Di sản văn hóa sân khấu: khi ký ức bước vào không gian nhập vai
Di sản văn hóa sân khấu là cách đưa ký ức, phong tục và nghệ thuật dân gian lên sàn diễn bằng ngôn ngữ trình diễn nghệ thuật đương đại, kết hợp công nghệ hiện đại di sản để tạo nên trải nghiệm nhập vai, nơi khán giả không chỉ xem mà còn sống cùng câu chuyện, cảm xúc và nhịp thở của cộng đồng bản địa. Trong bối cảnh lễ hội văn hóa truyền thống đang tìm đường đến với công chúng trẻ, đây không phải lựa chọn mang tính trang trí, mà là một chiến lược tái sinh di sản. Khi những vòng xòe, điệu khắp, bộ trang phục dân tộc bước ra khỏi không gian bảo tàng để hòa vào ánh sáng, âm thanh, cấu trúc kịch, di sản văn hóa sân khấu trở thành một hình thức bảo tồn chủ động, đối thoại với hiện tại thay vì bị đóng khung trong quá khứ.
“Xòe Thái - Trọn một vòng yêu”: di sản bước vào câu chuyện tình trên sân khấu thực cảnh
Tối 16-10 tại sân vận động Nghĩa Lộ, chương trình nghệ thuật “Xòe Thái - Trọn một vòng yêu” khai mạc Lễ hội Văn hóa, Du lịch Mường Lò, mở ra một không gian di sản văn hóa sân khấu giàu bản sắc. Điều đáng nói là di sản Thái không xuất hiện như những mảnh ghép minh họa, mà được kể bằng ngôn ngữ trình diễn nghệ thuật đương đại, xoay quanh mạch truyện tình yêu “Xống chụ xon xao” với ba chương “Mầm thương”, “Sợi nhớ”, “Vòng yêu” rõ cấu trúc kịch. Ở đây, vòng xòe, Khắp Thái, Hạn Khuống, tín vật “xai peng” được đan cài vào đời sống nhân vật, khiến khán giả bước vào thế giới Mường Lò bằng cảm xúc chứ không phải bằng bài giảng văn hóa. Câu chuyện là linh hồn, còn sân khấu thực cảnh đương đại là thân thể, giúp di sản hiện lên như đời sống đang tiếp diễn, không phải hiện vật trưng bày.
Công nghệ hiện đại di sản được dùng táo bạo nhưng không lấn át chất dân tộc. Hệ thống 24 máy chiếu 3D mapping bao phủ hơn 3.000m² sân vận động, biến không gian thành một bản Mường với núi non, bản làng, dòng suối sống động. Quan trọng hơn, công nghệ không đứng riêng như màn phô diễn kỹ thuật mà tham gia trực tiếp vào việc kể chuyện, từ hình tượng mặt trăng, mặt trời cho đến những lớp không gian chuyển đổi giữa lao động, giao duyên, phiên chợ, đám cưới, vòng xòe cộng đồng. Nhờ đó, công nghệ hiện đại di sản mở rộng không gian biểu đạt, làm sâu thêm cảm xúc mà vẫn giữ trọn linh hồn Thái. Đây là câu trả lời thuyết phục cho nỗi lo “mất chất” khi đưa sân khấu văn nghệ dân tộc vào môi trường trình diễn nghệ thuật đương đại.

Lễ hội Cốm Hợp Thành: sân khấu văn nghệ dân tộc như một bảo tàng sống
Nếu “Xòe Thái - Trọn một vòng yêu” cho thấy sức mạnh của dàn dựng chuyên nghiệp, thì Lễ hội Cốm Hợp Thành lại chứng minh rằng chính cộng đồng là nghệ sĩ của di sản. Tối 17/10, trong khuôn khổ lễ hội, chương trình giao lưu văn nghệ và trình diễn trang phục dân tộc diễn ra sôi nổi, thu hút các thôn, liên thôn, câu lạc bộ và đội văn nghệ tham gia. Trên sân khấu văn nghệ dân tộc ấy, lời ca, điệu múa, sắc màu trang phục Tày, Dao, Giáy, Xa Phó, Mông, Thái… tạo nên không khí lễ hội văn hóa truyền thống vừa thân thuộc vừa đầy tự hào. Mỗi phần trình diễn là một lát cắt đời sống: thiếu nữ Xa Phó tái hiện cảnh lao động thường ngày, phụ nữ Dao đỏ trong trang phục cưới cầu kỳ, chàng trai Mông hòa mình cùng nhạc cụ dân tộc. Di sản không nằm trong giáo trình, mà bước ra từ chính người đang mặc, đang múa, đang hát.
Điểm đáng giá của Lễ hội Cốm Hợp Thành là cách biến sân khấu thành nơi cộng đồng tự kể câu chuyện của mình. Qua từng phần trình diễn, các thôn, liên thôn giới thiệu nét đẹp riêng, thể hiện niềm tự hào về bản sắc và tinh thần đoàn kết. Màn xòe đại đoàn kết với sự tham gia của đông đảo đại biểu, người dân và du khách cho thấy di sản chỉ thực sự sống khi mọi thế hệ cùng bước vào vòng tay chung. Không có 3D mapping, không có kịch bản phức tạp, nhưng chính sự tham gia trực tiếp của chủ thể văn hóa biến lễ hội thành một bảo tàng sống, nơi lễ hội văn hóa truyền thống được bảo tồn bằng hành động, bằng sự lặp lại hàng năm, chứ không phải bằng những dòng mô tả khô cứng.
Công nghệ, lễ hội và khán giả đa thế hệ: bảo tồn như một quá trình đang diễn ra
Điểm chung giữa Xòe Thái trên sân khấu thực cảnh và Lễ hội Cốm Hợp Thành là cách nhìn di sản như một thực thể đang vận động. Thay vì chỉ giới thiệu di sản như giá trị cần bảo tồn, chương trình Xòe Thái đưa di sản vào quá trình sáng tạo, biến chất liệu quen thuộc thành trải nghiệm nghệ thuật mới cho công chúng và du khách. Tại Hợp Thành, lễ hội văn hóa truyền thống lại dùng sân khấu văn nghệ dân tộc như không gian để cộng đồng thử nghiệm cách kể mới, từ trình diễn trang phục đến màn xòe đại đoàn kết. Cả hai đều hướng đến khán giả đa thế hệ: người lớn tìm thấy ký ức, người trẻ tìm thấy sự hấp dẫn của trình diễn nghệ thuật đương đại, du khách tìm thấy điểm đến có bản sắc. Theo nhận định trong chương trình Xòe Thái, việc kết hợp di sản, sáng tạo nghệ thuật, công nghệ trình diễn và vai trò chủ thể cộng đồng đã hình thành một sản phẩm văn hóa có bản sắc và sức hút riêng.
Tuy nhiên, không thể lãng mạn hóa mọi thứ. Chính ê-kíp Xòe Thái thừa nhận, để những chương trình quy mô lớn trở thành sản phẩm công nghiệp văn hóa có sức sống lâu dài, bài toán không chỉ nằm ở chất lượng một đêm diễn mà còn ở khả năng duy trì, phát triển sản phẩm, kết nối biểu diễn với du lịch và nhu cầu thưởng thức của công chúng. Nếu không có chiến lược, sân khấu đương đại dùng di sản có thể dừng lại ở mức “sự kiện”, không kịp trở thành “thực hành” bền vững. Ngược lại, các lễ hội cộng đồng như Cốm Hợp Thành có nguy cơ lặp lại mô thức cũ, thiếu đổi mới hình thức để giữ chân thế hệ trẻ. Bảo tồn năng động vì thế đòi hỏi cả sáng tạo nghệ thuật lẫn tư duy quản lý văn hóa dài hơi.

Kết luận: Di sản phải được sống, không chỉ được kể
Từ vòng xòe 2.026 người trong “Xòe Thái - Trọn một vòng yêu” đến màn xòe đại đoàn kết ở Lễ hội Cốm Hợp Thành, thông điệp rõ ràng: di sản chỉ có ý nghĩa khi trở thành trải nghiệm chung của cộng đồng. Công nghệ hiện đại di sản, sân khấu thực cảnh, trình diễn trang phục dân tộc hay giao lưu văn nghệ đều chỉ là phương tiện; điều cốt lõi là để người dân, nghệ sĩ, du khách cùng bước vào câu chuyện. Di sản văn hóa sân khấu vì thế không nên bị coi là “phiên bản giải trí” của truyền thống, mà là một hình thức bảo tồn chủ động, mở đường cho công nghiệp văn hóa gắn với lễ hội văn hóa truyền thống. Nếu các địa phương dám coi sân khấu văn nghệ dân tộc là không gian sáng tạo chứ không chỉ là tiết mục minh họa, di sản sẽ tiếp tục hóa thân, đổi mới mà vẫn giữ được linh hồn tổ tiên.







