AI vật lý là gì và vì sao thị trường robot toàn cầu đang bùng nổ?
AI vật lý là hệ thống thông minh kết hợp trí tuệ nhân tạo, robot, cảm biến và hệ thống điều khiển để máy móc nhận biết môi trường thực tế, phân tích dữ liệu cảm biến, đưa ra quyết định và điều chỉnh hành động phù hợp với từng tình huống cụ thể, thay vì chỉ lặp lại các thao tác được lập trình sẵn.
Điểm đáng chú ý là thị trường robot toàn cầu trong mảng AI vật lý đang tăng tốc với tốc độ hiếm thấy: quy mô được định giá ở mức đáng kể vào năm 2025 và được dự báo tăng trưởng bình quân 32,53% mỗi năm đến năm 2035. Đây không còn là sân chơi thử nghiệm mà là một cuộc đua công nghiệp mới, nơi ai làm chủ được AI vật lý ứng dụng sẽ nắm lợi thế trong tự động hóa công nghiệp, logistics, y tế và quốc phòng. Bắc Mỹ hiện chiếm khoảng 40,86% doanh thu thị trường AI vật lý toàn cầu, trong đó Mỹ chiếm tới 87,4% của khu vực này, cho thấy sự tập trung lớn về vốn và công nghệ.
Đáng nói hơn, khu vực châu Á – Thái Bình Dương được dự báo là vùng tăng trưởng nhanh nhất với tốc độ 33,51% mỗi năm, nhờ làn sóng hiện đại hóa sản xuất và đầu tư mạnh vào robot tự chủ tại Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Điều này đặt Việt Nam vào thế phải lựa chọn: hoặc chủ động bước vào chuỗi giá trị mới, hoặc chấp nhận đứng ngoài làn sóng tự động hóa thế hệ tiếp theo.
Nhật Bản và Hàn Quốc: AI vật lý bước ra khỏi phòng thí nghiệm
Nếu muốn hình dung tương lai của AI vật lý ứng dụng, hãy nhìn vào Nhật Bản và Hàn Quốc. Tại Nhật, Triển lãm Thiết bị và Công nghệ số CEATEC khai mạc ngày 13/10 tại Makuhari Messe, Chiba, quy tụ hơn 820 doanh nghiệp và tổ chức, với một trong những chủ đề nổi bật là trí tuệ nhân tạo vật lý. Đây không phải hội chợ ý tưởng mà là nơi các tập đoàn công nghiệp đưa robot thông minh vào những kịch bản sản xuất và logistics rất cụ thể.
Mitsubishi Electric trình diễn robot hình người có thể nhận diện và sắp xếp vật phẩm với hình dạng, kích thước khác nhau lên kệ, cùng giải pháp điều khiển cánh tay robot điều chỉnh lực và góc thao tác như công nhân lành nghề. Nói cách khác, tự động hóa công nghiệp đang chuyển từ "robot lặp lại" sang "robot hiểu việc". Đối với một nền kinh tế già hóa và thiếu lao động như Nhật Bản, việc kết hợp AI với robot để giảm công việc lặp lại và hỗ trợ các nhiệm vụ đòi hỏi kỹ năng cao không còn là lựa chọn, mà là điều kiện sống còn.
Ở Hàn Quốc, theo một báo cáo ngày 11/10, các không gian trải nghiệm công nghệ – giải trí cho phép người dân xem robot pha cà phê, robot hình người nhảy cùng vũ công K‑pop đang xuất hiện ngày càng nhiều. Những mô hình này không chỉ là trò vui; chúng là chiến lược đưa AI vật lý đến gần công chúng, tạo thị trường cho robot tự chủ trong dịch vụ. Làn sóng này diễn ra song song với việc Hàn Quốc tăng cường đầu tư vào robot, bán dẫn và AI để củng cố năng lực cạnh tranh công nghệ.

Từ robot pha chế đến robot dọn vệ sinh: AI vật lý ứng dụng trong đời sống
Điểm khác biệt của AI vật lý so với các hệ thống AI thuần số là khả năng "chạm" vào thế giới thực. Physical AI kết hợp mô hình AI với cảm biến, camera, cơ cấu truyền động và phần cứng robot để nhận biết môi trường, đưa ra quyết định và thực hiện hành động trong không gian vật lý. Đây là nền tảng để các robot tự chủ bước ra khỏi dây chuyền sản xuất, đi vào quán cà phê, nhà hàng, bệnh viện và tòa nhà văn phòng.
Robot pha chế là ví dụ dễ thấy nhất: cánh tay robot nhận đơn, lấy nguyên liệu và pha chế theo quy trình lập trình sẵn, vận hành liên tục trong các quán cà phê không người phục vụ, giảm phụ thuộc vào lao động cho những công việc lặp lại. Trong bối cảnh nhiều ngành kinh tế thiếu nhân lực và dân số già, như tại Nhật Bản, việc dùng AI vật lý để gánh các tác vụ đơn điệu, nâng hiệu quả sản xuất và hỗ trợ người lao động ở các khâu phức tạp là một lựa chọn hợp lý.
Ở cấp độ rộng hơn, tự động hóa công nghiệp đang được tái định nghĩa. Nếu robot công nghiệp truyền thống chỉ làm các thao tác cố định, thì AI vật lý cho phép robot thích ứng với thay đổi về vị trí, hình dạng và đặc điểm vật thể, mở rộng ứng dụng trong sản xuất, logistics và dịch vụ đời sống. Các báo cáo thị trường cho thấy nhu cầu tự động hóa công nghiệp tăng, thiếu hụt lao động và đầu tư vào robot hình người, máy tự chủ đang thúc đẩy thương mại hóa AI vật lý trong sản xuất, logistics, y tế và quốc phòng.
Robot xã hội và trí tuệ cảm xúc: Lợi thế bất ngờ của Việt Nam
Nếu Nhật Bản và Hàn Quốc đang dẫn đầu về phần cứng và hệ thống, thì Việt Nam lại có một lợi thế thú vị ở mảng robot xã hội. Trong bối cảnh robot xã hội ngày càng được dùng trong giáo dục, y tế và dịch vụ, khả năng giao tiếp cảm xúc trở thành yếu tố quyết định để xây dựng niềm tin giữa con người và máy. Nói thẳng, robot không thể bước vào lớp học hay phòng bệnh nếu khuôn mặt và giọng nói của chúng khiến người dùng thấy lạnh lùng hoặc đáng sợ.
Một nhóm nghiên cứu tại một trường đại học kinh tế ở TP.HCM đã đề xuất mô hình kết hợp Fuzzy C‑Means, Fuzzy Inference System và dữ liệu nhân trắc học người Việt để giúp robot nhận biết, diễn giải và biểu lộ cảm xúc tự nhiên hơn, đạt độ chính xác 96% trong xác định trạng thái cảm xúc và 97% trong điều khiển biểu cảm khuôn mặt. Nghiên cứu này mở ra triển vọng phát triển các thế hệ robot xã hội mang đậm dấu ấn Việt Nam, nơi trí tuệ cảm xúc nhân tạo giúp robot không chỉ giải quyết công việc mà còn mang lại cảm giác được lắng nghe và thấu hiểu.
Trong giáo dục, robot có thể làm trợ giảng thông minh, nhận biết mức độ hứng thú hoặc căng thẳng của học sinh để điều chỉnh cách tương tác. Trong y tế, robot hỗ trợ người cao tuổi bằng cách phát hiện dấu hiệu lo âu, căng thẳng hay cô đơn, tạo ra tương tác mang tính hỗ trợ tinh thần. Nếu Việt Nam biết kết hợp thế mạnh này với hạ tầng AI vật lý ứng dụng, chúng ta có thể tạo ra robot xã hội phù hợp văn hóa, thay vì nhập nguyên mẫu từ các thị trường khác.

Việt Nam đứng ở đâu trong làn sóng AI vật lý và robot tự chủ?
Nhìn vào bức tranh toàn cầu, có thể thấy rõ: Bắc Mỹ đang dẫn doanh thu, châu Âu tận dụng thế mạnh sản xuất, còn châu Á – Thái Bình Dương là vùng tăng trưởng nhanh nhất với đóng góp lớn từ Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Trong khi đó, Việt Nam mới ở giai đoạn đầu, nhưng đã có những mảnh ghép quan trọng: nghiên cứu về robot xã hội, các thử nghiệm robot dịch vụ trong nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và nhu cầu tự động hóa công nghiệp ngày càng rõ.
Điều còn thiếu là một chiến lược gắn kết: từ phòng thí nghiệm đến nhà máy và không gian dịch vụ. Các sự kiện công nghệ ở Nhật Bản cho thấy khi hơn 820 doanh nghiệp cùng tập trung vào AI vật lý, hệ sinh thái sẽ hình thành rất nhanh. Hàn Quốc thì dùng các không gian trải nghiệm robot pha chế, robot biểu diễn để kéo công chúng và doanh nghiệp vào cuộc chơi. Việt Nam không thể chỉ dừng ở các dự án thí điểm lẻ tẻ rồi… để đó.
Một hướng đi hợp lý là chọn vài trụ cột: tự động hóa công nghiệp trong những ngành xuất khẩu chủ lực, robot dịch vụ trong nhà hàng và bệnh viện, và robot xã hội trong giáo dục – y tế. Song song, cần đầu tư vào hạ tầng AI, cảm biến, robot và các nền tảng điều khiển để không bị khóa ở vai trò gia công. Các nghiên cứu về trí tuệ cảm xúc cho robot cho thấy Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra giá trị riêng, thay vì chỉ nhập khẩu công nghệ. Câu hỏi không còn là "AI vật lý có đến Việt Nam không?" mà là "chúng ta muốn đứng ở vị trí nào trong thị trường robot toàn cầu đang tăng tốc này?"






