Giảm môn thi: lợi ích dễ thấy nhưng chưa chạm tới gốc rễ áp lực
Việc giảm số môn thi vào lớp 10 nghĩa là chuyển từ ba bài thi xuống còn hai bài, thường là Toán và Ngữ văn, giúp kỳ thi gọn hơn, học sinh bớt khối lượng ôn tập trực tiếp cho một môn, nhưng không tự động giải quyết các nguyên nhân sâu xa tạo nên áp lực học tập và cạnh tranh gay gắt hiện nay. Dự thảo Quy chế tiếp nhận học sinh đầu cấp đang được Bộ Giáo dục và Đào tạo lấy ý kiến, theo đó nếu tổ chức thi tuyển vào lớp 10, học sinh sẽ thi 2 môn gồm Toán và Ngữ văn, giảm một môn so với quy định hiện hành. Nhiều phụ huynh có con sinh năm 2012 chuẩn bị thi vào lớp 10 năm học 2027–2028 thở phào vì con bớt một môn phải ôn. Tuy vậy, nếu coi giảm môn thi là "giảm áp lực" thì đó mới là cách xử lý phần dễ nhìn thấy, chưa phải câu trả lời cho sự căng thẳng thực sự quanh kỳ thi vào lớp 10.

Thời gian ôn tập giảm, nhưng cuộc cạnh tranh suất học vẫn y nguyên
Về mặt thực tế, bớt một môn thi giúp nhiều gia đình có cảm giác nhẹ nhõm: học sinh có thêm thời gian nghỉ ngơi, giảm một phần lịch học thêm, phụ huynh đỡ vất vả đưa đón, tiết kiệm công sức và chi phí bổ trợ. Đó là lợi ích dễ thấy nhất – một phần thời gian ôn luyện được trả lại cho học sinh. Nhưng áp lực thi vào lớp 10 không xuất phát từ số lượng môn thi, mà từ sự chênh lệch giữa số học sinh có nhu cầu vào trường công lập và khả năng tiếp nhận của hệ thống. Nhà văn Bùi Ngọc Phúc nhận xét: dù kỳ thi vào lớp 10 chốt hai hay ba môn, nếu số trường THPT xây mới và hiện có chưa đáp ứng được nhu cầu và nguyện vọng chính đáng của phụ huynh và học sinh, áp lực vẫn chẳng hề giảm. Nói cách khác, học sinh vẫn đang tranh suất học, không tranh số môn.
Áp lực học tập tập trung vào hai môn: điểm số trở nên "nặng" hơn
Khi thi vào lớp 10 chỉ còn Toán và Ngữ văn, áp lực không biến mất mà dịch chuyển và dồn nén lên hai môn này. Phụ huynh có xu hướng chuyển toàn bộ đầu tư sang Toán, Ngữ văn – từ học thêm, luyện đề đến kỳ vọng điểm số. Theo chuyên gia khảo thí Hoàng Tăng Đức, giảm từ 3 bài thi xuống 2 làm giảm số bài phải dự thi, nhưng áp lực tuyển sinh vẫn phụ thuộc vào số lượng học sinh, chỉ tiêu, mức độ cạnh tranh, cách ra đề và kỳ vọng gia đình. Ông lưu ý: khi chỉ còn hai môn, giá trị của từng điểm số, từng 0,25 điểm ở Toán và Ngữ văn có thể tăng lên rất nhiều. Nhìn ở góc độ áp lực học tập, đó là sự đổi hình thức: thay vì căng thẳng trên ba mặt trận, học sinh phải chấp nhận cuộc “đua tay đôi” mà chỉ một vài lỗi nhỏ trong bài thi cũng có thể quyết định cơ hội vào trường mong muốn.

Giảm môn thi không đủ: cần chính sách giáo dục dựa trên dữ liệu và cấu trúc hệ thống
Các chuyên gia đều nhấn mạnh rằng thi vào lớp 10 chỉ là công cụ trong một chính sách giáo dục rộng hơn; muốn giảm áp lực học tập phải nhắm vào nguồn tạo áp lực, không chỉ giảm số môn thi. Hoàng Tăng Đức cho rằng đánh giá một phương án tuyển sinh cần dựa trên dữ liệu thực tế: khả năng phân hóa đề, độ tin cậy kết quả, sự phù hợp với mục tiêu tuyển sinh và tác động tới việc dạy – học ở THCS. Nếu chỉ thay đổi số môn mà các khâu khác giữ nguyên, chúng ta mới đổi phần “nhìn thấy” của kỳ thi, trong khi chất lượng đề thi, quy trình ra đề, tính ổn định và minh bạch mới là phần cần đầu tư. Đồng thời, quan hệ cung – cầu chỗ học, quy hoạch mạng lưới trường lớp và chất lượng tương đối giữa các trường mới là những yếu tố cấu trúc đang nuôi dưỡng áp lực cạnh tranh.
Từ kỹ thuật thi cử đến cải cách: cần một cơ chế tuyển sinh công bằng hơn
Câu hỏi đúng lúc này không chỉ là "thi 2 hay 3 môn?" mà là "kỳ thi vào lớp 10 đang phục vụ mục tiêu giáo dục nào và khiến học sinh học như thế nào?". Với thực tế "thi gì, học nấy", mọi thay đổi trong cấu trúc kỳ thi đều tác động mạnh đến định hướng học tập ở THCS. Nếu chỉ siết chặt Toán và Ngữ văn, chương trình và việc học các môn khác rất dễ bị lệch, trong khi nhu cầu phát triển năng lực đa dạng của học sinh lại tăng lên. Mục tiêu cuối cùng của cải cách không phải làm kỳ thi ít môn hơn, mà là xây dựng cơ chế tuyển sinh công bằng, đáng tin cậy, ít tác động tiêu cực tới việc dạy và học và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của học sinh. Muốn vậy, chính sách giáo dục phải dựa trên dữ liệu, đối diện thẳng với bài toán năng lực hệ thống trường công lập, thay vì coi việc giảm môn thi là “liều thuốc an thần” cho một áp lực vốn mang tính cấu trúc.






