Bước mở cửa cho hành lang điện ba nước
Dự án Việt Nam – Malaysia – Singapore (VMS) là hành lang điện xuyên biên giới dự kiến đưa điện tái tạo từ Việt Nam qua Malaysia, kết hợp nguồn mặt trời và hệ thống lưu trữ tại Malaysia, để cung cấp điện cho hai thị trường.
Ngày 26/10, Cơ quan Quản lý thị trường năng lượng Singapore (EMA) cấp chấp thuận có điều kiện cho Sembcorp Utilities triển khai dự án nhập khẩu 1.300 MW điện phát thải carbon thấp từ Việt Nam và Malaysia, trong khuôn khổ Tuần lễ Năng lượng Quốc tế Singapore 2026. Con số này lớn hơn công suất lắp đặt 1.200 MW của Thủy điện Lai Châu, nhưng là quy mô dự án kết nối ba quốc gia, không phải riêng phần điện Việt Nam. Đây là tín hiệu chính sách đáng kể cho điện sạch Singapore và hoạt động xuất khẩu điện Việt Nam. Tuy vậy, chấp thuận có điều kiện mới là bước đầu, không đồng nghĩa dự án đã được cấp phép đầy đủ để xây dựng và bán điện.

Malaysia là mắt xích, không chỉ là điểm trung chuyển
VMS cho thấy xuất khẩu điện Việt Nam sẽ cần sự phối hợp thực chất giữa các hệ thống điện, thay vì chỉ có một nhà sản xuất và một khách hàng. Sembcorp Utilities cùng liên danh MY Energy Consortium phát triển dự án; các đối tác được nêu gồm Petronas, Tenaga Nasional Berhad và Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC), đơn vị thành viên của Petrovietnam.
Theo phương án đang được nghiên cứu, điện gió ngoài khơi phía Nam Việt Nam sẽ truyền qua tuyến cáp ngầm cao áp dài gần 800 km tới Malaysia. Tại đây, một phần điện phục vụ nhu cầu trong nước; phần còn lại được kết hợp với điện mặt trời để xuất khẩu khoảng 1,3 GW sang Singapore. Malaysia vì vậy vừa là nơi tiếp nhận điện, vừa giữ vai trò trung chuyển trong mạng lưới. Mô hình này có ý nghĩa chiến lược: nếu vận hành được, ba nước sẽ có kinh nghiệm chung về hạ tầng, giao dịch điện và điều phối nguồn cung. Đó là nền tảng cần thiết để năng lượng tái tạo khu vực vượt khỏi các kế hoạch riêng lẻ.

Cơ hội cho điện gió ngoài khơi và chuỗi cung ứng Việt Nam
Quy mô 1.300 MW là phần điện dự kiến đưa sang Singapore; phía sau đó là kế hoạch phát triển nguồn điện gió ngoài khơi khoảng 2 GW tại vùng biển phía Nam Việt Nam. Đây là cơ hội để dự án điện gió trở thành động lực cho một chuỗi công nghiệp mới, từ khảo sát biển, thiết kế và chế tạo đến lắp đặt, vận hành. PTSC đã khảo sát dữ liệu gió và hải văn liên tục 12 tháng ngoài khơi khu vực Vũng Tàu trước đây, đồng thời chuẩn bị các đợt khảo sát tiếp theo.
Lợi ích dài hạn không chỉ nằm ở khả năng bán điện. Năng lực dịch vụ ngoài khơi tích lũy trong lĩnh vực dầu khí có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia các công việc kỹ thuật của điện gió; dự án cũng mở cơ hội phát triển kỹ sư, công nhân chất lượng cao và tăng tỷ lệ nội địa hóa. Nhưng tiềm năng không tự chuyển thành năng lực cạnh tranh. Việt Nam cần biến khảo sát, kinh nghiệm thi công và sự tham gia của doanh nghiệp nội địa thành nền tảng công nghiệp, thay vì chỉ cung cấp địa điểm đặt trang trại gió.
Mốc 2035 đặt ra bài kiểm tra về thực thi
Các bên đặt mục tiêu bắt đầu cung cấp điện từ năm 2035, với thời hạn cung cấp dự kiến khoảng 30 năm. Khoảng thời gian dài này khiến VMS đáng chú ý như một cam kết phát triển năng lượng tái tạo, nhưng cũng làm rõ rằng chấp thuận của Singapore chưa phải đích đến. Liên danh còn phải hoàn tất khảo sát, phương án đầu tư, hạ tầng truyền tải, cơ chế thương mại và thủ tục pháp lý tại cả ba nước.
Thách thức lớn nhất không nằm ở việc nêu ra một con số công suất, mà ở khả năng thống nhất cách xây dựng và vận hành đường dây xuyên biên giới, phân bổ điện giữa các thị trường và bảo đảm các phê duyệt tương ứng. Nếu tháo gỡ được những khâu đó, VMS có thể góp phần hiện thực hóa Lưới điện ASEAN, sáng kiến kết nối hệ thống điện Đông Nam Á. Nếu không, mục tiêu 2035 sẽ vẫn chỉ là kế hoạch. Vì vậy, đây là bước tiến có giá trị, nhưng thành công chiến lược chỉ được chứng minh khi điện gió Việt Nam thực sự đi qua Malaysia và đến được Singapore.






