Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Ánh sáng điều khiển não bộ: Optogenetics đang thay đổi nghiên cứu thần kinh

Ánh sáng điều khiển não bộ: Optogenetics đang thay đổi nghiên cứu thần kinh
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Optogenetics là gì và vì sao nó xứng đáng đoạt Nobel

Optogenetics là công nghệ sinh học quang kết hợp di truyền học và ánh sáng để gắn các protein nhạy sáng vào tế bào thần kinh, từ đó cho phép các nhà khoa học dùng xung ánh sáng đã được kiểm soát để bật tắt có chọn lọc hoạt động điện của từng nhóm tế bào trong não, nhằm xác định chính xác chúng liên quan thế nào đến hành vi, cảm xúc và các chức năng thần kinh phức tạp. Chiều 15/10, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam tổ chức bài giảng đại chúng về ba công trình đoạt giải Nobel năm 2026 trong các lĩnh vực Vật lý, Hóa học và Y sinh, giúp công chúng thấy rõ những khám phá tưởng chừng xa vời lại có thể trở thành nền tảng cho công nghệ tương lai. Trong đó, quang di truyền học – chính là optogenetics điều khiển não – được đặt ở trung tâm của câu chuyện về cách chúng ta hiểu bộ não người. Việc công nghệ này được trao Nobel Y sinh không chỉ là vinh danh ba nhà khoa học Peter Hegemann, Karl Deisseroth và Georg Nagel, mà còn là lời khẳng định rằng thời đại dùng ánh sáng điều khiển tế bào thần kinh đã bắt đầu.

Ánh sáng điều khiển não bộ: Optogenetics đang thay đổi nghiên cứu thần kinh

Cơ chế: từ protein nhạy sáng đến “công tắc” thần kinh

Điểm cốt lõi của optogenetics nằm ở việc đưa các protein nhạy sáng vào đúng loại tế bào cần điều khiển. Khi chiếu ánh sáng với bước sóng phù hợp, các protein này mở hoặc đóng kênh ion trên màng tế bào, khiến tế bào thần kinh phát xung hoặc im lặng. Nói thẳng: ánh sáng tế bào thần kinh ở đây không phải là hình ảnh ẩn dụ, mà là một công tắc sinh học có thể bật tắt theo lệnh của nhà nghiên cứu. Trong bài giảng “Ánh sáng đi được bao xa trong chuỗi nhân quả của não bộ?”, PGS.TS Phạm Hồng Dương nhấn mạnh rằng ánh sáng cho phép kiểm tra trực tiếp nhóm tế bào nào tham gia điều khiển một hành vi, cảm xúc hoặc hoạt động của cơ thể. Trước đây, chụp cộng hưởng từ hay đo điện não chỉ cho thấy vùng não “sáng lên” khi ta làm một việc nào đó, nhưng không chứng minh được vùng đó là nguyên nhân. Optogenetics thay đổi luật chơi: ta chủ động kích hoạt hoặc ức chế và quan sát kết quả, biến giả thuyết thành kiểm chứng nhân quả.

Từ nghiên cứu não bộ đến tiềm năng điều trị rối loạn thần kinh

Nếu chỉ nhìn optogenetics như một công cụ phòng thí nghiệm, chúng ta đã đánh giá thấp nó. Bằng cách cho phép bật tắt chính xác hoạt động của các mạng lưới thần kinh, công nghệ này mở ra cách hiểu mới về cơ chế của trầm cảm, lo âu, Parkinson hay động kinh – những rối loạn thần kinh vốn gắn với các mạch não bị rối loạn. Quang di truyền học giúp các nhà khoa học tiến xa hơn bằng cách chủ động tác động vào tế bào và theo dõi kết quả, thay vì chỉ quan sát từ xa. Một ứng dụng đầy hứa hẹn là phục hồi thị giác: các protein nhạy sáng được đưa vào những tế bào võng mạc còn sống, biến chúng thành “cảm biến ánh sáng” thay thế cho các tế bào đã chết. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tỉnh táo: điều khiển một nhóm tế bào không đồng nghĩa với khả năng kiểm soát toàn bộ não bộ, và mọi liệu pháp dựa trên optogenetics điều khiển não vẫn cần được nghiên cứu, kiểm chứng nghiêm ngặt trước khi đến tay bệnh nhân.

Ánh sáng điều khiển não bộ: Optogenetics đang thay đổi nghiên cứu thần kinh

Nobel vật lý, hóa học và bức tranh rộng hơn của khoa học ánh sáng

Điều thú vị là trong cùng chương trình, công chúng Việt Nam được dẫn từ thế giới vi mô của tế bào thần kinh sang vũ trụ rộng lớn và những phản ứng hóa học tinh vi. Ở Nam Cực, khoảng một km³ băng được biến thành đài quan sát neutrino IceCube, với hàng nghìn cảm biến ánh sáng đặt ở độ sâu hàng nghìn mét để ghi nhận những tia sáng đặc trưng sinh ra khi neutrino tương tác với vật chất. Công trình này mang về giải Nobel vật lý 2026 cho Giáo sư Francis Halzen. Trong hóa học, Henri B. Kagan và Kenso Soai được trao Nobel nhờ khám phá về tính bất đối xứng và khả năng tự xúc tác, mở rộng khả năng kiểm soát phản ứng hóa học, có ý nghĩa với phát triển dược phẩm, hương liệu và nhiều loại hóa chất. Ba giải Nobel đặt cạnh nhau cho thấy một thông điệp rõ ràng: ánh sáng không chỉ là thứ để nhìn, mà là công cụ đo, điều khiển và thiết kế thế giới – từ hạt vũ trụ đến phân tử, rồi tới mạng lưới thần kinh.

Ánh sáng điều khiển não bộ: Optogenetics đang thay đổi nghiên cứu thần kinh

Vì sao Việt Nam cần bước vào kỷ nguyên công nghệ sinh học quang

Việc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam tổ chức bài giảng đại chúng về các công trình Nobel cho thấy một lựa chọn chiến lược: đưa khoa học hiện đại đến gần công chúng để khơi dậy tinh thần khám phá và nhấn mạnh vai trò của nghiên cứu cơ bản. Nếu chúng ta coi optogenetics điều khiển não chỉ là câu chuyện của các phòng thí nghiệm nước ngoài, Việt Nam sẽ tự đặt mình ra ngoài cuộc chơi trong lĩnh vực công nghệ sinh học quang đang trỗi dậy. Ngược lại, đầu tư vào nghiên cứu não bộ, vào các nền tảng như quang di truyền học, sẽ tạo ra thế hệ nhà khoa học có khả năng tham gia những dự án quốc tế giống như cách các nhóm Việt Nam đã góp mặt trong một số thí nghiệm vật lý hạt. Ở tầm xã hội, hiểu rằng ánh sáng có thể trở thành công cụ điều khiển tế bào thần kinh cũng buộc chúng ta phải chuẩn bị sớm cho các câu hỏi đạo đức và pháp lý. Kết luận hợp lý lúc này không phải là lo sợ, mà là chủ động tham gia, để vừa tận dụng lợi ích, vừa định hình cách công nghệ mới phục vụ con người.

Ánh sáng điều khiển não bộ: Optogenetics đang thay đổi nghiên cứu thần kinh

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí. Bài viết này được tạo bằng AI từ các nguồn đã công bố và dữ liệu sản phẩm.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!