Startup AI Việt Nam: không chỉ là cuộc chơi công nghệ
Startup AI Việt Nam là những doanh nghiệp do người Việt sáng lập, dùng trí tuệ nhân tạo để giải quyết các vấn đề rất cụ thể của xã hội Việt Nam, từ giao thông công cộng, gánh hàng rong đến tiếp cận tri thức, với mục tiêu song song là phát triển kinh doanh và tạo tác động tích cực cho cộng đồng, thay vì chỉ tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
Điểm đáng chú ý nhất của làn sóng này không phải là mô hình kinh doanh hào nhoáng, mà là lựa chọn rất “ngược dòng”: rời bỏ vị trí ổn định, thu nhập cao tại các tập đoàn và quỹ đầu tư quốc tế để xây startup AI Việt Nam do người Việt làm chủ. Họ không chạy theo vai trò kỹ sư trong các công ty ngoại, mà muốn tự xây sản phẩm, tự giữ dữ liệu và tự quyết định hướng đi. Đó là một lựa chọn mang tính chính trị công nghệ, không chỉ là quyết định nghề nghiệp. Nó đặt câu hỏi ngược lại cho thế hệ trẻ: nếu đã giỏi AI, tại sao không dùng nó để giải bài toán của chính nơi mình sống?
AI Hay và câu chuyện chủ quyền AI, dữ liệu Việt
Hơn 4 năm trước, Nguyễn Thọ Chương, Trần Quang Đức và Nguyễn Hoàng Hiệp đang ở vị trí mà nhiều founder trẻ công nghệ mơ ước: công việc vững chắc, thu nhập cao trong các tập đoàn công nghệ và quỹ đầu tư quốc tế. Họ chọn bước ra khỏi vùng an toàn, lập nên AI Hay vào năm 2022 – đúng lúc thị trường vốn cho startup khó khăn và khái niệm AI tạo sinh còn xa lạ với đa số người dùng Việt. Về mặt kinh tế, đó là thời điểm “xấu”; về mặt chiến lược, họ coi đó là cơ hội vàng để người Việt không bị đứng ngoài cuộc chơi AI.
AI Hay đặt mục tiêu xây dựng sản phẩm AI thuần Việt, cho người Việt, hướng tới cả khu vực nông thôn và thế hệ trẻ, giúp người dân tiếp cận tri thức dễ dàng hơn. Đây là một dạng AI xã hội: AI không chỉ phục vụ doanh nghiệp mà phải chạm tới đời sống thường ngày. Đội ngũ này còn nhìn xa hơn, muốn phát triển ứng dụng AI giá rẻ cho các ngôn ngữ ít phổ biến như tiếng Lào, tiếng Campuchia để phục vụ người dân các nước lân cận. Quan điểm của họ rất rõ: dữ liệu người Việt là tài nguyên quốc gia; nếu chỉ dùng sản phẩm AI nước ngoài, Việt Nam sẽ mất quyền kiểm soát dữ liệu của chính mình.
Từ BusMap đến Go Labs: kiên trì với giao thông công cộng
Cũng thuộc thế hệ 9X, Lê Yên Thanh từng đứng trước cơ hội làm việc tại một gã khổng lồ công nghệ toàn cầu, nhưng anh chọn ở lại để xây ứng dụng giao thông công cộng BusMap, rồi sau đó phát triển thành Phenikaa MaaS. Khi dự án này phải khép lại sau đại dịch, nhiều người sẽ coi đó là dấu chấm hết, nhưng Thanh chỉ xem như một khoảng lặng để chuẩn bị cho vòng khởi nghiệp thứ hai. Cuối năm 2024, anh lập Go Labs, phát triển giải pháp thu phí tự động GoAFC và các công nghệ phục vụ giao thông thông minh.
GoAFC hiện xử lý hơn 450.000 giao dịch mỗi ngày, phục vụ khoảng 5 triệu lượt hành khách mỗi năm, đồng thời giúp tài xế, tiếp viên và doanh nghiệp vận tải số hóa quy trình vận hành. Nhưng điều quan trọng hơn là triết lý: giao thông công cộng không phải lĩnh vực lợi nhuận cao, song Thanh chấp nhận chỉ cần tối ưu để duy trì bộ máy, vì có những giá trị cộng đồng không thể đo bằng tiền. Anh hướng tới những chuyến xe thuận tiện hơn cho người già, trẻ em, học sinh và nhóm yếu thế – những người phụ thuộc nhiều vào xe buýt. Tầm nhìn dài hạn là biến Go Labs thành nền tảng công nghệ lõi cho hệ sinh thái di chuyển thông minh tại Việt Nam và khu vực.
Website gánh hàng rong: ứng dụng AI cộng đồng ở quy mô rất nhỏ
Nếu AI Hay và Go Labs nhắm tới hàng triệu người dùng, thì một founder trẻ công nghệ 26 tuổi lại chọn bắt đầu từ những gánh hàng rong. Anh xây dựng một website với sự hỗ trợ của các công cụ AI, ban đầu chỉ có các tính năng cơ bản để mọi người tìm được gánh hàng và đến mua, sau đó bổ sung thêm tính năng lưu địa điểm và đề xuất địa điểm mới. Đây là một ứng dụng AI cộng đồng đúng nghĩa: dùng công nghệ để kết nối khách hàng với những người bán nhỏ lẻ vốn ít tiếng nói trong nền kinh tế số.
Đến nay, trang đã tập hợp hơn 300 gánh hàng từ Bắc vào Nam, trong đó hơn 200 địa điểm được cộng đồng bổ sung sau khi website ra mắt. Người dùng có thể tìm kiếm theo khu vực, loại mặt hàng, lưu địa điểm, gửi thông tin gánh hàng mới, đề xuất chỉnh sửa giờ bán, số điện thoại, địa chỉ; mọi thay đổi đều được quản trị viên kiểm tra trước khi hiển thị. Vì đang sống ở Canada, founder này phụ thuộc nhiều vào cộng đồng tại Việt Nam để kiểm tra và cập nhật dữ liệu. Anh chọn phát triển dự án với tốc độ vừa sức để duy trì lâu dài, thay vì mở rộng nhanh nhưng đánh đổi chất lượng dữ liệu. Ở đây, AI không phải “phép màu”, mà là công cụ hỗ trợ một mạng lưới tương trợ giữa người với người.
Một hệ sinh thái AI xã hội đang hình thành
Nhìn từ ba câu chuyện – AI Hay, Go Labs và website gánh hàng rong – có thể thấy một mẫu số chung: những founder trẻ công nghệ chọn AI xã hội làm kim chỉ nam. Họ không phủ nhận tham vọng kinh doanh, nhưng đặt câu hỏi khác hẳn: sản phẩm của mình giúp được ai, giải quyết vấn đề gì của người Việt, và có góp phần làm chủ công nghệ, dữ liệu hay không. Họ chấp nhận giảm thu nhập xuống chỉ còn một phần ba, một phần tư so với giá trị thị trường để khởi nghiệp, nhiều lần gọi vốn thất bại nhưng không bỏ cuộc.
Điều đáng nói là nhiều người trong số họ là “founder lần hai” như Lê Yên Thanh, sẵn sàng bắt đầu lại sau thất bại vì không muốn từ bỏ giấc mơ đã chọn. Họ cũng nhìn xa tới mốc 2045, khi Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao, và coi AI là hạ tầng tri thức phải đến được với cả nông thôn, người yếu thế, ngôn ngữ thiểu số. Website gánh hàng rong cho thấy AI có thể bắt đầu từ những việc rất nhỏ, miễn là có tác động thật tới đời sống. Nếu có thêm cơ chế thử nghiệm như sandbox và sự ủng hộ của xã hội, hệ sinh thái startup AI Việt Nam đặt lợi ích cộng đồng lên hàng đầu hoàn toàn có thể trở thành lợi thế cạnh tranh riêng, thay vì chạy theo cuộc đua AI thuần công nghệ với các ông lớn toàn cầu.






