Tham vọng tăng trưởng phải đi cùng nền tảng vững
Mục tiêu tăng trưởng GDP là định hướng đặt tốc độ mở rộng sản lượng của nền kinh tế làm trọng tâm, đồng thời đòi hỏi duy trì ổn định và cải thiện chất lượng phát triển. Việt Nam phấn đấu tăng trưởng GDP bình quân từ 10% mỗi năm trở lên trong giai đoạn 2026–2030, một ngưỡng tham vọng chỉ có ý nghĩa nếu được nâng đỡ bằng năng suất và sức chống chịu, thay vì chạy theo con số bằng mọi giá.
Bối cảnh đặt ra yêu cầu kép: kinh tế thế giới biến động khiến tự chủ và hợp tác quốc tế phải tiến lên cùng lúc. Sáng 28/10 tại TP.HCM, Thủ tướng Lê Minh Hưng nêu mục tiêu này tại phiên toàn thể cấp cao Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026; trước đó, ngày 20/10, Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn trình bày triển vọng và định hướng điều hành của Việt Nam tại Hội nghị Bộ trưởng Tài chính APEC lần thứ 33 ở Hong Kong.
Tín hiệu hiện tại tạo cơ sở cho kỳ vọng nhưng không bảo đảm trước kết quả. GDP Việt Nam tăng 9,01% trong chín tháng đầu năm 2026, mức cao nhất kể từ năm 2011, trong khi lạm phát được kiểm soát và các cân đối lớn được bảo đảm. Chính vì vậy, thước đo thuyết phục nhất không chỉ là tốc độ tăng trưởng, mà còn là khả năng duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong suốt quá trình theo đuổi nó.

Động lực mới cần biến vốn thành năng lực
Kỳ vọng tăng trưởng cao dựa vào nhiều hơn một động cơ. Chính phủ nêu các hướng thúc đẩy gồm thu hút đầu tư, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; đồng thời huy động nguồn vốn quốc tế cho hạ tầng, năng lượng và chuyển đổi xanh. Đây là lựa chọn hợp lý nếu dòng vốn không dừng ở mở rộng công suất mà còn góp phần nâng năng lực sản xuất, nghiên cứu và liên kết doanh nghiệp trong nước.
Dữ liệu đầu tư cho thấy quy mô quan tâm của nhà đầu tư đang tăng: vốn FDI đăng ký chín tháng đạt 50,36 tỷ USD, còn vốn thực hiện đạt 21,07 tỷ USD. Tuy nhiên, con số đăng ký tự nó chưa chứng minh rằng công nghệ hay năng suất đã được chuyển giao. Tham vọng trở thành điểm đến nghiên cứu và phát triển, thay vì chỉ là nơi sản xuất, vì thế cần đi kèm năng lực doanh nghiệp nội địa và tháo gỡ điểm nghẽn thể chế.
Nguồn vốn quốc tế cho hạ tầng có thể bổ sung nguồn lực trong nước, nhưng chất lượng lựa chọn dự án mới quyết định tác động dài hạn. Nếu vốn, công nghệ và hạ tầng được kết nối với nhau, chúng có thể mở rộng năng lực tăng trưởng; nếu thiếu phối hợp, mục tiêu 10% dễ trở thành áp lực lên ổn định thay vì kết quả của cải cách.

Ổn định vĩ mô là điều kiện, không phải phần phụ
Thông điệp về ổn định kinh tế vĩ mô không mâu thuẫn với tăng trưởng nhanh; đó là điều kiện để tăng trưởng không tự làm suy yếu nền tảng của mình. Mục tiêu giai đoạn 2026–2030 được đặt cùng yêu cầu kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Cách đặt vấn đề này đáng chú ý: thành công không thể chỉ được tính bằng GDP nếu phải đánh đổi bằng mất cân đối kéo dài.
Trong chín tháng đầu năm 2026, CPI tăng 4,52%; nợ công được duy trì khoảng 35–36% GDP, tạo dư địa tài khóa cho hạ tầng và dự án trọng điểm. Các chỉ dấu ấy cho thấy điều hành có khoảng đệm, nhưng không xóa bỏ yêu cầu phân bổ nguồn lực thận trọng. Chi đầu tư phát triển tăng tỷ trọng lên khoảng 40%, trong khi tiết kiệm chi thường xuyên nhờ tinh gọn bộ máy, là lựa chọn hướng ngân sách vào năng lực sản xuất hơn là chi tiêu thiếu trọng tâm.
Đây là điểm phải được giữ vững khi theo đuổi mục tiêu tăng trưởng GDP: mở rộng đầu tư nhưng kiểm soát rủi ro, khuyến khích đổi mới nhưng không xem nhẹ chất lượng dự án. Tăng trưởng bền vững đòi hỏi chính sách không chỉ tạo lực đẩy mà còn nhận diện sớm sức ép lên giá cả và các cân đối lớn.

Năm 2027 là phép thử về phối hợp chính sách
Việt Nam hướng tới tăng trưởng hai con số trong năm 2027, đồng thời giữ ổn định vĩ mô và đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ. Mục tiêu ngắn hạn này làm rõ thách thức điều hành: chính sách tài khóa cần hỗ trợ đầu tư có trọng tâm, còn chính sách tiền tệ phải linh hoạt để vừa tạo điều kiện cho hoạt động kinh tế vừa không làm suy yếu kiểm soát lạm phát.
Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn nhận định kết quả điều hành vĩ mô có đóng góp từ phối hợp chính sách tài khóa mở rộng có trọng tâm, chính sách tiền tệ linh hoạt và cải cách thể chế. Đây là khuôn khổ đáng tin cậy hơn việc trông chờ vào một cú hích đơn lẻ. Nhưng phối hợp chỉ phát huy tác dụng khi nguồn lực được đưa vào đúng ưu tiên và chính sách được điều chỉnh theo diễn biến thực tế.
Việt Nam dự kiến tiếp nhận vai trò chủ nhà Năm APEC 2027 tại lễ bế mạc hội nghị ngày 21/10. Dấu mốc ấy mở thêm cơ hội hợp tác, nhưng không thay thế yêu cầu cải thiện năng suất và năng lực tự chủ. Kết luận cần giữ rõ: mục tiêu tăng trưởng cao có thể tạo động lực cải cách, song chỉ đáng theo đuổi khi ổn định vĩ mô, chất lượng đầu tư và tiến bộ công nghệ cùng được bảo vệ.







