Pháp luật phải biến cam kết khí hậu thành hành động
Luật khí hậu ASEAN là tập hợp quy tắc và cơ chế hợp tác giúp các quốc gia Đông Nam Á chuyển cam kết khí hậu thành nghĩa vụ có thể thực hiện, giám sát và đánh giá, đồng thời bảo vệ quyền lợi người dân và môi trường. Đây không nên chỉ là một lớp quy định trên giấy: nếu thiếu cơ chế thực thi chung, cam kết giảm phát thải khó tạo ra kết quả nhất quán trong một khu vực có thương mại, chuỗi cung ứng và hệ sinh thái biển gắn bó chặt chẽ.
Ngày 30/10, Trường Đại học Luật TP.HCM phối hợp với Trung tâm Luật quốc tế thuộc Đại học Quốc gia Singapore tổ chức Hội thảo quốc tế ASEAN về biến đổi khí hậu lần thứ 5 (ACCC5 2026) tại TP.HCM, với chủ đề định hình cơ chế khí hậu Đông Nam Á thông qua pháp luật quốc tế. Sự kiện diễn ra khi khu vực chịu nhiều sức ép khí hậu và hướng tới COP31 tại Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ. Gần 300 bản tóm tắt nghiên cứu được gửi đến; 36 báo cáo được chọn trình bày trong 7 phiên chuyên đề và một phiên toàn thể. Quy mô này cho thấy khoảng trống pháp lý không còn là mối quan tâm riêng của giới học thuật.

Thị trường carbon cần luật chung đáng tin cậy
Thị trường carbon ASEAN sẽ khó phát triển nếu mỗi nước dùng cách định danh, xác minh và ghi nhận tín chỉ khác nhau. Thể chế phân tán làm suy giảm tính minh bạch và toàn vẹn, đồng thời hạn chế khả năng giao dịch giữa các thị trường. Vì vậy, đề xuất xây dựng khung pháp luật tiệm cận chuẩn mực quốc tế không phải thủ tục kỹ thuật, mà là điều kiện để doanh nghiệp và đối tác tin vào giá trị của kết quả giảm phát thải.
Các đại biểu kiến nghị tăng hợp tác theo Điều 6.2 của Thỏa thuận Paris và hướng tới công nhận lẫn nhau kết quả xác minh phát thải trong ASEAN, qua đó giúp khu vực ứng phó với Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu. Nhưng chuẩn hóa không thể đồng nghĩa với đẩy chi phí tuân thủ xuống những đơn vị ít khả năng xoay xở nhất. Cơ sở sản xuất nhỏ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, làng nghề truyền thống có thể gặp khó hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng nếu thiếu hỗ trợ chuyển đổi. Một thị trường minh bạch mà đóng cửa với nhóm yếu thế vẫn là một thiết kế thất bại.

Bảo vệ biển và quyền con người là phép thử
Hợp tác khí hậu không thể thu hẹp thành bài toán tín chỉ carbon. Tại ACCC5, đại biểu phân tích ý kiến tư vấn năm 2024 của Tòa án Quốc tế về Luật Biển liên quan đến bảo vệ môi trường biển và ý kiến tư vấn năm 2025 của Tòa án Công lý Quốc tế về nghĩa vụ quốc gia trong vấn đề khí hậu. Những nội dung này làm rõ trách nhiệm bảo vệ biển, ứng phó nước biển dâng và tính đến quyền lợi của các thế hệ tương lai. Với hàng triệu cư dân ven biển, đây là vấn đề sinh kế và an toàn, không phải tranh luận pháp lý xa rời đời sống.
Các thảo luận cũng gắn quản trị khí hậu với quyền con người, công bằng xã hội và chuyển dịch năng lượng. Đó là hướng đi đúng: hiệu quả chuyển đổi xanh không thể chỉ đo bằng mức giảm phát thải, mà còn phải tính đến sinh kế, sự an toàn và cơ hội phát triển bền vững, nhất là với cộng đồng dễ bị tổn thương. Pháp luật quốc tế chỉ tạo khác biệt khi được đưa vào chính sách công, hoạt động doanh nghiệp và cơ chế giám sát thực tế.

Từ đối thoại đến khuôn khổ có thể thực thi
Thách thức tiếp theo là biến các đề xuất tại hội thảo thành quy tắc chung có thể vận hành: thống nhất cách ghi nhận và xác minh carbon, tăng phối hợp khu vực, đồng thời bảo đảm tiếng nói của cộng đồng chịu tác động. Hướng tới COP31, ASEAN cần chứng minh rằng hợp tác không dừng ở tuyên bố mà có thể cải thiện việc thực thi cam kết quốc tế và cân bằng phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường.
Kết luận, một luật khí hậu ASEAN có sức thuyết phục phải nối được ba phần thường bị tách rời: thị trường carbon minh bạch, bảo vệ biển có căn cứ pháp lý và công bằng với những người gánh chịu chi phí chuyển đổi. Nếu chỉ chuẩn hóa giao dịch mà bỏ quên quyền con người và sinh kế, khu vực sẽ có luật chơi nhưng thiếu tính chính đáng. Thành công phải được đo bằng cả lượng phát thải giảm lẫn mức độ người dân được bảo vệ.







