Giáo dục ngôn ngữ là nền tảng của hội nhập có bản sắc
Giáo dục ngôn ngữ là quá trình giúp người học phát triển năng lực giao tiếp, tư duy và hiểu biết văn hóa, đồng thời sử dụng ngôn ngữ để tham gia đời sống xã hội và kết nối với thế giới. Vì thế, gìn giữ bản sắc không nên bị xem là lực cản của hội nhập; đó là điểm tựa để người học bước vào môi trường quốc tế với tiếng nói và góc nhìn riêng. Ngày 31-10, Đại học Phenikaa cùng Hội Ngôn ngữ học Việt Nam và Hội Ngôn ngữ học Hà Nội tổ chức hội thảo quốc tế “Ngôn ngữ học trong thời đại mới: Bản sắc - Hội nhập và vai trò của trí tuệ nhân tạo”. Sự kiện đặt ngôn ngữ học hiện đại giữa ba sức ép đang định hình lớp học: bảo tồn di sản ngôn ngữ, tiếp nhận tri thức toàn cầu và làm chủ công nghệ. Đây không phải những mục tiêu tách rời, mà cần được thiết kế cùng nhau trong giáo dục.
Quy mô quan tâm được thể hiện qua 382 báo cáo khoa học đã qua bình duyệt, được chọn từ gần 500 bài viết; buổi chiều có 9 tiểu ban chuyên môn thảo luận song song. Con số ấy cho thấy câu chuyện không chỉ thuộc về giới nghiên cứu. Ngôn ngữ tác động đến cách người học lập luận, giao tiếp và hiểu những cộng đồng khác nhau. Bởi vậy, chất lượng dạy tiếng Việt, ngôn ngữ dân tộc thiểu số, tiếng địa phương và ngoại ngữ đều góp phần quyết định năng lực thích ứng của mỗi người.

Giữ bản sắc không đồng nghĩa đóng cửa
Bản sắc ngôn ngữ không được bảo vệ bằng cách ngăn mọi biến đổi. Cách tiếp cận hợp lý hơn là giúp người học hiểu giá trị lịch sử, văn hóa trong tiếng Việt và các ngôn ngữ cộng đồng, rồi trang bị khả năng chọn lọc khi tiếp xúc với từ vựng, cấu trúc và cách giao tiếp mới. Tại hội thảo, PGS.TS Nguyễn Tô Chung nhấn mạnh rằng bảo vệ bản sắc ngôn ngữ không có nghĩa là khép mình trước thế giới, mà là giữ các giá trị cốt lõi để tự tin hội nhập và quảng bá bản sắc. Quan điểm này đặt ra yêu cầu thực tế cho nhà trường: bảo tồn phải đi cùng đổi mới phương thức dạy, học và giới thiệu ngôn ngữ trong môi trường số, thay vì chỉ dừng ở lời kêu gọi.
Định hướng phát triển tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai cũng cần được nhìn rộng hơn mục tiêu tăng số người sử dụng. Muốn người học dùng tiếng Anh thành thạo, hệ thống cần có môi trường thực hành, giáo viên, chương trình, học liệu, cách đánh giá và nền tảng số phù hợp. Nhưng mở rộng tiếng Anh không thể đồng nghĩa thu hẹp không gian của tiếng Việt. Giáo dục ngôn ngữ tốt phải tạo được khả năng chuyển đổi giữa các ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa, đồng thời giúp người học hiểu điều gì nên tiếp nhận, điều gì cần gìn giữ. Hội nhập có chất lượng là tham gia bình đẳng, không phải hòa tan.

AI hỗ trợ học tập, nhưng không thể thay năng lực con người
AI trong giáo dục đã trở thành một vấn đề thiết thực của dạy và học ngôn ngữ: công nghệ có thể hỗ trợ nghiên cứu, phân tích, giảng dạy và phiên dịch, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào cách người học và giáo viên sử dụng. Hội thảo dành một nhóm nội dung cho ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ, bên cạnh các hoạt động liên quan như phiên dịch. Điều đáng chú ý không chỉ là công cụ làm được gì, mà là liệu người học có thể đánh giá câu trả lời, nhận ra sai lệch và chịu trách nhiệm với sản phẩm của mình hay không.
Vì vậy, đưa AI vào lớp học mà không dạy tư duy phản biện và đạo đức sử dụng sẽ khiến công nghệ trở thành lối tắt thay vì phương tiện học tập. Giáo viên vẫn cần thiết để đặt câu hỏi, hướng dẫn kiểm chứng và giúp học sinh hiểu sắc thái văn hóa mà máy móc có thể bỏ qua. Người học cũng cần kiến thức ngôn ngữ đủ vững để phát hiện bản dịch vụng, thông tin thiếu căn cứ hoặc cách diễn đạt làm mất sắc thái. Năng lực AI chỉ có ý nghĩa khi đi cùng năng lực ngôn ngữ, văn hóa và nhân văn.

Chọn hướng đi cho lớp học ngôn ngữ tương lai
Hội thảo diễn ra trong một ngày, với phiên toàn thể và tọa đàm buổi sáng, tiếp nối bằng các phiên tiểu ban vào buổi chiều. Năm nhóm chủ đề bao quát bản sắc tiếng Việt và ngôn ngữ dân tộc thiểu số, biến đổi trong hội nhập, AI trong nghiên cứu và giảng dạy, tiếng Anh với vai trò ngôn ngữ thứ hai, cùng những hướng nghiên cứu mới. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ học với khoa học dữ liệu, tâm lý học, giáo dục học và truyền thông mở thêm cách tiếp cận, nhưng công cụ liên ngành chỉ có giá trị khi trả lời được những nhu cầu cụ thể của người học.
Bước tiếp theo nên là biến thảo luận học thuật thành lựa chọn rõ ràng trong chương trình: dành chỗ cho tiếng Việt và ngôn ngữ cộng đồng, tạo môi trường thực hành ngoại ngữ, đồng thời dạy cách dùng AI có kiểm chứng. Nếu chỉ chạy theo công nghệ, giáo dục có thể tạo ra người dùng công cụ nhưng thiếu khả năng phán đoán; nếu chỉ nhấn mạnh bảo tồn, người học có thể thiếu tự tin trước giao lưu quốc tế. Cân bằng không có nghĩa chia đều thời lượng cho mọi mục tiêu, mà là bảo đảm mỗi mục tiêu bổ trợ cho mục tiêu còn lại. Đó mới là con đường giúp người học hội nhập mà vẫn làm chủ tiếng nói và bản sắc của mình.







