Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

CCUS ở Việt Nam nên bắt đầu từ những điểm thí điểm có lợi thế

CCUS ở Việt Nam nên bắt đầu từ những điểm thí điểm có lợi thế
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Thí điểm có chọn lọc mới tạo được bước đệm

Công nghệ CCUS là chuỗi giải pháp thu giữ CO₂ từ nguồn phát thải, sau đó sử dụng hoặc vận chuyển đến nơi lưu trữ địa chất nhằm giảm lượng khí nhà kính thải vào khí quyển. Vì vậy, Việt Nam không nên khởi đầu bằng các dự án dàn trải, mà bằng những điểm có nguồn CO₂ phù hợp, phương án lưu trữ rõ ràng và khả năng kết nối hạ tầng.

Ngày 27/10, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức hội thảo về CCUS để trao đổi tiềm năng ứng dụng, hoàn thiện chính sách và huy động nguồn lực cho mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Thời điểm này có ý nghĩa: Net Zero Việt Nam đòi hỏi thay đổi cách sản xuất và sử dụng tài nguyên, trong khi các ngành như xi măng, thép, hóa chất và phân bón khó cắt giảm toàn bộ phát thải chỉ bằng điện hóa hay chuyển đổi nhiên liệu. Giảm phát thải đang gắn ngày càng chặt với năng lực cạnh tranh, thị phần xuất khẩu và khả năng thu hút vốn.

Quy mô hoạt động toàn cầu cho thấy CCUS đang được mở rộng, nhưng không phải mọi dự án trong kế hoạch đều sẽ thành hiện thực: đến ngày 31/7/2026, có 113 dự án CCS thương mại đang vận hành, 59 dự án xây dựng và 660 dự án ở các giai đoạn phát triển. Bài học không phải chạy theo số lượng, mà phải kiểm chứng hiệu quả và tính khả thi tại từng địa điểm.

CCUS ở Việt Nam nên bắt đầu từ những điểm thí điểm có lợi thế

Ghép nguồn phát thải với nơi lưu trữ và hạ tầng

Tiêu chí đầu tiên nên là sự phù hợp giữa nguồn phát thải tập trung và nơi có thể tiếp nhận CO₂. Việt Nam có các bể trầm tích ngoài khơi, mỏ dầu khí suy giảm hoặc đã cạn kiệt và tầng chứa nước mặn sâu tiềm năng; các khu vực được nêu để nghiên cứu gồm Cửu Long, Nam Côn Sơn và Sông Hồng. Nhưng tiềm năng địa chất chưa đồng nghĩa với trữ lượng thương mại: sức chứa, độ kín, an toàn và chi phí đều cần được thẩm định.

Hạ tầng dầu khí hiện có là lợi thế thực tế, không phải lý do để mặc định mọi tài sản đều phù hợp. Kinh nghiệm, dữ liệu địa chất, giếng khoan, đường ống và công trình ngoài khơi có thể hỗ trợ kết nối khâu thu giữ CO₂ với vận chuyển, bơm ép và lưu trữ. Ưu tiên nơi có thể tận dụng hạ tầng sẽ giúp giảm việc xây dựng trùng lặp, nhưng mỗi tài sản vẫn cần đánh giá riêng về kỹ thuật và an toàn.

Một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới ước tính đến năm 2030, Việt Nam có thể có khoảng 4,5 triệu tấn CO₂ mỗi năm thuộc nhóm cơ hội CCUS chi phí tương đối thấp, chủ yếu từ xử lý khí, sản xuất ammonia và methanol. Đây là chỉ báo để sàng lọc nguồn phát thải, không phải cam kết về quy mô đầu tư hay kết quả chắc chắn.

CCUS ở Việt Nam nên bắt đầu từ những điểm thí điểm có lợi thế

Luật mở đường, nhưng dự án phải chứng minh được hiệu quả

Luật Dầu khí số 10/2026/QH16, được Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026 và dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, lần đầu bổ sung quy định về thu giữ và lưu trữ CO₂ gắn với hoạt động dầu khí. Đây là bước mở đầu cần thiết để nghiên cứu dự án ngoài khơi, song luật hóa chưa đủ để tạo thành một ngành công nghiệp carbon.

Muốn doanh nghiệp quyết định đầu tư, các quy định tiếp theo cần làm rõ quyền lưu trữ, trách nhiệm giám sát sau khi dự án kết thúc, xử lý rò rỉ và cách đo lường, xác minh lượng phát thải được cắt giảm. Thiếu những điều kiện ấy, rủi ro pháp lý và kỹ thuật có thể làm suy yếu cả dự án tốt về địa chất.

Lộ trình nên bắt đầu bằng việc hoàn thành bản đồ lưu trữ quốc gia, chọn ít nhất một dự án trình diễn toàn chuỗi và thiết kế cụm CCS để nhiều nguồn phát thải cùng dùng hạ tầng. Trong giai đoạn 2027–2030, chuyên gia Viện Dầu khí Việt Nam đề xuất đánh giá chi tiết dung lượng tại từng mỏ và bể trầm tích, làm cơ sở xem xét thí điểm và tiến tới hình thành trung tâm lưu trữ CO₂.

CCUS ở Việt Nam nên bắt đầu từ những điểm thí điểm có lợi thế

Bắt đầu nhỏ để mở rộng trên bằng chứng

Thí điểm nên được thiết kế theo mô-đun, với quy mô thu giữ ban đầu khoảng 10.000–20.000 tấn CO₂ mỗi năm, rồi đánh giá hiệu quả kỹ thuật và kinh tế trước khi mở rộng. Cách làm này giúp Việt Nam kiểm tra đồng thời công nghệ thu giữ CO₂, vận chuyển, bơm ép, quan trắc và cơ chế phân bổ trách nhiệm thay vì chỉ chứng minh một mắt xích riêng lẻ.

CCUS cũng không chỉ có lưu trữ carbon: sử dụng CO₂ trong sản xuất hóa chất, nhiên liệu và vật liệu xây dựng, hoặc kết hợp thu giữ với sản xuất hydro, là những hướng cần được xem xét theo điều kiện và hiệu quả giảm phát thải cụ thể. Tuy nhiên, công nghệ này nên là một phần có chọn lọc trong danh mục giải pháp an ninh năng lượng và giảm phát thải, không phải lời giải thay thế cho mọi biện pháp khác.

Kết luận: Việt Nam nên chọn điểm thí điểm nơi nguồn CO₂ tập trung, địa chất được xác minh và hạ tầng dầu khí có thể kết nối các công đoạn. Bắt đầu đúng chỗ, đo lường nghiêm túc rồi mới mở rộng là con đường đáng tin cậy hơn để biến mục tiêu Net Zero thành năng lực lưu trữ carbon và một ngành công nghiệp có cơ sở.

CCUS ở Việt Nam nên bắt đầu từ những điểm thí điểm có lợi thế

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!