho quản lý rác đô thị.

Đà Nẵng: Dự án 2.184 tỷ đồng và bài toán năng lượng từ rác
Tại Đà Nẵng, dự án nhà máy xử lý rác thải và phát điện do Công ty TNHH Green Star Environment và Công ty Cổ phần Green Marble đầu tư có tổng vốn 2.184 tỷ đồng, triển khai trên diện tích khoảng 17,186 ha tại thôn Hòa Đông, xã Hòa Nhơn. Theo quyết định, nhà máy có công suất xử lý và tái chế 1.215 tấn rác mỗi ngày, đồng thời phát điện 15 MW. Đây không chỉ là con số ấn tượng mà là tuyên bố rõ ràng rằng Đà Nẵng muốn biến rác thành nguồn năng lượng tái tạo từ rác, thay vì tiếp tục mở rộng bãi chôn lấp. Lộ trình triển khai cũng cho thấy cách tiếp cận thận trọng: từ quý IV/2026 đến quý II/2027 tập trung hoàn tất thủ tục đầu tư, môi trường, đất đai, xây dựng; từ quý III/2027 đến quý IV/2029 mới bước vào giai đoạn xây dựng, lắp đặt thiết bị và vận hành chính thức.
Điểm đáng chú ý là phạm vi hoạt động của nhà máy không chỉ dừng ở rác sinh hoạt, mà còn bao gồm rác công nghiệp thông thường và một phần chất thải nguy hại. Điều này cho thấy Đà Nẵng đang hướng tới một trung tâm xử lý tổng hợp, giảm phụ thuộc vào nhiều cơ sở nhỏ lẻ. Việc phát điện thông qua đốt rác giúp thành phố bổ sung nguồn điện tại chỗ, giảm áp lực lên lưới điện khu vực, đồng thời tạo cơ sở để nâng cấp hệ thống thu gom, phân loại rác. Tuy nhiên, thành công của dự án sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng kiểm soát khí thải, xử lý tro xỉ và tổ chức phân loại rác từ đầu nguồn – nếu bỏ qua những khâu này, lợi ích môi trường có thể bị bào mòn.
| Thông số chính | Nhà máy Đà Nẵng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tổng vốn đầu tư | 2.184 tỷ đồng | Thể hiện cam kết dài hạn với xử lý chất thải bền vững |
| Diện tích | ≈17,186 ha | Đủ dư địa cho xử lý, tái chế và hạ tầng phụ trợ |
| Công suất xử lý rác | 1.215 tấn/ngày | Giảm đáng kể lượng rác phải chôn lấp |
| Công suất phát điện | 15 MW | Bổ sung nguồn năng lượng tái tạo từ rác cho lưới điện địa phương |
| Thời gian hoàn tất thủ tục | Q4/2026 – Q2/2027 | Chuẩn bị pháp lý và môi trường trước khi xây dựng |
| Thời gian xây dựng & vận hành | Q3/2027 – Q4/2029 | Giai đoạn hiện thực hóa mục tiêu điện rác |
Hưng Long: Mô hình điện rác tuần hoàn và vai trò của VWS
Ở xã Hưng Long (TP.HCM), câu chuyện điện rác gắn chặt với Công ty TNHH Xử lý Chất thải Việt Nam (VWS), đơn vị đang vận hành Khu liên hợp xử lý chất thải Đa Phước – nơi tiếp nhận gần 5.000 tấn rác sinh hoạt mỗi ngày, tương đương khoảng một nửa lượng chất thải rắn sinh hoạt của thành phố. Nhân Ngày Doanh nhân Việt Nam 13/10, lãnh đạo xã Hưng Long đã đến thăm, chúc mừng VWS và ghi nhận đóng góp của doanh nghiệp trong xử lý rác, bảo vệ môi trường và an sinh xã hội tại địa phương. Điều đó cho thấy điện rác ở Hưng Long không chỉ là dự án công nghệ, mà còn là mối quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp và chính quyền, nơi môi trường và cộng đồng được đặt chung trong một bài toán.
VWS đang triển khai kế hoạch phát triển nhà máy đốt rác phát điện công suất dự kiến 60 MW, xử lý khoảng 3.000 tấn rác/ngày, hướng tới quy trình xử lý tuần hoàn. Theo phương án này, vật liệu có khả năng tái chế sẽ được thu hồi, chất thải hữu cơ được xử lý, khí phát sinh được thu gom để chuyển hóa thành năng lượng; phần tro xỉ và chất thải không còn khả năng tận dụng sẽ được chôn lấp. Đây là mô hình xử lý chất thải bền vững đúng nghĩa: giảm tỷ lệ chôn lấp, tăng thu hồi năng lượng và tài nguyên. VWS định hướng áp dụng công nghệ xử lý và kiểm soát khí thải tiên tiến từ các quốc gia thuộc khối G7 và G8 – một lựa chọn cho thấy tham vọng đưa Hưng Long trở thành điểm tham chiếu về điện rác hiện đại.
Điều đáng nói là kế hoạch điện rác tại Hưng Long được gắn với các hoạt động xã hội: VWS phối hợp với chính quyền chăm lo hộ gia đình khó khăn thông qua Quỹ cộng đồng David Dương, xây nhà tình nghĩa, tặng quà dịp lễ Tết, đóng góp Quỹ Vì người nghèo và cấp học bổng cho học sinh có hoàn cảnh đặc biệt. Khi một dự án xử lý rác gắn với tạo việc làm, hỗ trợ cộng đồng và nâng cao chất lượng sống, nó dễ nhận được sự ủng hộ của người dân – yếu tố thường bị xem nhẹ trong các dự án hạ tầng. Cách VWS khẳng định sẽ tiếp tục đồng hành cùng địa phương trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là môi trường, cho thấy điện rác ở Hưng Long đang được xây dựng như một hệ sinh thái chứ không chỉ là một nhà máy.

Điện rác và chiến lược xử lý chất thải bền vững: Cơ hội và điều kiện
Nhìn từ Đà Nẵng và Hưng Long, có thể thấy rõ xu hướng phát triển công nghệ xử lý rác thải tiên tiến tại Việt Nam: rác được xem là nguồn năng lượng tái tạo từ rác, không chỉ là thứ phải chôn lấp. Ở Đà Nẵng, nhà máy mới sẽ thu gom, xử lý và tiêu hủy rác sinh hoạt, rác công nghiệp thông thường và một phần chất thải nguy hại, đồng thời phát điện thông qua đốt rác. Ở Hưng Long, VWS xây dựng quy trình tuần hoàn, thu hồi vật liệu tái chế, xử lý chất thải hữu cơ, thu gom khí để chuyển hóa thành năng lượng và chỉ chôn lấp phần tro xỉ, chất thải không thể tận dụng. Hai mô hình này cùng hướng tới mục tiêu chung: giảm chôn lấp, tăng thu hồi tài nguyên và năng lượng, đưa xử lý chất thải bền vững trở thành một trụ cột của chiến lược đô thị.
Cơ hội
- Giảm áp lực lên bãi chôn lấp, cắt giảm nguy cơ ô nhiễm đất và nước.
- Tạo thêm nguồn điện tại chỗ, bổ sung cho hệ thống năng lượng tái tạo từ rác.
- Khuyến khích đầu tư công nghệ xử lý rác thải tiên tiến, nâng chuẩn quản lý chất thải đô thị.
- Tạo việc làm và gắn kết với các chương trình an sinh xã hội tại địa phương, như trường hợp Hưng Long.
Điều kiện & thách thức
- Đòi hỏi kiểm soát khí thải nghiêm ngặt, nếu không sẽ chuyển ô nhiễm từ đất sang không khí.
- Cần hệ thống phân loại rác tại nguồn để tối ưu hiệu quả đốt và tái chế.
- Phụ thuộc vào sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng; thiếu đồng thuận có thể làm chậm tiến độ.
- Yêu cầu vốn đầu tư lớn và năng lực vận hành dài hạn, không phù hợp với cách làm manh mún.
Nếu coi rác là tài nguyên, điện rác sẽ là công cụ biến tài nguyên đó thành giá trị kinh tế và môi trường. Nhưng để hai dự án tại Đà Nẵng Hưng Long trở thành hình mẫu, các địa phương cần đi cùng lúc trên ba trục: đầu tư công nghệ, xây dựng khung pháp lý và tạo đồng thuận xã hội. Khi nhà máy điện rác Việt Nam được đặt trong chiến lược dài hạn, không phải giải pháp tình thế, chúng có thể giúp các thành phố thoát khỏi vòng luẩn quẩn "thu gom – chôn lấp" và bước vào kỷ nguyên xử lý chất thải bền vững. Câu hỏi không còn là có nên làm điện rác hay không, mà là làm thế nào để điện rác thực sự sạch, hiệu quả và có lợi cho cộng đồng.







