Tăng trưởng Đông Nam Á: cú sốc năng lượng không đánh gục được làn sóng AI
Tăng trưởng Đông Nam Á trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng là sự kết hợp giữa động lực công nghệ, đặc biệt là đầu tư AI, và cú sốc lạm phát do giá dầu, khí đốt tăng cao, tạo nên một trạng thái kinh tế vừa mở ra cơ hội nâng cấp chuỗi cung ứng, vừa làm suy giảm sức mua người tiêu dùng và gia tăng rủi ro phúc lợi xã hội. Quan điểm cần nhấn mạnh là: khu vực đang tăng trưởng không phải nhờ may mắn, mà nhờ chủ động dịch chuyển sang nền kinh tế số, trong khi chấp nhận sống chung với áp lực lạm phát khu vực. Ngân hàng Phát triển châu Á đã nâng dự báo tăng trưởng năm 2026 của Đông Nam Á từ 4,4% lên 4,7%, cho thấy cú sốc năng lượng chưa đủ sức kéo tụt toàn bộ khu vực khỏi quỹ đạo tăng trưởng. Nhưng đằng sau những con số đẹp là câu chuyện đời sống bị bào mòn, đặc biệt ở nhóm thu nhập thấp.

Xung đột Mỹ - Iran: khủng hoảng năng lượng biến thành cú sốc phúc lợi
Điểm khởi phát của áp lực lạm phát khu vực là xung đột Mỹ - Iran, khiến eo biển Hormuz bị gián đoạn kể từ ngày 28/2 và làm nguồn cung năng lượng toàn cầu bị xáo trộn nghiêm trọng. Đông Nam Á phụ thuộc vào vùng Vịnh với hơn 50% lượng dầu thô nhập khẩu, riêng Philippines lên tới hơn 90%, nên cú sốc này đánh thẳng vào hóa đơn năng lượng của các chính phủ. Giá dầu và khí đốt tăng mạnh kéo lạm phát leo thang, làm xấu đi điều kiện thương mại, bào mòn dự trữ ngoại hối và buộc ngân sách phải gánh thêm trợ cấp nhiên liệu. Các chuyên gia kinh tế khu vực nhìn nhận đây là “cú sốc về phúc lợi” hơn là “cú sốc về tăng trưởng”: GDP vẫn tăng, nhưng đời sống người dân, đặc biệt người nghèo, bị siết chặt bởi giá cả leo thang và đồng nội tệ chịu áp lực mất giá.
Đầu tư AI Đông Nam Á: động cơ tăng trưởng giữa bão giá năng lượng
Điểm sáng rõ ràng nhất của tăng trưởng Đông Nam Á là làn sóng đầu tư AI và công nghệ, đang tái định vị khu vực trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Malaysia, Thái Lan, Singapore và Việt Nam nổi lên như các mắt xích quan trọng, thu hút dòng vốn gắn với dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc để giảm tác động thuế quan từ Mỹ. Đây không chỉ là câu chuyện nhà máy và chip bán dẫn; đó là chiến lược dài hạn để xây dựng nền tảng tăng trưởng mới, ít phụ thuộc hơn vào tài nguyên và lao động giá rẻ. Theo phân tích của Chương trình Nghiên cứu Kinh tế Khu vực thuộc ISEAS, chính làn sóng đầu tư AI Đông Nam Á đã giúp khu vực duy trì tăng trưởng tích cực dù chi phí nhập khẩu năng lượng và trợ cấp xã hội tăng mạnh. Nói cách khác, công nghệ đang bù đắp phần nào cú sốc năng lượng, nhưng không thể xóa bỏ hoàn toàn rủi ro lạm phát.
Sốc năng lượng bào mòn sức mua người tiêu dùng và khoét sâu bất bình đẳng
Nếu nhìn từ góc độ hộ gia đình, khủng hoảng năng lượng không phải là câu chuyện tăng trưởng, mà là câu chuyện sinh tồn. Lạm phát làm suy giảm sức mua người tiêu dùng và đè nặng lên các hộ gia đình thu nhập thấp, vốn phải dành phần lớn thu nhập cho thực phẩm, nhiên liệu và đi lại. Giá cả leo thang cùng áp lực lên các đồng tiền khu vực khiến chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn thu nhập, khoét sâu khoảng cách giàu nghèo và làm nguy cơ bất ổn tài chính trở nên hiện hữu. Sau bảy tháng khủng hoảng, các nền kinh tế nghèo hơn như Campuchia, Lào, Myanmar và Timor Leste đã chứng kiến dự trữ ngoại hối suy giảm, hạn chế khả năng nhập khẩu hàng hóa thiết yếu. Nếu cú sốc năng lượng tiếp tục kéo dài, vòng xoáy bất lợi giữa lạm phát cao, tăng trưởng suy yếu và thất nghiệp gia tăng có thể đẩy một bộ phận lớn dân cư vào trạng thái dễ tổn thương hơn nữa.

Chính sách ứng phó: giữa bảo vệ người yếu thế và rủi ro méo mó thị trường
Các chính phủ Đông Nam Á đang đứng trước bài toán khó: bảo vệ sức mua người tiêu dùng mà không làm hệ thống tài chính kiệt quệ. Indonesia và Malaysia duy trì giá trần nhiên liệu, giúp người dân bớt sốc nhưng khiến chi phí trợ cấp và gánh nặng ngân sách tăng mạnh. Thái Lan và Việt Nam chọn cách cho phép giá tăng trong giới hạn, kết hợp bình ổn và giảm thuế nhiên liệu; tuy nhiên, các chính sách này bị đánh giá là chưa nhắm trúng nhóm yếu thế nhất. Philippines đi theo hướng khác: không trợ cấp nhiên liệu hóa thạch, tập trung hỗ trợ có mục tiêu cho lao động thu nhập thấp trong vận tải, nông nghiệp và thủy sản, đồng thời chấp nhận tăng lãi suất ba lần dù đồng peso vẫn rơi xuống mức thấp kỷ lục. Singapore lại cho phép chuyển chi phí vào giá bán lẻ nhưng dùng dự trữ ngoại hối để tăng giá đồng nội tệ, qua đó kiểm soát lạm phát. Những lựa chọn này cho thấy khu vực đang thử nghiệm nhiều con đường, nhưng chưa có lời giải hoàn hảo.






