Từ vật liệu mới đến lợi thế công nghiệp
Vật liệu tiên tiến là những vật liệu được nghiên cứu để tạo ra tính năng hoặc hiệu suất phù hợp với các công nghệ mới, từ bán dẫn và pin đến năng lượng hydro, cảm biến, thiết bị điện tử và sản xuất thông minh. Giá trị của chúng không chỉ nằm trong phòng thí nghiệm: tiến bộ về vật liệu có thể giúp thiết bị hoạt động hiệu quả hơn, tăng khả năng xử lý dữ liệu và cải thiện lưu trữ năng lượng. Vì thế, năng lực nghiên cứu vật liệu ngày càng gắn với sức cạnh tranh của cả ngành công nghiệp. Ngày 29/10/2026, tại Quảng Ninh, Diễn đàn hợp tác khoa học và công nghệ Việt Nam – EU về vật liệu tiên tiến diễn ra trong khuôn khổ Tuần lễ Số quốc tế Việt Nam 2026, với sự tham gia của cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, trường đại học, nhà khoa học và doanh nghiệp hai bên. Trọng tâm không nên dừng ở việc trao đổi thành tựu khoa học. Thước đo đáng kể hơn là khả năng kết nối năng lực nghiên cứu với nhu cầu sản xuất và đưa kết quả ra thị trường.

Khoảng cách đến sản phẩm có thể kéo dài cả thập kỷ
Điểm nghẽn lớn nhất là một kết quả nghiên cứu tốt chưa đồng nghĩa với sản phẩm đủ sức cạnh tranh. Công nghệ còn cần vốn, hạ tầng thử nghiệm, tiêu chuẩn, dữ liệu và nhân lực; đồng thời, viện, trường và doanh nghiệp phải phối hợp từ sớm thay vì chỉ gặp nhau khi nghiên cứu đã hoàn tất. Thiếu một mắt xích có thể khiến phát minh không vượt qua được giai đoạn thử nghiệm hoặc không thể mở rộng quy mô. GS.TS. Nguyễn Thanh Tùng, Phó Viện trưởng Viện Khoa học vật liệu, cho biết hành trình từ ý tưởng nghiên cứu đến sản phẩm có thể mất khoảng 10 năm, thậm chí lâu hơn. Khoảng thời gian ấy cho thấy thương mại hóa nghiên cứu không phải bước thủ tục ở cuối dự án, mà là bài toán cần được tính ngay từ lúc xác định nhu cầu, thiết kế thí nghiệm và tìm đối tác sản xuất. Nếu không, thành quả khoa học có nguy cơ đến thị trường quá muộn.

Dùng dữ liệu và hợp tác để rút ngắn hành trình
Một hướng xử lý được nêu tại diễn đàn là ứng dụng công cụ mới ngay trong nghiên cứu. Nhóm nghiên cứu của Viện Khoa học vật liệu đang phát triển phòng thí nghiệm tự động hóa kết hợp robot, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để tăng số lượng thí nghiệm, hỗ trợ lựa chọn vật liệu và đẩy nhanh tiến độ. AI cũng có thể dự đoán tính chất vật liệu từ khâu thiết kế, giúp giảm những thí nghiệm không cần thiết. Công nghệ này không thay thế đầu tư hay năng lực chuyên môn, nhưng có thể giúp sử dụng nguồn lực nghiên cứu hiệu quả hơn. Hợp tác Việt Nam EU có cơ sở để tiến xa hơn trao đổi học thuật: hai bên có thế mạnh bổ sung, trong khi Việt Nam cần tăng năng lực làm chủ công nghệ và giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Các hướng nghiên cứu như polymer phân hủy sinh học, tái chế vật liệu và tận dụng tro, xỉ nhiệt điện cũng cho thấy cách gắn nghiên cứu với nhu cầu doanh nghiệp. Hợp tác chỉ tạo giá trị khi chuyển thành dự án có bài toán ứng dụng, đối tác và nguồn lực thực hiện.
Thước đo phải là công nghệ được ứng dụng
Thời điểm hợp tác có ý nghĩa rõ rệt: vật liệu tiên tiến đang giữ vai trò chiến lược trong bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch và sản xuất hiện đại; EU cũng gắn lĩnh vực này với chuyển đổi xanh và mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050. EU đang chuẩn bị một đạo luật về vật liệu tiên tiến, còn Việt Nam xây dựng chiến lược phát triển vật liệu công nghiệp với định hướng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Hai lộ trình tạo cơ hội phối hợp, nhưng cũng đòi hỏi dự án cụ thể thay vì tuyên bố chung. Sau diễn đàn, câu hỏi quan trọng là ai sẽ cùng giải quyết bài toán nào, bằng hạ tầng và nguồn lực nào. Thành công không nên được đo bằng số cuộc gặp hay biên bản hợp tác, mà bằng công nghệ được chuyển giao, sản phẩm được ứng dụng và năng lực nghiên cứu, sản xuất được nâng lên. Rút ngắn đường từ phòng thí nghiệm đến nhà máy vì vậy cần sự tham gia của doanh nghiệp ngay từ đầu, cùng cơ chế thử nghiệm và mở rộng quy mô. Đó mới là cách biến hợp tác khoa học thành năng lực công nghiệp.






